Lê Đình Quyền (Bộ Đoàn)

Lê Đình Quyền (Bộ Đoàn)

Trai

Các đời:      Standard    |    Compact    |    Text    |    Register    |    PDF

Đời: 1

  1. 1.  Lê Đình Quyền (Bá»™ Đoàn)Lê Đình Quyền (Bá»™ Đoàn)

    Đình kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 2. Lê Thị Đoàn  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 3. Lê Đình Chính  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 4. Lê Đình Hoa  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 5. Lê Thị Sen, Anna  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 1922, VÄ©nh Hòa, Yên Thành, Nghệ An, Việt Nam; qua đời 30 Tháng 8, 2006, Bệnh viện chợ Rãy, Việt Nam .
    5. 6. Lê Đình Cảnh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 7. Lê Đình Tịnh (Chu Trinh), Gioan Baotixita  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này qua đời 27 Tháng 2, 2022, Há»™i Bài, Bà Rịa - VÅ©ng Tàu.


Đời: 2

  1. 2.  Lê Thị ĐoànLê Thị Đoàn Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Đình1)

    Thị kết hôn Nguyá»…n Đức. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 8. Nguyá»…n Đức (con)  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 9. Nguyá»…n Thị Hạnh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 10. Nguyá»…n Thị Hữu  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 11. Nguyá»…n DÅ©ng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 12. Nguyá»…n Thị Huyền  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 13. Nguyá»…n Hòa  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    7. 14. Nguyá»…n Thị NghÄ©a (Thương)  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  2. 3.  Lê Đình ChínhLê Đình Chính Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Đình1)

    Đình kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 15. Lê Thị Xuyên  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 16. Lê Đình Thăng (chết)  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 17. Lê Thị Bình  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 18. Lê Đình Hảo  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 19. Lê Thị Nga  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 20. Lê Thị Phương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  3. 4.  Lê Đình HoaLê Đình Hoa Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Đình1)

    Đình kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 21. Lê Đình Hoàng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 22. Lê Thị Oanh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 23. Lê Đình Phong  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 24. Lê Đình Cương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 25. Lê Thị Kim  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 26. Lê Thị Nhung  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  4. 5.  Lê Thị Sen, AnnaLê Thị Sen, Anna Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Đình1) sinh ngày 1922, VÄ©nh Hòa, Yên Thành, Nghệ An, Việt Nam; qua đời 30 Tháng 8, 2006, Bệnh viện chợ Rãy, Việt Nam .

    Thị kết hôn Đinh Văn Quy, Phanxicô Xaviê, Trưởng Tá»™c Đời Thứ 5 Giòng Họ Đinh Bàng. Văn (con trai của Đinh Sâm, Trưởng Tá»™c Đời Thứ 4 Giòng Họ Đinh Bàng) sinh ngày 1899, Nghi Lá»™c, Diá»…n Châu, Nghệ An, Việt Nam; qua đời 11 Tháng 12, 1970, Bệnh viện Bà Rịa. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 27. Đinh Văn Khang, John  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 10 Tháng 12,, Nghệ An, Việt Nam.
    2. 28. Đinh Thị Cường (chết)  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 29. Đinh Văn An, Gioan Baotixita  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 28 Tháng 4,, Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam.
    4. 30. Đinh Văn Toàn  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 12 Tháng 6,, Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam.
    5. 31. Đinh Thị Năng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 08 Tháng 7,, Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam.
    6. 32. Đinh Thị Linh, Teresa  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 03 Tháng 6, Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam.
    7. 33. Đinh Thị Luân, Têrêsa  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 07 Tháng 10, 1965, Vinh Châu, Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam; qua đời 28 Tháng 1, 2010, Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tàu, Việt Nam; được chôn cất 30 Tháng 1, 2010, Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tàu, Việt Nam.
    8. 34. Đinh Thị Tuyền  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 04 Tháng 7,, Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam.

