Nguyễn Thị Hướng

Nguyễn Thị Hướng

Gái

Các đời:      Standard    |    Compact    |    Text    |    Register    |    PDF

Đời: 1

  1. 1.  Nguyá»…n Thị HướngNguyá»…n Thị Hướng

    Thị kết hôn Lê Nghi. (con trai của Lê KhánhĐinh Thị Luyến) [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 2. Lê Thị Khánh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 3. Lê Thị Liá»…u  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 4. Lê Thị Hảo  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 5. Lê Văn Thuận  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 6. Lê Văn NghÄ©a (chết)  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 7. Linh mục Lê Xuân Hoa, Gioan Baotixita  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 23 Tháng 4, 1926, Việt Nam; qua đời 19 Tháng 7, 2017, Nhà Hưu Dưỡng Giáo phận Phan Thiết, Việt Nam.
    7. 8. Lê Thị Tịnh (chết)  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này


Đời: 2

  1. 2.  Lê Thị KhánhLê Thị Khánh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

    Thị kết hôn Nguyá»…n Chu. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 9. Nguyá»…n Đức  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 10. Nguyá»…n Hậu  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 11. Nguyá»…n Căn  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 12. Nguyá»…n Bản  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  2. 3.  Lê Thị Liá»…uLê Thị Liá»…u Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

    Thị kết hôn Đặng Chất. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 13. Đặng Thị Kính  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 14. Đặng Thị Tá»±u  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 15. Đặng Phong  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 16. Đặng Thị Năm  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 17. Đặng Đình Diệu  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 18. Đặng Đình Tiến  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    7. 19. Đặng Thị Bình  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  3. 4.  Lê Thị HảoLê Thị Hảo Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

    Thị kết hôn Cao Định. [Group Sheet]


  4. 5.  Lê Văn ThuậnLê Văn Thuận Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

    Văn kết hôn Nguyá»…n Thị Mười. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 20. Lê Thị Minh Châu  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 21. Lê Đình Bá  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 22. Lê Đình Cường  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 23. Lê Thị Tuyết  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  5. 6.  Lê Văn NghÄ©a (chết)Lê Văn NghÄ©a (chết) Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

  6. 7.  Linh mục Lê Xuân Hoa, Gioan BaotixitaLinh mục Lê Xuân Hoa, Gioan Baotixita Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1) sinh ngày 23 Tháng 4, 1926, Việt Nam; qua đời 19 Tháng 7, 2017, Nhà Hưu Dưỡng Giáo phận Phan Thiết, Việt Nam.

  7. 8.  Lê Thị Tịnh (chết)Lê Thị Tịnh (chết) Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)


Đời: 3

  1. 9.  Nguyá»…n ĐứcNguyá»…n Đức Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Thị1)

  2. 10.  Nguyá»…n HậuNguyá»…n Hậu Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Thị1)

  3. 11.  Nguyá»…n CănNguyá»…n Căn Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Thị1)

  4. 12.  Nguyá»…n BảnNguyá»…n Bản Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Thị1)

  5. 13.  Äáº·ng Thị KínhĐặng Thị Kính Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Thị2, 1.Thị1)

  6. 14.  Äáº·ng Thị Tá»±uĐặng Thị Tá»±u Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Thị2, 1.Thị1)

  7. 15.  Äáº·ng PhongĐặng Phong Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Thị2, 1.Thị1)

  8. 16.  Äáº·ng Thị NămĐặng Thị Năm Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Thị2, 1.Thị1)

  9. 17.  Äáº·ng Đình DiệuĐặng Đình Diệu Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Thị2, 1.Thị1)

  10. 18.  Äáº·ng Đình TiếnĐặng Đình Tiến Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Thị2, 1.Thị1)

  11. 19.  Äáº·ng Thị BìnhĐặng Thị Bình Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Thị2, 1.Thị1)

  12. 20.  Lê Thị Minh ChâuLê Thị Minh Châu Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Văn2, 1.Thị1)

