Kết qủa Tìm Kiếm
Matches 1 to 38 of 38 for Tên Thường Gọi bao gồm DUY VÀ Giòng Họ bằng Giòng Tá»™c Äinh Nguyá»…n
| # | Tên HỌ, Tên Thường Gọi |
Person ID | Sinh |
Nơi Chốn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Duy | I134 | b. | Bình Giả, Äồng Nai, Việt Nam |
| 2 | Hồ Xuân Duy | I5506 | ||
| 3 | Huỳnh Bá Duy | I1248 | ||
| 4 | Huỳnh Phan Tưá»ng Duy | I1143 | ||
| 5 | Lê Cao Duy | I1114 | b. 05 Tháng 1, | |
| 6 | Lê Quốc Duy | I2422 | ||
| 7 | Lương Duy Cần | I832 | b. 1909 | |
| 8 | Ngô Duy | I360 | ||
| 9 | Nguyá»…n Bá Duy | I843 | b. 28 Tháng 4, | Việt Nam |
| 10 | Nguyá»…n Duy | I985 | ||
| 11 | Nguyá»…n Duy Hiêng (Hiển), Phanxicô Xaviê | I3855 | b. 16 Tháng 1, 1925 | Nghi Lá»™c, Diá»…n Hạnh, Diá»…n Châu Nghệ An |
| 12 | Nguyá»…n Duy Hinh, Phanxicô Xaviê | I4689 | b. 10 Tháng 1, 1897 | |
| 13 | Nguyá»…n Duy Long | I5573 | ||
| 14 | Nguyá»…n Duy Lương | I112 | b. 1989 | Bình Giả, Äồng Nai, Việt Nam |
| 15 | Nguyá»…n Duy Nháºt | I5524 | ||
| 16 | Nguyễn Duy Phụng | I182 | b. 1937 | Diễn Châu, Nghệ An, Việt Nam |
| 17 | Nguyá»…n Duy Phong | I5533 | ||
| 18 | Nguyá»…n Duy Phương, Phaolo | I130 | b. 13 Tháng 11, | Bình Giả, Äồng Nai, Việt Nam |
| 19 | Nguyễn Duy Tân | I185 | b. | Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam |
| 20 | Nguyễn Duy Thân, Phanxicô Xaviê | I4835 | ||
| 21 | Nguyá»…n Duy Tiến | I186 | b. | Bình Giả, Äồng Nai, Việt Nam |
| 22 | Nguyá»…n Thanh Duy, Giuse | I1360 | ||
| 23 | Nguyá»…n Văn Duyên, Giuse | I90 | b. 20 Tháng 1, | |
| 24 | Phan Duy Nghiệp | I1348 | ||
| 25 | Phan Khánh Duy | I1140 | ||
| 26 | Phùng Duy Tâm | I1093 | b. 22 Tháng 12, | |
| 27 | Phạm Duy Thái | I3960 | ||
| 28 | Phạm Duy Cương | I1244 | ||
| 29 | Phạm Duy Khôi | I1245 | ||
| 30 | Phạm Thị Duyên | I5512 | ||
| 31 | unknown Thị Duyên | I2783 | ||
| 32 | VÅ© Minh Duy Bảo | I1084 | b. 15 Tháng 10, | |
| 33 | Äinh Bạt Duy Lương | I801 | b. 15 Tháng 2, | Bà Rịa, VÅ©ng Tà u, Việt Nam |
| 34 | Äinh Bảo Duy | I693 | ||
| 35 | Äinh Duy Thiên, James | I83 | b. 31 Tháng 1, | Jewish General Hospital, Montreal, Québec, Canada |
| 36 | Äinh Phạm Nháºt Duy | I5515 | ||
| 37 | Äinh Thị Duyên | I175 | ||
| 38 | Äinh Thị Duyệt | I677 |




