Ngày Kỷ Niệm
Sinh
Matches 1 to 6 of 6
| # | Tên HỌ, Tên Thường Gọi | Sinh | Person ID | |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
03 Tháng 11, | I781 | |
| 2 |
|
03 Tháng 11, | I1081 | |
| 3 |
|
13 Tháng 11, | Bình Giả, Äồng Nai, Việt Nam | I130 |
| 4 |
|
13 Tháng 11, 2024 | Roswell, GA, USA | I1377 |
| 5 |
|
27 Tháng 11, 2013 | Gainesville, Hall, Georgia, USA | I1056 |
| 6 |
|
30 Tháng 11, 1930 | I1122 | |
Qua đời
Matches 1 to 5 of 5
| # | Tên HỌ, Tên Thường Gọi | Qua đời | Person ID | |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 Tháng 11, 2003 | Quần Thần | I44 |
| 2 |
|
13 Tháng 11, 2025 | Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Việt Nam | I3953 |
| 3 |
|
23 Tháng 11, 1953 | 17/09 Quý Tỵ | I3075 |
| 4 |
|
27 Tháng 11, 2013 | Gainesville, Hall, Georgia, USA | I1056 |
| 5 |
|
30 Tháng 11, 1998 | Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tà u, Việt Nam | I3916 |
