Ngày Kỷ Niệm
Sinh
Matches 1 to 9 of 9
| # | Tên HỌ, Tên Thường Gọi | Sinh | Person ID | |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
02 Tháng 6, | Ottawa Ontario, Canada | I95 |
| 2 |
|
12 Tháng 6, | Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam | I795 |
| 3 |
|
21 Tháng 6, | Ottawa, Ontario, Canada | I867 |
| 4 |
|
21 Tháng 6, 2024 | Sà i gòn, Việt Nam | I1369 |
| 5 |
|
21 Tháng 6, 2024 | Sà i gòn, Việt Nam | I1368 |
| 6 |
|
23 Tháng 6, | Ottawa, Ontario, Canada | I5667 |
| 7 |
|
24 Tháng 6, | I775 | |
| 8 |
|
24 Tháng 6, | I1118 | |
| 9 |
|
28 Tháng 6, | Cumming, Forsyth, Georgia, USA | I1057 |
Qua đời
Matches 1 to 5 of 5
| # | Tên HỌ, Tên Thường Gọi | Qua đời | Person ID | |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
06 Tháng 6, 2009 | Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tà u, Việt Nam | I209 |
| 2 |
|
17 Tháng 6, 2022 | Montreal, Quebec, Canada | I45 |
| 3 |
|
21 Tháng 6, 1989 | Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tà u, Việt Nam | I3919 |
| 4 |
|
27 Tháng 6, 2018 | Brampton, Ontario, Canada | I1123 |
| 5 |
|
27 Tháng 6, 2023 | Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giã, Bà Rịa - VÅ©ng Tà u | I700 |
Chôn cất
Matches 1 to 1 of 1
| # | Tên HỌ, Tên Thường Gọi | Chôn cất | Person ID | |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 Tháng 6, 2022 | NghÄ©a trang Công Giáo Montréal / Le Cimetière de Laval | I45 |
Kết Hôn
Matches 1 to 1 of 1
| # | Tên HỌ, Tên Thường Gọi | Kết Hôn | Person ID | |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 Tháng 6, 2022 | Từ ÄÆ°á»ng Nguyá»…n Ngá»c, xã Phú An Hòa, tỉnh Bến Tre | I855 I1120 |
Phong Chức
Matches 1 to 1 of 1
| # | Tên HỌ, Tên Thường Gọi | Phong Chức | Person ID | |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 Tháng 6, 1987 | Montreal, Quebec, Canada | I60 |
