Ngày Kỷ Niệm
Sinh
Matches 1 to 9 of 9
| # | Tên HỌ, Tên Thường Gọi | Sinh | Person ID | |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 Tháng 5, 1933 | Nghệ An, Việt Nam | I45 |
| 2 |
|
18 Tháng 5, 1916 | 17/04 BÃnh Thìn | I3136 |
| 3 |
|
20 Tháng 5, 1976 | I1110 | |
| 4 |
|
21 Tháng 5, 1943 | Diá»…n Châu, Nghệ An, Việt Nam | I48 |
| 5 |
|
29 Tháng 5, 1959 | Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam | I158 |
| 6 |
|
29 Tháng 5, 2022 | Jewish General Hospital, Montréal, Québec, Canada | I1119 |
| 7 |
|
30 Tháng 5, 1946 | Nghi Lá»™c, Diá»…n Châu, Nghệ An, Việt Nam | I3861 |
| 8 |
|
4 Tháng 5, 1902 | I3854 | |
| 9 |
|
Tháng 5, 1940 | Diá»…n Châu, Nghệ An | I234 |
Qua đời
Matches 1 to 10 of 10
| # | Tên HỌ, Tên Thường Gọi | Qua đời | Person ID | |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
06 Tháng 5, 1979 | Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tà u, Việt Nam | I3914 |
| 2 |
|
10 Tháng 5, 1998 | (15/04 năm Máºu Dần) Bến Tre, Việt Nam | I837 |
| 3 |
|
14 Tháng 5, 2019 | 10/04 Ká»· Hợi | I3088 |
| 4 |
|
19 Tháng 5, 2001 | 27/04 Tân Tỵ | I3080 |
| 5 |
|
19 Tháng 5, 2020 | 27/05 Canh Tý | I3084 |
| 6 |
|
21 Tháng 5, 1949 | 24/04 Ká»· Sá»u | I3077 |
| 7 |
|
23 Tháng 5, 1974 | (02/04 năm Giáp Dần) Việt Nam | I823 |
| 8 |
|
26 Tháng 5, 1994 | (16/04 năm Giáp Tuất) | I832 |
| 9 |
|
28 Tháng 5, 1993 | Australia | I502 |
| 10 |
|
30 Tháng 5, 1948 | I1047 | |
