Thống Kê
| Description | Quantity |
|---|---|
| Tổng số thành viên | 2,169 |
| Tổng số Nam | 1,136 (52.37%) |
| Tổng số Nữ | 1,027 (47.35%) |
| Tổng số người không biết giới tính | 6 (0.28%) |
| Tổng số người còn sống | 1,631 |
| Tổng số gia đình | 572 |
| Tổng số tên Họ | 49 |
| Tổng số Hình Ảnh | 389 |
| Tổng số Tài Liệu | 0 |
| Tổng số Mộ Bia | 162 |
| Tổng số Tiểu Sử | 0 |
| Tổng số Recordings | 0 |
| Tổng số Videos | 0 |
| Total Sources | 0 |
| Tuổi thọ trung bình1 | 69 years, 31 ngày |
| Ngày sinh sớm nhất (Thị Ngân Trần) | 1848 |
| Sống thọ nhất1 | Tuổi |
|---|---|
| Thị Bơn Nguyễn | 106 years |
| Thị Lương Vũ | 101 years |
| Thị HuỠVũ | 101 years |
| Thanh Liêm Nguyá»…n | 100 years 156 ngày |
| Duy Hiêng (Hiển) Nguyá»…n | 97 years 32 ngày |
| Văn Hiá»n (Benoit) Nguyá»…n | 96 years 218 ngày |
| Thị Nho Phan | 96 years 162 ngày |
| Thị Tám Äoà n | 96 years |
| Ngá»c Long Nguyá»…n | 96 years |
| Tợu Lương | 96 years |
| 1 | Age-related calculations are based on individuals with recorded birth and death dates. Due to the existence of incomplete date fields(e.g., a death date listed only as "1945" or "BEF 1860"), these calculations cannot be 100% accurate. |
More information on this tree
