Ngày Kỷ Niệm
Sinh
Matches 1 to 18 of 18
| # | Tên HỌ, Tên Thường Gọi | Sinh | Person ID | |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
01 Tháng 4, | I756 | |
| 2 |
|
01 Tháng 4, 1971 | Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tà u, Việt Nam | I3974 |
| 3 |
|
06 Tháng 4, | Bình Giả, Äồng Nai, Việt Nam | I120 |
| 4 |
|
07 Tháng 4, | SÆ¡n Bình, Việt Nam | I5678 |
| 5 |
|
11 Tháng 4, | I1112 | |
| 6 |
|
13 Tháng 4, | Kitchener, Ontario, Canada | I3993 |
| 7 |
|
14 Tháng 4, | Ottawa, Ontario, Canada | I71 |
| 8 |
|
14 Tháng 4, 1934 | I1123 | |
| 9 |
|
15 Tháng 4, | I768 | |
| 10 |
|
18 Tháng 4, 1948 | Ninh Bình, Việt Nam | I3939 |
| 11 |
|
20 Tháng 4, | I769 | |
| 12 |
|
20 Tháng 4, | I1083 | |
| 13 |
|
20 Tháng 4, | Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam | I789 |
| 14 |
|
22 Tháng 4, | I3969 | |
| 15 |
|
23 Tháng 4, 1926 | Việt Nam | I323 |
| 16 |
|
25 Tháng 4, | Atlanta, Georgia, USA | I1036 |
| 17 |
|
28 Tháng 4, | Việt Nam | I843 |
| 18 |
|
28 Tháng 4, | Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam | I53 |
Qua đời
Matches 1 to 8 of 8
| # | Tên HỌ, Tên Thường Gọi | Qua đời | Person ID | |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
01 Tháng 4, 2001 | Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tà u, Việt Nam | I459 |
| 2 |
|
03 Tháng 4, 1999 | (17/02 Ká»· Mão) Việt Nam | I903 |
| 3 |
|
05 Tháng 4, 2021 | Bình Giả, Việt Nam | I434 |
| 4 |
|
12 Tháng 4, 1993 | 21/03 Quý Dáºu | I3086 |
| 5 |
|
14 Tháng 4, 2003 | 14/04 Quý Mùi | I3083 |
| 6 |
|
19 Tháng 4, 2001 | Việt Nam (26/03 Tân Tỵ) | I905 |
| 7 |
|
27 Tháng 4, 2020 | Hà ng I, Há» Nghi Lá»™c, Giáo xứ Vinh Châu, Châu Äức, Bà Rịa - VÅ©ng Tà u, Việt Nam | I182 |
| 8 |
|
29 Tháng 4, 2015 | 11/03 Ất Mùi | I3099 |
