Nguyễn Thị Chân

Nguyễn Thị Chân

Gái

Các đời:      Standard    |    Compact    |    Text    |    Register    |    PDF

Đời: 1

  1. 1.  Nguyá»…n Thị ChânNguyá»…n Thị Chân

    Thị kết hôn Trần Văn Nhâm. (con trai của Trần Văn Kỳ, Trưởng Tá»™ Giòng Họ Trần Văn Kỳ) [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 2. Trần Văn Lập  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 3. Trần Văn Giáo  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 4. Trần Văn Khoa  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 5. Trần Thị Thọ  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 6. Trần Thị Thể, Tu SÄ©  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 7. Trần Văn Thống (chết)  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này


Đời: 2

  1. 2.  Trần Văn LậpTrần Văn Lập Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

    Văn kết hôn Nguyá»…n Thị NghÄ©a. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 8. Trần Văn Xuân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 9. Trần Thị Hạ  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 10. Trần Văn Thu  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 11. Trần Thị Đông  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 12. Trần Văn Đoài  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  2. 3.  Trần Văn GiáoTrần Văn Giáo Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

  3. 4.  Trần Văn KhoaTrần Văn Khoa Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

    Văn kết hôn Phạm Thị Kính. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 13. Trần Văn Đức  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 14. Trần Văn Năng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  4. 5.  Trần Thị ThọTrần Thị Thọ Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

    Thị kết hôn Nguyá»…n unknown. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 15. Nguyá»…n Văn Việt  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 16. Nguyá»…n Thị Nam  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 17. Nguyá»…n Văn Oanh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 18. Nguyá»…n Văn Hòa  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  5. 6.  Trần Thị Thể, Tu SÄ©Trần Thị Thể, Tu SÄ© Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

  6. 7.  Trần Văn Thống (chết)Trần Văn Thống (chết) Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)


Đời: 3

  1. 8.  Trần Văn XuânTrần Văn Xuân Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Văn2, 1.Thị1)

    Văn kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 19. Trần Văn Mầu  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 20. Trần Văn Nhiệm  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 21. Trần Thị Sá»±  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 22. Trần Thị Thịnh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 23. Trần Văn Vượng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 24. Trần Thị Cường, Tu SÄ©  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  2. 9.  Trần Thị HạTrần Thị Hạ Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Văn2, 1.Thị1)

  3. 10.  Trần Văn ThuTrần Văn Thu Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Văn2, 1.Thị1)

    Văn kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 25. Trần Văn Thanh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 26. Trần Thu Bình  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 27. Trần Thị Thường  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 28. Trần Văn Nhường  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 29. Trần Thị Nhu  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 30. Trần Thị Mỳ  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  4. 11.  Trần Thị ĐôngTrần Thị Đông Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Văn2, 1.Thị1)

  5. 12.  Trần Văn ĐoàiTrần Văn Đoài Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Văn2, 1.Thị1)

    Văn kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 31. Trần Thị Lân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 32. Trần Văn Lợi  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 33. Trần Văn Lá»™c  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 34. Trần Văn Lá»±c  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 35. Trần Văn Loan  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 36. Trần Thị Ước  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    7. 37. Trần Văn Hòa  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  6. 13.  Trần Văn ĐứcTrần Văn Đức Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Văn2, 1.Thị1)

    Văn kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 38. Trần Văn Đức (con)  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 39. Trần Văn Toàn  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 40. Trần Thị Quyền  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 41. Trần Văn Minh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 42. Trần Thi Ly  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 43. Trần Văn Ý  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    7. 44. Trần Văn Tuấn  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  7. 14.  Trần Văn NăngTrần Văn Năng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Văn2, 1.Thị1)

    Văn kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 45. Trần Văn Thắng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 46. Trần Thị Thế  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 47. Trần Thị Hương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 48. Trần Thị Vân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 49. Trần Văn Luật  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 50. Trần Văn Lệ  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    7. 51. Trần Văn Tuyên  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  8. 15.  Nguyá»…n Văn ViệtNguyá»…n Văn Việt Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Thị2, 1.Thị1)

  9. 16.  Nguyá»…n Thị NamNguyá»…n Thị Nam Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Thị2, 1.Thị1)

  10. 17.  Nguyá»…n Văn OanhNguyá»…n Văn Oanh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Thị2, 1.Thị1)

  11. 18.  Nguyá»…n Văn HòaNguyá»…n Văn Hòa Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Thị2, 1.Thị1)


