
Nguyá»…n Äông
1.
Nguyá»…n ÄôngÄông kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
Con Cái:
- 2. Nguyễn Niên
- 3. Nguyá»…n Thị Äiện
- 4. Nguyễn Thị Hiến, Maria
qua đời 19 Tháng 12, 2023. - 5. Nguyá»…n Duy Phụng
sinh ngày 1937, Diá»…n Châu, Nghệ An, Việt Nam; qua đời 27 Tháng 4, 2020, Hà ng I, Há» Nghi Lá»™c, Giáo xứ Vinh Châu, Châu Äức, Bà Rịa - VÅ©ng Tà u, Việt Nam. - 6. Nguyá»…n Văn Cung
- 2. Nguyễn Niên
Đời: 2
2.
Nguyễn Niên
(1.Äông1)Niên kết hôn unknown. [Group Sheet]
Con Cái:
- 7. Nguyá»…n Lam
qua đời , Việt Nam. - 8. Nguyá»…n Thị Gương
Niên kết hôn unknown. [Group Sheet]
Con Cái:
- 9. Nguyễn Thị Vân
- 10. Nguyá»…n Hoa
- 11. Nguyễn Thị Hòe
- 12. Nguyễn Thị Hữu
- 13. Nguyễn Tâm
- 14. Nguyễn Kim Phùng (Linh Mục)
- 15. Nguyễn Dũng
- 7. Nguyá»…n Lam
3.
Nguyá»…n Thị Äiện
(1.Äông1)Thị kết hôn Nguyá»…n Diên. [Group Sheet]
Con Cái:
- 16. Nguyễn Nhiên
qua đời , Việt Nam. - 17. Nguyá»…n Thị Luyến
- 18. Nguyễn Văn Thiệu
- 19. Nguyễn Luyện
- 20. Nguyá»…n Di
- 21. Nguyễn Thị Oanh
- 16. Nguyễn Nhiên
4.
Nguyễn Thị Hiến, Maria
(1.Äông1) qua đời 19 Tháng 12, 2023. Thị kết hôn Äinh Văn Mẫn, Gioan Baotixita. Văn (con trai của Äinh TÃch, Phanxicô Xavie và Nguyá»…n Thị BÆ¡n, Anna) sinh ngày 20 Tháng 10, 1934, Diá»…n Châu, Nghệ An; qua đời 20 Tháng 8, 1994, E Z Tucson, USA. [Group Sheet]
Con Cái:
- 22. Äinh Thị Hồng An
- 23. Äinh LÃ nh
- 24. Äinh Thị ÄÆ°á»ng
- 25. Äinh Thị KÃnh
- 26. Äinh Văn Thà nh
- 27. Äinh Thị Nhân
- 28. Äinh Thị Quyá»n
- 29. Äinh Quý Thiện
- 30. Äinh Quốc Thái
- 22. Äinh Thị Hồng An
5. Nguyễn Duy Phụng
(1.Äông1) sinh ngày 1937, Diá»…n Châu, Nghệ An, Việt Nam; qua đời 27 Tháng 4, 2020, Hà ng I, Há» Nghi Lá»™c, Giáo xứ Vinh Châu, Châu Äức, Bà Rịa - VÅ©ng Tà u, Việt Nam. Duy kết hôn Nguyá»…n Thị Hoan. [Group Sheet]
Con Cái:
- 31. Nguyễn Thị Liên
- 32. Nguyễn Thị Thanh Thúy
sinh ngày , Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam.
Duy kết hôn Lương Thị Phẩm. (con gái của Lương Tợu, Phanxicô và Äinh Thị Thược) [Group Sheet]
Con Cái:
- 33. Nguyễn Thị Hằng
sinh ngày , Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam. - 34. Nguyá»…n Duy Tân
sinh ngày , Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam. - 35. Nguyá»…n Duy Tiến
sinh ngày , Bình Giả, Äồng Nai, Việt Nam. - 36. Nguyá»…n Duy Phong
- 31. Nguyễn Thị Liên
6.
Nguyễn Văn Cung
(1.Äông1)Văn kết hôn Trưá»ng. [Group Sheet]
Con Cái:
- 37. Nguyá»…n Duy
- 38. Nguyễn Tâm
- 39. Nguyá»…n Thanh
- 37. Nguyá»…n Duy
Đời: 3
7.