  5. 6.  Lê Đình CảnhLê Đình Cảnh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Đình1)

    Đình kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 35. Lê Đình Thiều  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 36. Lê Thị Hiệp  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 37. Lê Thị Liên  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 38. Lê Đình Lương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 39. Lê Thị Lá»±c  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 40. Lê Thị Ngọc  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    7. 41. Lê Đình Lan  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    8. 42. Lê Đình Tràng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  6. 7.  Lê Đình Tịnh (Chu Trinh), Gioan BaotixitaLê Đình Tịnh (Chu Trinh), Gioan Baotixita Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Đình1) qua đời 27 Tháng 2, 2022, Há»™i Bài, Bà Rịa - VÅ©ng Tàu.

    Đình kết hôn Nguyá»…n Thị Sa. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 43. Lê Quốc Thái  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 44. Lê Quốc Bảo  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 45. Lê Quốc Duy  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 46. Lê Quốc Nam  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 47. Lê Thị Phương Vân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này


Đời: 3

  1. 8.  Nguyá»…n Đức (con)Nguyá»…n Đức (con) Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Đình1)

  2. 9.  Nguyá»…n Thị HạnhNguyá»…n Thị Hạnh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Đình1)

  3. 10.  Nguyá»…n Thị HữuNguyá»…n Thị Hữu Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Đình1)

  4. 11.  Nguyá»…n DÅ©ngNguyá»…n DÅ©ng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Đình1)

  5. 12.  Nguyá»…n Thị HuyềnNguyá»…n Thị Huyền Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Đình1)

  6. 13.  Nguyá»…n HòaNguyá»…n Hòa Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Đình1)

  7. 14.  Nguyá»…n Thị NghÄ©a (Thương)Nguyá»…n Thị NghÄ©a (Thương) Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Đình1)

  8. 15.  Lê Thị XuyênLê Thị Xuyên Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Đình2, 1.Đình1)

  9. 16.  Lê Đình Thăng (chết)Lê Đình Thăng (chết) Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Đình2, 1.Đình1)

  10. 17.  Lê Thị BìnhLê Thị Bình Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Đình2, 1.Đình1)

  11. 18.  Lê Đình HảoLê Đình Hảo Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Đình2, 1.Đình1)

  12. 19.  Lê Thị NgaLê Thị Nga Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Đình2, 1.Đình1)

  13. 20.  Lê Thị PhươngLê Thị Phương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Đình2, 1.Đình1)

  14. 21.  Lê Đình HoàngLê Đình Hoàng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Đình2, 1.Đình1)

  15. 22.  Lê Thị OanhLê Thị Oanh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Đình2, 1.Đình1)

  16. 23.  Lê Đình PhongLê Đình Phong Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Đình2, 1.Đình1)

  17. 24.  Lê Đình CươngLê Đình Cương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Đình2, 1.Đình1)

  18. 25.  Lê Thị KimLê Thị Kim Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Đình2, 1.Đình1)

  19. 26.  Lê Thị NhungLê Thị Nhung Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Đình2, 1.Đình1)

  20. 27.  Äinh Văn Khang, JohnĐinh Văn Khang, John Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Thị2, 1.Đình1) sinh ngày 10 Tháng 12,, Nghệ An, Việt Nam.

    Văn kết hôn Lê Thị Vui. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 48. Đinh Thiên Ân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , USA.
    2. 49. Đinh Thiện Tâm  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , USA.

  21. 28.  Äinh Thị Cường (chết)Đinh Thị Cường (chết) Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Thị2, 1.Đình1)

  22. 29.  Äinh Văn An, Gioan BaotixitaĐinh Văn An, Gioan Baotixita Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Thị2, 1.Đình1) sinh ngày 28 Tháng 4,, Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam.

    Văn kết hôn Đinh Thị Xuân Hằng, Teresa. Thị sinh ngày 06 Tháng 8,, Việt Nam. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 50. Đinh Thành Nhân, Martin  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 06 Tháng 4,, Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam.
    2. 51. Đinh Hoàng Mai  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 23 Tháng 12,, Bà Rịa, Đồng Nai, Việt Nam.

  23. 30.  Äinh Văn ToànĐinh Văn Toàn Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Thị2, 1.Đình1) sinh ngày 12 Tháng 6,, Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam.

    Văn kết hôn Nguyá»…n Thị Thanh Thúy Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam. Thị (con gái của Nguyá»…n Duy PhụngNguyá»…n Thị Hoan) sinh ngày , Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 52. Đinh Thị Tú Trang  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 02 Tháng 1, , Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam.
    2. 53. Đinh Tấn Phát  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 16 Tháng 7,, Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam.
    3. 54. Đinh Thị Tú Uyên  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 12 Tháng 7,, Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam.