Đời: 4

  1. 19.  Trần Văn MầuTrần Văn Mầu Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (8.Văn3, 2.Văn2, 1.Thị1)

  2. 20.  Trần Văn NhiệmTrần Văn Nhiệm Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (8.Văn3, 2.Văn2, 1.Thị1)

  3. 21.  Trần Thị Sá»±Trần Thị Sá»± Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (8.Văn3, 2.Văn2, 1.Thị1)

  4. 22.  Trần Thị ThịnhTrần Thị Thịnh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (8.Văn3, 2.Văn2, 1.Thị1)

  5. 23.  Trần Văn VượngTrần Văn Vượng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (8.Văn3, 2.Văn2, 1.Thị1)

  6. 24.  Trần Thị Cường, Tu SÄ©Trần Thị Cường, Tu SÄ© Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (8.Văn3, 2.Văn2, 1.Thị1)

  7. 25.  Trần Văn ThanhTrần Văn Thanh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (10.Văn3, 2.Văn2, 1.Thị1)

  8. 26.  Trần Thu BìnhTrần Thu Bình Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (10.Văn3, 2.Văn2, 1.Thị1)

  9. 27.  Trần Thị ThườngTrần Thị Thường Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (10.Văn3, 2.Văn2, 1.Thị1)

  10. 28.  Trần Văn NhườngTrần Văn Nhường Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (10.Văn3, 2.Văn2, 1.Thị1)

  11. 29.  Trần Thị NhuTrần Thị Nhu Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (10.Văn3, 2.Văn2, 1.Thị1)

  12. 30.  Trần Thị MỳTrần Thị Mỳ Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (10.Văn3, 2.Văn2, 1.Thị1)

  13. 31.  Trần Thị LânTrần Thị Lân Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (12.Văn3, 2.Văn2, 1.Thị1)

  14. 32.  Trần Văn LợiTrần Văn Lợi Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (12.Văn3, 2.Văn2, 1.Thị1)

  15. 33.  Trần Văn Lá»™cTrần Văn Lá»™c Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (12.Văn3, 2.Văn2, 1.Thị1)

  16. 34.  Trần Văn Lá»±cTrần Văn Lá»±c Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (12.Văn3, 2.Văn2, 1.Thị1)

  17. 35.  Trần Văn LoanTrần Văn Loan Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (12.Văn3, 2.Văn2, 1.Thị1)

  18. 36.  Trần Thị ƯớcTrần Thị Ước Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (12.Văn3, 2.Văn2, 1.Thị1)

  19. 37.  Trần Văn HòaTrần Văn Hòa Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (12.Văn3, 2.Văn2, 1.Thị1)

  20. 38.  Trần Văn Đức (con)Trần Văn Đức (con) Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (13.Văn3, 4.Văn2, 1.Thị1)

  21. 39.  Trần Văn ToànTrần Văn Toàn Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (13.Văn3, 4.Văn2, 1.Thị1)

  22. 40.  Trần Thị QuyềnTrần Thị Quyền Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (13.Văn3, 4.Văn2, 1.Thị1)

  23. 41.  Trần Văn MinhTrần Văn Minh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (13.Văn3, 4.Văn2, 1.Thị1)

  24. 42.  Trần Thi LyTrần Thi Ly Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (13.Văn3, 4.Văn2, 1.Thị1)

  25. 43.  Trần Văn ÝTrần Văn Ý Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (13.Văn3, 4.Văn2, 1.Thị1)

  26. 44.  Trần Văn TuấnTrần Văn Tuấn Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (13.Văn3, 4.Văn2, 1.Thị1)

  27. 45.  Trần Văn ThắngTrần Văn Thắng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (14.Văn3, 4.Văn2, 1.Thị1)

  28. 46.  Trần Thị ThếTrần Thị Thế Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (14.Văn3, 4.Văn2, 1.Thị1)

  29. 47.  Trần Thị HươngTrần Thị Hương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (14.Văn3, 4.Văn2, 1.Thị1)

  30. 48.  Trần Thị VânTrần Thị Vân Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (14.Văn3, 4.Văn2, 1.Thị1)

  31. 49.  Trần Văn LuậtTrần Văn Luật Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (14.Văn3, 4.Văn2, 1.Thị1)

  32. 50.  Trần Văn LệTrần Văn Lệ Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (14.Văn3, 4.Văn2, 1.Thị1)

  33. 51.  Trần Văn TuyênTrần Văn Tuyên Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (14.Văn3, 4.Văn2, 1.Thị1)