Nguyá»…n Lam
(2.Niên2, 1.Äông1) qua đời , Việt Nam. Lam kết hôn Nguyá»…n Thị Cảnh. [Group Sheet]
8.
Nguyễn Thị Gương
(2.Niên2, 1.Äông1)Thị kết hôn Äinh Quang Trúc. [Group Sheet]
9. Nguyễn Thị Vân
(2.Niên2, 1.Äông1)10.
Nguyá»…n Hoa
(2.Niên2, 1.Äông1)11.
Nguyễn Thị Hòe
(2.Niên2, 1.Äông1)12.
Nguyễn Thị Hữu
(2.Niên2, 1.Äông1)13.
Nguyễn Tâm
(2.Niên2, 1.Äông1)14.
Nguyễn Kim Phùng (Linh Mục)
(2.Niên2, 1.Äông1)15.
Nguyễn Dũng
(2.Niên2, 1.Äông1)16.
Nguyễn Nhiên
(3.Thị2, 1.Äông1) qua đời , Việt Nam. 17.
Nguyễn Thị Luyến
(3.Thị2, 1.Äông1)18.
Nguyễn Văn Thiệu
(3.Thị2, 1.Äông1)19.
Nguyễn Luyện
(3.Thị2, 1.Äông1)20.
Nguyá»…n Di
(3.Thị2, 1.Äông1)21.
Nguyễn Thị Oanh
(3.Thị2, 1.Äông1)22.
Äinh Thị Hồng An
(4.Thị2, 1.Äông1)Thị kết hôn Mai Hoà ng. [Group Sheet]
Con Cái:
- 40. Mai Thị Uyên
- 41. Mai Thị Hồng
- 40. Mai Thị Uyên
23.
Äinh LÃ nh
(4.Thị2, 1.Äông1)24.
Äinh Thị ÄÆ°á»ng
(4.Thị2, 1.Äông1)Thị kết hôn Äinh Văn Thiên. [Group Sheet]
Con Cái:
- 42. Äinh Thị Hạnh
- 43. Äinh Văn Khải
- 44. Äinh Văn Huy
- 45. Äinh Văn Hùng
- 42. Äinh Thị Hạnh
25.
Äinh Thị KÃnh
(4.Thị2, 1.Äông1)Thị kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
26.
Äinh Văn Thà nh
(4.Thị2, 1.Äông1)Văn kết hôn unknown Phượng. [Group Sheet]
Con Cái:
- 46. Äinh Minh Nháºt
- 47. Äinh Thị Phương
- 48. Äinh Trung Hiếu
- 46. Äinh Minh Nháºt
27.
Äinh Thị Nhân
(4.Thị2, 1.Äông1)Thị kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
28.
Äinh Thị Quyá»n
(4.Thị2, 1.Äông1)29.
Äinh Quý Thiện
(4.Thị2, 1.Äông1)Quý kết hôn Äinh Thị Huyá»n. [Group Sheet]
Con Cái:
- 49. Äinh Tiến
- 50. Äinh Hiếu
- 49. Äinh Tiến
30.
Äinh Quốc Thái
(4.Thị2, 1.Äông1)Quốc kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
Con Cái:
- 51. Äinh Minh
- 51. Äinh Minh
31.
Nguyễn Thị Liên
(5.Duy2, 1.Äông1)Thị kết hôn Äinh KÃnh. [Group Sheet]
32.
Nguyễn Thị Thanh Thúy
(5.Duy2, 1.Äông1) sinh ngày , Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam. Thị kết hôn Äinh Văn Toà n Bình Giả, Äồng Nai, Việt Nam. Văn (con trai của Äinh Văn Quy, Phanxicô Xaviê, Trưởng Tá»™c Äá»i Thứ 5 Giòng Há» Äinh Bà ng và Lê Thị Sen, Anna) sinh ngày 12 Tháng 6,, Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam. [Group Sheet]
Con Cái:
- 52. Äinh Thị Tú Trang
sinh ngày 02 Tháng 1, , Bình Giả, Äồng Nai, Việt Nam. - 53. Äinh Tấn Phát
sinh ngày 16 Tháng 7,, Bình Giả, Äồng Nai, Việt Nam. - 54. Äinh Thị Tú Uyên
sinh ngày 12 Tháng 7,, Bình Giả, Äồng Nai, Việt Nam.