  24. 31.  Äinh Thị NăngĐinh Thị Năng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Thị2, 1.Đình1) sinh ngày 08 Tháng 7,, Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam.

    Thị kết hôn Đinh Văn Thông. Văn sinh ngày 10 Tháng 2, , Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 55. Đinh Bàng Hưng, Antôn  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 07 Tháng 1, , Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam.
    2. 56. Đinh Tiến Long  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 02 Tháng 3,, Bà Rịa, Đồng Nai, Việt Nam.
    3. 57. Đinh Tấn Ngọc  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 15 Tháng 1, , Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam.
    4. 58. Đinh Bạt Duy Lương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 15 Tháng 2, , Bà Rịa, VÅ©ng Tàu, Việt Nam.

  25. 32.  Äinh Thị Linh, TeresaĐinh Thị Linh, Teresa Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Thị2, 1.Đình1) sinh ngày 03 Tháng 6, Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam.

    Thị kết hôn Nguyá»…n Khắc Tuyên, Gioan Baotixita 02 Tháng 1, , Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam. Khắc (con trai của Phanxicô Xavie Nguyá»…n Văn LụcAnna Đinh Thị Quát) sinh ngày 24 Tháng 7,, Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 59. Nguyá»…n Duy Phương, Phaolo  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 13 Tháng 11,, Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam.
    2. 60. Nguyá»…n Thị Phương Thảo, Maria  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 06 Tháng 6,, Bệnh vụ Từ DÅ©, Sài gòn, Việt Nam.

  26. 33.  Äinh Thị Luân, TêrêsaĐinh Thị Luân, Têrêsa Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Thị2, 1.Đình1) sinh ngày 07 Tháng 10, 1965, Vinh Châu, Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam; qua đời 28 Tháng 1, 2010, Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tàu, Việt Nam; được chôn cất 30 Tháng 1, 2010, Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tàu, Việt Nam.

    Thị kết hôn Đinh Văn Chiến Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 61. Đinh Quang Nhật  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam.
    2. 62. Đinh Thị Trúc Ly  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 63. Đinh Thị Bảo Châu  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  27. 34.  Äinh Thị TuyềnĐinh Thị Tuyền Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Thị2, 1.Đình1) sinh ngày 04 Tháng 7,, Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam.

    Thị kết hôn Bùi Văn Tuấn Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam. Văn sinh ngày , Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 64. Bùi Duy  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam.
    2. 65. Bùi Trinh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 66. Bùi Thắng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  28. 35.  Lê Đình ThiềuLê Đình Thiều Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Đình2, 1.Đình1)

  29. 36.  Lê Thị HiệpLê Thị Hiệp Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Đình2, 1.Đình1)

  30. 37.  Lê Thị LiênLê Thị Liên Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Đình2, 1.Đình1)

  31. 38.  Lê Đình LươngLê Đình Lương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Đình2, 1.Đình1)

  32. 39.  Lê Thị Lá»±cLê Thị Lá»±c Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Đình2, 1.Đình1)

  33. 40.  Lê Thị NgọcLê Thị Ngọc Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Đình2, 1.Đình1)

  34. 41.  Lê Đình LanLê Đình Lan Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Đình2, 1.Đình1)

  35. 42.  Lê Đình TràngLê Đình Tràng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Đình2, 1.Đình1)

  36. 43.  Lê Quốc TháiLê Quốc Thái Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Đình2, 1.Đình1)

    Quốc kết hôn unknown Hương. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 67. Lê Thanh Tuấn  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 68. Lê Thanh Tú  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  37. 44.  Lê Quốc BảoLê Quốc Bảo Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Đình2, 1.Đình1)

    Quốc kết hôn Nguyá»…n Thị Mầu. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 69. Lê Thị Thùy Trang  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 70. Lê Thị Thùy Linh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 71. Lê Nguyá»…n Quốc Hoài  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 72. Lê Thị Thùy Liên  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 73. Lê Thị Thùy Dung  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  38. 45.  Lê Quốc DuyLê Quốc Duy Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Đình2, 1.Đình1)

  39. 46.  Lê Quốc NamLê Quốc Nam Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Đình2, 1.Đình1)

  40. 47.  Lê Thị Phương VânLê Thị Phương Vân Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Đình2, 1.Đình1)

    Thị kết hôn Lê unknown (chết). [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 74. Lê Thị Hồng Nga  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này


Đời: 4

  1. 48.  Äinh Thiên ÂnĐinh Thiên Ân Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (27.Văn3, 5.Thị2, 1.Đình1) sinh ngày , USA.