    Thị kết hôn Nguyá»…n Đình. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 24. Nguyá»…n Công  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 25. Nguyá»…n Quốc Dung  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 26. Nguyá»…n Văn Hùng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 27. Nguyá»…n Văn Thành  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 28. Nguyá»…n Thị Hường  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 29. Nguyá»…n Thị Hưng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    7. 30. Nguyá»…n Thiên Hảo  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  13. 21.  Lê Đình BáLê Đình Bá Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Văn2, 1.Thị1)

    Đình kết hôn Phạm Thị Mai. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 31. Lê Thị Trang  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 32. Lê Phạm Đình Chương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 33. Lê Phạm Đình Tân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  14. 22.  Lê Đình CườngLê Đình Cường Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Văn2, 1.Thị1)

    Đình kết hôn Nguyá»…n Thị Lý. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 34. Lê Xuân Đoàn  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 35. Lê Thị Loan  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 36. Lê Xuân Lợi  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 37. Lê Xuân Lá»™c  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 38. Lê Thá»§y  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  15. 23.  Lê Thị TuyếtLê Thị Tuyết Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Văn2, 1.Thị1)

    Thị kết hôn Cao Minh Kỳ. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 39. Cao Thị Mai  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 40. Cao Chung  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 41. Cao Tâm  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này


Đời: 4

  1. 24.  Nguyá»…n CôngNguyá»…n Công Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (20.Thị3, 5.Văn2, 1.Thị1)

  2. 25.  Nguyá»…n Quốc DungNguyá»…n Quốc Dung Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (20.Thị3, 5.Văn2, 1.Thị1)

  3. 26.  Nguyá»…n Văn HùngNguyá»…n Văn Hùng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (20.Thị3, 5.Văn2, 1.Thị1)

  4. 27.  Nguyá»…n Văn ThànhNguyá»…n Văn Thành Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (20.Thị3, 5.Văn2, 1.Thị1)

  5. 28.  Nguyá»…n Thị HườngNguyá»…n Thị Hường Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (20.Thị3, 5.Văn2, 1.Thị1)

  6. 29.  Nguyá»…n Thị HưngNguyá»…n Thị Hưng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (20.Thị3, 5.Văn2, 1.Thị1)

  7. 30.  Nguyá»…n Thiên HảoNguyá»…n Thiên Hảo Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (20.Thị3, 5.Văn2, 1.Thị1)

  8. 31.  Lê Thị TrangLê Thị Trang Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (21.Đình3, 5.Văn2, 1.Thị1)

  9. 32.  Lê Phạm Đình ChươngLê Phạm Đình Chương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (21.Đình3, 5.Văn2, 1.Thị1)

  10. 33.  Lê Phạm Đình TânLê Phạm Đình Tân Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (21.Đình3, 5.Văn2, 1.Thị1)

  11. 34.  Lê Xuân ĐoànLê Xuân Đoàn Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (22.Đình3, 5.Văn2, 1.Thị1)

  12. 35.  Lê Thị LoanLê Thị Loan Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (22.Đình3, 5.Văn2, 1.Thị1)

  13. 36.  Lê Xuân LợiLê Xuân Lợi Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (22.Đình3, 5.Văn2, 1.Thị1)

  14. 37.  Lê Xuân Lá»™cLê Xuân Lá»™c Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (22.Đình3, 5.Văn2, 1.Thị1)

  15. 38.  Lê Thá»§yLê Thá»§y Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (22.Đình3, 5.Văn2, 1.Thị1)

  16. 39.  Cao Thị MaiCao Thị Mai Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (23.Thị3, 5.Văn2, 1.Thị1)

  17. 40.  Cao ChungCao Chung Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (23.Thị3, 5.Văn2, 1.Thị1)

  18. 41.  Cao TâmCao Tâm Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (23.Thị3, 5.Văn2, 1.Thị1)