Phạm Văn Tính

Phạm Văn Tính

Trai 1901 - 1983  (82 years)

Các đời:      Standard    |    Compact    |    Text    |    Register    |    PDF

Đời: 1

  1. 1.  Phạm Văn TínhPhạm Văn Tính sinh ngày 1901; qua đời 17 Tháng 8, 1983, 9/07 Quý Hợi.

    Văn kết hôn Phan Thị Nga. Thị (con gái của Phan Văn ChánhNguyá»…n Thị Bằng) sinh ngày 1902; qua đời 10 Tháng 6, 1947, 22/04 Đinh Hợi. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 2. Phạm Thị Đăng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 3. Phạm Thị Tài  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 4. Phạm Thị Thuận  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 5. Phạm Thị Hòa  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 6. Phạm Thị Hoan  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 7. Phạm Thị Hảo  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này


Đời: 2

  1. 2.  Phạm Thị ĐăngPhạm Thị Đăng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Văn1)

  2. 3.  Phạm Thị TàiPhạm Thị Tài Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Văn1)

  3. 4.  Phạm Thị ThuậnPhạm Thị Thuận Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Văn1)

    Thị kết hôn Nguyá»…n Vinh Thanh. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 8. Phạm Thị Ngọc Điệp  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 9. Phạm Tiến DÅ©ng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 10. Nguyá»…n Hữu Hùng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 11. Nguyá»…n Hữu Hiệp  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 12. Nguyá»…n Thị Thu Hà  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 13. Nguyá»…n Trung Hiếu  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    7. 14. Phạm Trung NghÄ©a  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  4. 5.  Phạm Thị HòaPhạm Thị Hòa Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Văn1)

    Thị kết hôn Lê Văn Lương. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 15. Lê Quang Minh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 16. Lê Thị Hồng Vân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 17. Lê Thị Hồng Loan  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 18. Lê Thị Hồng Liên  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 19. Lê Thiện Điền  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  5. 6.  Phạm Thị HoanPhạm Thị Hoan Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Văn1)

    Thị kết hôn Lưu Văn Cữ. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 20. Lưu Đức Thọ  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  6. 7.  Phạm Thị HảoPhạm Thị Hảo Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Văn1)

    Thị kết hôn Nguyá»…n Chí Thiện. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 21. Nguyá»…n Chí Công  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 22. Nguyá»…n Chí Cương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 23. Nguyá»…n Thị Chí Mỹ  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 24. Nguyá»…n Thị Chí Hạnh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 25. Nguyá»…n Thị Chí Thảo  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 26. Nguyá»…n Thị Chí Thoa  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    7. 27. Nguyá»…n Thị Chí Cẩm  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    8. 28. Nguyá»…n Thị Chí Trầm  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này


Đời: 3

  1. 8.  Phạm Thị Ngọc ĐiệpPhạm Thị Ngọc Điệp Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Thị2, 1.Văn1)

  2. 9.  Phạm Tiến DÅ©ngPhạm Tiến DÅ©ng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Thị2, 1.Văn1)

  3. 10.  Nguyá»…n Hữu HùngNguyá»…n Hữu Hùng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Thị2, 1.Văn1)

  4. 11.  Nguyá»…n Hữu HiệpNguyá»…n Hữu Hiệp Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Thị2, 1.Văn1)

  5. 12.  Nguyá»…n Thị Thu HàNguyá»…n Thị Thu Hà Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Thị2, 1.Văn1)

  6. 13.  Nguyá»…n Trung HiếuNguyá»…n Trung Hiếu Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Thị2, 1.Văn1)

  7. 14.  Phạm Trung NghÄ©aPhạm Trung NghÄ©a Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Thị2, 1.Văn1)

  8. 15.  Lê Quang MinhLê Quang Minh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Thị2, 1.Văn1)

  9. 16.  Lê Thị Hồng VânLê Thị Hồng Vân Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Thị2, 1.Văn1)

  10. 17.  Lê Thị Hồng LoanLê Thị Hồng Loan Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Thị2, 1.Văn1)

  11. 18.  Lê Thị Hồng LiênLê Thị Hồng Liên Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Thị2, 1.Văn1)

  12. 19.  Lê Thiện ĐiềnLê Thiện Điền Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Thị2, 1.Văn1)

  13. 20.  Lưu Đức ThọLưu Đức Thọ Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Thị2, 1.Văn1)

  14. 21.  Nguyá»…n Chí CôngNguyá»…n Chí Công Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Thị2, 1.Văn1)

  15. 22.  Nguyá»…n Chí CươngNguyá»…n Chí Cương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Thị2, 1.Văn1)

  16. 23.  Nguyá»…n Thị Chí MỹNguyá»…n Thị Chí Mỹ Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Thị2, 1.Văn1)

  17. 24.  Nguyá»…n Thị Chí HạnhNguyá»…n Thị Chí Hạnh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Thị2, 1.Văn1)

  18. 25.  Nguyá»…n Thị Chí ThảoNguyá»…n Thị Chí Thảo Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Thị2, 1.Văn1)

  19. 26.  Nguyá»…n Thị Chí ThoaNguyá»…n Thị Chí Thoa Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Thị2, 1.Văn1)

  20. 27.  Nguyá»…n Thị Chí CẩmNguyá»…n Thị Chí Cẩm Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Thị2, 1.Văn1)

  21. 28.  Nguyá»…n Thị Chí TrầmNguyá»…n Thị Chí Trầm Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Thị2, 1.Văn1)