  2. 49.  Äinh Thiện TâmĐinh Thiện Tâm Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (27.Văn3, 5.Thị2, 1.Đình1) sinh ngày , USA.

  3. 50.  Äinh Thành Nhân, MartinĐinh Thành Nhân, Martin Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (29.Văn3, 5.Thị2, 1.Đình1) sinh ngày 06 Tháng 4,, Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam.

    Thành kết hôn Trần Hồng Ân, Katherine 27 Tháng 9,, Norcross, Georgia, USA. Hồng sinh ngày 15 Tháng 11,, Sài Gòn, Việt Nam. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 75. Đinh Hưng John-Paul, Joseph  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 08 Tháng 12,, Atlanta, Georgia, USA.
    2. 76. Đinh Clara  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 24 Tháng 11, 2010, Johns Creek, Fulton, Georgia, USA; qua đời 24 Tháng 11, 2010, Johns Creek, Fulton, Georgia, USA.
    3. 77. Đinh Đăng Dominic, John Vianney  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 03 Tháng 1, , Atlanta, Georgia, USA.
    4. 78. Đinh Francis  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 27 Tháng 11, 2013, Gainesville, Hall, Georgia, USA; qua đời 27 Tháng 11, 2013, Gainesville, Hall, Georgia, USA.
    5. 79. Đinh Vianney Damien, Maximimilian Kolbe  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 18 Tháng 9,, Atlanta, Georgia, USA.
    6. 80. Đinh Gianna Lelia, Gianna  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 25 Tháng 4,, Atlanta, Georgia, USA.
    7. 81. Đinh Amelia Seraphina, Anne Catherine  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 31 Tháng 7,, Atlanta, Georgia, USA.
    8. 82. Đinh Kolbe Ambrose, Gerard  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 29 Ja, Atlanta, Georgia, USA.
    9. 83. Đinh Adelina Zelie  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 28 Tháng 6,, Cumming, Forsyth, Georgia, USA.
    10. 84. Đinh Zelie, Catherine  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 19 Tháng 12, 2022, Cumming, Forsyth, GA, USA.
    11. 85. Đinh Louismartin, Acutis  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 13 Tháng 11, 2024, Roswell, GA, USA.

  4. 51.  Äinh Hoàng MaiĐinh Hoàng Mai Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (29.Văn3, 5.Thị2, 1.Đình1) sinh ngày 23 Tháng 12,, Bà Rịa, Đồng Nai, Việt Nam.

    Hoàng kết hôn Akhtar Sohahn 24 Tháng 8,, Roswell, Georgia, USA. Sohahn sinh ngày 9 Tháng 10, 1988. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 86. Akhtar Amelia Linh, (“Mila”)  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 29 Tháng 11, 2022, Atlanta, Fulton, Georgia, USA.
    2. 87. Akhtar Loraina Vy Akhtar, (“Raina”)  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 29 Tháng 12, 2024, Atlanta, Fulton, Georgia, USA.

  5. 52.  Äinh Thị Tú TrangĐinh Thị Tú Trang Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (30.Văn3, 5.Thị2, 1.Đình1) sinh ngày 02 Tháng 1, , Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam.

  6. 53.  Äinh Tấn PhátĐinh Tấn Phát Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (30.Văn3, 5.Thị2, 1.Đình1) sinh ngày 16 Tháng 7,, Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam.

  7. 54.  Äinh Thị Tú UyênĐinh Thị Tú Uyên Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (30.Văn3, 5.Thị2, 1.Đình1) sinh ngày 12 Tháng 7,, Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam.