- 52. Äinh Thị Tú Trang
33.
Nguyễn Thị Hằng
(5.Duy2, 1.Äông1) sinh ngày , Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam. Thị kết hôn Nguyá»…n Biểu. [Group Sheet]
Con Cái:
- 55. Nguyễn Văn Dũng
- 56. Nguyễn Văn Dương
- 57. Nguyá»…n ...
- 58. Nguyá»…n ...
- 59. Nguyá»…n ...
- 60. Nguyễn Thị Hằng Nga
- 55. Nguyễn Văn Dũng
34.
Nguyễn Duy Tân
(5.Duy2, 1.Äông1) sinh ngày , Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam. Duy kết hôn Thái Thị Kim Phượng. [Group Sheet]
Con Cái:
35.
Nguyễn Duy Tiến
(5.Duy2, 1.Äông1) sinh ngày , Bình Giả, Äồng Nai, Việt Nam. 36.
Nguyá»…n Duy Phong
(5.Duy2, 1.Äông1)Duy kết hôn Nguyá»…n Thị Sáng. [Group Sheet]
37.
Nguyá»…n Duy
(6.Văn2, 1.Äông1)38.
Nguyễn Tâm
(6.Văn2, 1.Äông1)39.
Nguyá»…n Thanh
(6.Văn2, 1.Äông1)
Đời: 4
40.
Mai Thị Uyên
(22.Thị3, 4.Thị2, 1.Äông1)41.
Mai Thị Hồng
(22.Thị3, 4.Thị2, 1.Äông1)42.
Äinh Thị Hạnh
(24.Thị3, 4.Thị2, 1.Äông1)43.
Äinh Văn Khải
(24.Thị3, 4.Thị2, 1.Äông1)44.
Äinh Văn Huy
(24.Thị3, 4.Thị2, 1.Äông1)45.
Äinh Văn Hùng
(24.Thị3, 4.Thị2, 1.Äông1)46.
Äinh Minh Nháºt
(26.Văn3, 4.Thị2, 1.Äông1)47.
Äinh Thị Phương
(26.Văn3, 4.Thị2, 1.Äông1)48.
Äinh Trung Hiếu
(26.Văn3, 4.Thị2, 1.Äông1)49.
Äinh Tiến
(29.Quý3, 4.Thị2, 1.Äông1)50.
Äinh Hiếu
(29.Quý3, 4.Thị2, 1.Äông1)51.
Äinh Minh
(30.Quốc3, 4.Thị2, 1.Äông1)52.
Äinh Thị Tú Trang
(32.Thị3, 5.Duy2, 1.Äông1) sinh ngày 02 Tháng 1, , Bình Giả, Äồng Nai, Việt Nam. 53.
Äinh Tấn Phát
(32.Thị3, 5.Duy2, 1.Äông1) sinh ngày 16 Tháng 7,, Bình Giả, Äồng Nai, Việt Nam. 54.
Äinh Thị Tú Uyên
(32.Thị3, 5.Duy2, 1.Äông1) sinh ngày 12 Tháng 7,, Bình Giả, Äồng Nai, Việt Nam. 55.
Nguyễn Văn Dũng
(33.Thị3, 5.Duy2, 1.Äông1)56.
Nguyễn Văn Dương
(33.Thị3, 5.Duy2, 1.Äông1)57.
Nguyá»…n ...
(33.Thị3, 5.Duy2, 1.Äông1)58.
Nguyá»…n ...
(33.Thị3, 5.Duy2, 1.Äông1)59.
Nguyá»…n ...
(33.Thị3, 5.Duy2, 1.Äông1)60.
Nguyễn Thị Hằng Nga
(33.Thị3, 5.Duy2, 1.Äông1)61.
Nguyá»…n Duy Nháºt
(34.Duy3, 5.Duy2, 1.Äông1)62.
Nguyễn Thị Vân Anh
(34.Duy3, 5.Duy2, 1.Äông1)63.
Nguyá»…n Huy Nháºt
(34.Duy3, 5.Duy2, 1.Äông1)
