Việt Nam
Birth
Matches 1 to 25 of 25
| Tên HỌ, Tên Thường Gọi |
Birth |
Person ID | ||
| 1 | 14 Tháng 7, | Việt Nam | I1000 | |
| 2 | 01 Tháng 3, | Việt Nam | I86 | |
| 3 | 13 Tháng 2, | Việt Nam | I79 | |
| 4 | 09 Tháng 6, | Việt Nam | I994 | |
| 5 | 10 Tháng 10, | Việt Nam | I853 | |
| 6 | 23 Tháng 4, 1926 | Việt Nam | I323 | |
| 7 | 28 Tháng 4, | Việt Nam | I843 | |
| 8 | 26 Tháng 9, | Việt Nam | I847 | |
| 9 | 17 Tháng 3, | Việt Nam | I849 | |
| 10 | 24 Tháng 3, | Việt Nam | I846 | |
| 11 | 22 Tháng 12, | Việt Nam | I845 | |
| 12 | 05 Tháng 6, | Việt Nam | I75 | |
| 13 | 10 Tháng 11, | Việt Nam | I861 | |
| 14 | 04 Tháng 2, | Việt Nam | I854 | |
| 15 | 02 Tháng 10, | Việt Nam | I862 | |
| 16 | 1938 | Việt Nam | I836 | |
| 17 | 02 Tháng 11, | Việt Nam | I997 | |
| 18 | 08 Tháng 9, | Việt Nam | I788 | |
| 19 | 08 Tháng 8, | Việt Nam | I850 | |
| 20 | 05 Tháng 6, | Việt Nam | I852 | |
| 21 | 14 Tháng 9, | Việt Nam | I851 | |
| 22 | 14 Tháng 2, | Việt Nam | I857 | |
| 23 | 05 Tháng 9, | Việt Nam | I860 | |
| 24 | Việt Nam | I138 | ||
| 25 | 06 Tháng 8, | Việt Nam | I119 | |
Qua đời
Matches 1 to 10 of 10
| Tên HỌ, Tên Thường Gọi |
Qua đời |
Person ID | ||
| 1 | Việt Nam | I154 | ||
| 2 | Việt Nam | I610 | ||
| 3 | Việt Nam | I873 | ||
| 4 | 26 Tháng 5, 2023 | Việt Nam | I3859 | |
| 5 | Việt Nam | I602 | ||
| 6 | 18 Tháng 3, 2023 | Việt Nam | I89 | |
| 7 | 8 Tháng 5, 2022 | Việt Nam | I3987 | |
| 8 | 11 Tháng 12, 2020 | Việt Nam | I3943 | |
| 9 | Việt Nam | I2811 | ||
| 10 | 11 Tháng 12, 2020 | Việt Nam | I138 | |
Phong Chức
Matches 1 to 2 of 2
| Tên HỌ, Tên Thường Gọi |
Phong Chức |
Person ID | ||
| 1 | Việt Nam | I417 | ||
| 2 | Việt Nam | I416 | ||
Kết Hôn
Matches 1 to 2 of 2
| Gia Đình |
Kết Hôn |
Family ID | ||
| 1 | Bùi / Äinh | 02 Tháng 3, | Việt Nam | F38 |
| 2 | Phan / Trần | 8 Tháng 3, 2021 | Việt Nam | F189 |
