Nghệ An, Việt Nam
Birth
Matches 1 to 39 of 39
| Tên HỌ, Tên Thường Gọi |
Birth |
Person ID | ||
| 1 | Nghệ An, Việt Nam | I748 | ||
| 2 | 1936 | Nghệ An, Việt Nam | I434 | |
| 3 | 01 Tháng 6, 1934 | Nghệ An, Việt Nam | I3825 | |
| 4 | 1925 | Nghệ An, Việt Nam | I3860 | |
| 5 | 14 Tháng 12, 1957 | Nghệ An, Việt Nam | I89 | |
| 6 | 10 Tháng 7, 1935 | Nghệ An, Việt Nam | I3945 | |
| 7 | 24 Tháng 7, 1962 | Nghệ An, Việt Nam | I3948 | |
| 8 | 16 Tháng 3, 1943 | Nghệ An, Việt Nam | I97 | |
| 9 | Nghệ An, Việt Nam | I5684 | ||
| 10 | Nghệ An, Việt Nam | I738 | ||
| 11 | Nghệ An, Việt Nam | I740 | ||
| 12 | Nghệ An, Việt Nam | I142 | ||
| 13 | Nghệ An, Việt Nam | I739 | ||
| 14 | Nghệ An, Việt Nam | I735 | ||
| 15 | Nghệ An, Việt Nam | I734 | ||
| 16 | Nghệ An, Việt Nam | I140 | ||
| 17 | Nghệ An, Việt Nam | I731 | ||
| 18 | 1926 | Nghệ An, Việt Nam | I411 | |
| 19 | Nghệ An, Việt Nam | I730 | ||
| 20 | Nghệ An, Việt Nam | I141 | ||
| 21 | Nghệ An, Việt Nam | I742 | ||
| 22 | Nghệ An, Việt Nam | I736 | ||
| 23 | Nghệ An, Việt Nam | I729 | ||
| 24 | Nghệ An, Việt Nam | I737 | ||
| 25 | Nghệ An, Việt Nam | I733 | ||
| 26 | Nghệ An, Việt Nam | I139 | ||
| 27 | Nghệ An, Việt Nam | I143 | ||
| 28 | Nghệ An, Việt Nam | I741 | ||
| 29 | Nghệ An, Việt Nam | I732 | ||
| 30 | 04 Tháng 3, 1943 | Nghệ An, Việt Nam | I415 | |
| 31 | 1949 | Nghệ An, Việt Nam | I417 | |
| 32 | 1952 | Nghệ An, Việt Nam | I3922 | |
| 33 | 1946 | Nghệ An, Việt Nam | I416 | |
| 34 | Nghệ An, Việt Nam | I749 | ||
| 35 | 10 Tháng 12, | Nghệ An, Việt Nam | I51 | |
| 36 | Nghệ An, Việt Nam | I747 | ||
| 37 | Nghệ An, Việt Nam | I746 | ||
| 38 | 10 Tháng 5, 1933 | Nghệ An, Việt Nam | I45 | |
| 39 | Nghệ An, Việt Nam | I743 | ||
Kết Hôn
Matches 1 to 1 of 1
| Gia Đình |
Kết Hôn |
Family ID | ||
| 1 | Äinh / Nguyá»…n | 27 Tháng 12, 1954 | Nghệ An, Việt Nam | F21 |