  8. 55.  Äinh Bàng Hưng, AntônĐinh Bàng Hưng, Antôn Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (31.Thị3, 5.Thị2, 1.Đình1) sinh ngày 07 Tháng 1, , Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam.

    Bàng kết hôn Lương Thu Hiền 12 Tháng 11,, Calgary, Alberta, Canada. Thu sinh ngày 09 Tháng 2, , Bình Giã, Việt Nam. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 88. Đinh Phương Ivy  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 07 Tháng 12,, Calgary, Alberta, Canada.

  9. 56.  Äinh Tiến LongĐinh Tiến Long Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (31.Thị3, 5.Thị2, 1.Đình1) sinh ngày 02 Tháng 3,, Bà Rịa, Đồng Nai, Việt Nam.

    Tiến kết hôn Đặng Ánh Tuyết. Ánh sinh ngày 19 Tháng 7,, Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 89. Đinh Hoàng Bảo Trân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 18 Tháng 5,, Bà Rịa, VÅ©ng Tàu, Việt Nam.
    2. 90. Đinh Hoàng Bảo Nhi  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 16 Tháng 12,, Bà Rịa, VÅ©ng Tàu, Việt Nam.

  10. 57.  Äinh Tấn NgọcĐinh Tấn Ngọc Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (31.Thị3, 5.Thị2, 1.Đình1) sinh ngày 15 Tháng 1, , Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam.

  11. 58.  Äinh Bạt Duy LươngĐinh Bạt Duy Lương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (31.Thị3, 5.Thị2, 1.Đình1) sinh ngày 15 Tháng 2, , Bà Rịa, VÅ©ng Tàu, Việt Nam.

  12. 59.  Nguyá»…n Duy Phương, PhaoloNguyá»…n Duy Phương, Phaolo Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (32.Thị3, 5.Thị2, 1.Đình1) sinh ngày 13 Tháng 11,, Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam.

  13. 60.  Nguyá»…n Thị Phương Thảo, MariaNguyá»…n Thị Phương Thảo, Maria Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (32.Thị3, 5.Thị2, 1.Đình1) sinh ngày 06 Tháng 6,, Bệnh vụ Từ DÅ©, Sài gòn, Việt Nam.

  14. 61.  Äinh Quang NhậtĐinh Quang Nhật Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (33.Thị3, 5.Thị2, 1.Đình1) sinh ngày , Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam.

  15. 62.  Äinh Thị Trúc LyĐinh Thị Trúc Ly Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (33.Thị3, 5.Thị2, 1.Đình1)

  16. 63.  Äinh Thị Bảo ChâuĐinh Thị Bảo Châu Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (33.Thị3, 5.Thị2, 1.Đình1)

  17. 64.  Bùi DuyBùi Duy Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (34.Thị3, 5.Thị2, 1.Đình1) sinh ngày , Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam.

  18. 65.  Bùi TrinhBùi Trinh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (34.Thị3, 5.Thị2, 1.Đình1)

  19. 66.  Bùi ThắngBùi Thắng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (34.Thị3, 5.Thị2, 1.Đình1)

  20. 67.  Lê Thanh TuấnLê Thanh Tuấn Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (43.Quốc3, 7.Đình2, 1.Đình1)

  21. 68.  Lê Thanh TúLê Thanh Tú Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (43.Quốc3, 7.Đình2, 1.Đình1)

  22. 69.  Lê Thị Thùy TrangLê Thị Thùy Trang Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (44.Quốc3, 7.Đình2, 1.Đình1)

  23. 70.  Lê Thị Thùy LinhLê Thị Thùy Linh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (44.Quốc3, 7.Đình2, 1.Đình1)

  24. 71.  Lê Nguyá»…n Quốc HoàiLê Nguyá»…n Quốc Hoài Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (44.Quốc3, 7.Đình2, 1.Đình1)

  25. 72.  Lê Thị Thùy LiênLê Thị Thùy Liên Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (44.Quốc3, 7.Đình2, 1.Đình1)

  26. 73.  Lê Thị Thùy DungLê Thị Thùy Dung Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (44.Quốc3, 7.Đình2, 1.Đình1)

  27. 74.  Lê Thị Hồng NgaLê Thị Hồng Nga Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (47.Thị3, 7.Đình2, 1.Đình1)