Matches 1 to 50 of 89 for Tên Thường Gọi bao gồm HOA VÀ Giòng Họ bằng Giòng Tá»™c Äinh Nguyá»…n
1 2 Next» | Heat Map
| # |
Tên HỌ, Tên Thường Gọi |
Person ID |
Sinh |
Nơi Chốn |
| 1 |
Úy Ngá»c Hoà ng | I201 | | |
| 2 |
Úy Phi Hoà ng (Phú), Gioan Baotixita | I200 | b. 2 Tháng 1, 1948 | |
| 3 |
Cao Huy Hoà ng | I5465 | | |
| 4 |
Chu Thị Hoa | I1682 | | |
| 5 |
Hà n Thị Hoan | I387 | | |
| 6 |
Hồ Nguyên Hoà ng Trúc | I944 | | |
| 7 |
Lê Hoà ng, Phaolô | I792 | b. 18 Tháng 7, | Bình Giả, Äồng Nai, Việt Nam |
| 8 |
Lê Nguyễn Quốc Hoà i | I2437 | | |
| 9 |
Lê Thị Hoa Phương | I1268 | | |
| 10 |
Lê Thị Hoà ng | I594 | | |
| 11 |
Lê Viết Khoa | I1111 | b. 31 Tháng 7, | |
| 12 |
Lê Văn Khoa | I3149 | | |
| 13 |
Linh mục Lê Xuân Hoa, Gioan Baotixita "Xuân Ly Băng" | I323 | b. 23 Tháng 4, 1926 | Việt Nam |
| 14 |
Lê Äình Hoa | I2388 | | |
| 15 |
Lê Äình Hoà ng | I2406 | | |
| 16 |
Lê Äá»— Hoà ng Chương | I2863 | b. 1973 | |
| 17 |
Lương Quang Hoà ng | I5561 | | |
| 18 |
Mai Hoà ng | I243 | | |
| 19 |
Nguyá»…n Hoa | I1029 | | |
| 20 |
Nguyá»…n Hoà i Mi Emily | I3985 | b. 01 Tháng 8, | McMaster - Children's Hospital, Halminton, Ontario, Canada |
| 21 |
Nguyễn Hoà ng Lanna | I5671 | | |
| 22 |
Nguyá»…n Hoà ng Long | I786 | b. 2000 | Bình Giả, Äồng Nai, Việt Nam |
| 23 |
Nguyễn Hoè | I497 | | |
| 24 |
Nguyễn Phan Hoà i Tú | I1147 | | |
| 25 |
Nguyễn Phan Hoà ng Tú | I1146 | | |
| 26 |
Nguyễn Phương Hoà i Vũ | I5454 | b. 1986 | |
| 27 |
Nguyễn Quốc Hoà n Hảo | I5458 | | |
| 28 |
Nguyễn Quốc Hoà ng | I3906 | | |
| 29 |
Nguyễn Thị Chà Thoa | I1200 | | |
| 30 |
Nguyễn Thị Hồng Hoa | I3138 | | |
| 31 |
Nguyễn Thị Hoan | I882 | | |
| 32 |
Nguyễn Thị Kim Hoà ng | I967 | | |
| 33 |
Nguyá»…n Thi Hoà i Äức Sinh | I785 | b. 1989 | |
| 34 |
Nguyá»…n Văn Hoà n, Phêrô | I773 | b. 16 Tháng 3, | |
| 35 |
Nguyễn Văn Hoạch | I2739 | | |
| 36 |
Nguyá»…n Äức Hoà ng Andre | I5447 | | |
| 37 |
Phan Hoà ng Uyên | I1136 | | |
| 38 |
Phan Thị Hoà ng Loan | I1161 | | |
| 39 |
Phạm Hoà ng Anh (Hùng Anh) | I1259 | | |
| 40 |
Phạm Hoà ng Hải | I1263 | | |
| 41 |
Phạm Thị Hoan | I3104 | | |
| 42 |
Phạm Thị Hoanh | I890 | | |
| 43 |
Phạm Văn Hoà ng | I5518 | | |
| 44 |
Tạ Thị Hoà ng Hoa (Hiá»n) | I5587 | | |
| 45 |
Trần Hữu Äăng Khoa | I1109 | b. 08 Tháng 8, | |
| 46 |
Trần Khoa | I5481 | | |
| 47 |
Trần Kim Hoà ng | I3128 | b. 1940 | |
| 48 |
Trần Thị Hoa | I43 | | |
| 49 |
Trần Thị Hoa | I151 | b. | Bình Giả, Äồng Nai, Việt Nam |
| 50 |
Trần Thị Hoà i Nhơn | I3888 | | |
1 2 Next» | Heat Map