Ngày Kỷ Niệm
Sinh
Matches 1 to 13 of 13
| # | Tên HỌ, Tên Thường Gọi | Sinh | Person ID | |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
01 Tháng 11, | I839 | |
| 2 |
|
10 Tháng 11, | Việt Nam | I861 |
| 3 |
|
10 Tháng 11, | I757 | |
| 4 |
|
12 Tháng 11, | Ottawa, Ontario, Canada | I5687 |
| 5 |
|
12 Tháng 11, | Ottawa, Ontario, Canada | I1002 |
| 6 |
|
13 Tháng 11, | Bình Giả, Äồng Nai, Việt Nam | I130 |
| 7 |
|
13 Tháng 11, 2024 | Roswell, GA, USA | I1377 |
| 8 |
|
15 Tháng 11, | Sà i Gòn, Việt Nam | I744 |
| 9 |
|
17 Tháng 11, 1955 | Hải TrÃ, Hải Lăng, Quảng Trị, Việt Nam | I3862 |
| 10 |
|
21 Tháng 11, | I5682 | |
| 11 |
|
24 Tháng 11, 2010 | Johns Creek, Fulton, Georgia, USA | I1055 |
| 12 |
|
27 Tháng 11, 2013 | Gainesville, Hall, Georgia, USA | I1056 |
| 13 |
|
30 Tháng 11, 1930 | I1122 | |
Qua đời
Matches 1 to 10 of 10
| # | Tên HỌ, Tên Thường Gọi | Qua đời | Person ID | |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
06 Tháng 11, 1990 | Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tà u, Việt Nam | I3920 |
| 2 |
|
06 Tháng 11, 2017 | Bình Giả, Việt Nam | I158 |
| 3 |
|
12 Tháng 11, 2003 | Quần Thần | I44 |
| 4 |
|
13 Tháng 11, 2025 | Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Việt Nam | I3953 |
| 5 |
|
15 Tháng 11, 1992 | Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tà u, Việt Nam | I356 |
| 6 |
|
2 Tháng 11, 1987 | Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giã | I1363 |
| 7 |
|
23 Tháng 11, 1953 | 17/09 Quý Tỵ | I3075 |
| 8 |
|
24 Tháng 11, 2010 | Johns Creek, Fulton, Georgia, USA | I1055 |
| 9 |
|
27 Tháng 11, 2013 | Gainesville, Hall, Georgia, USA | I1056 |
| 10 |
|
30 Tháng 11, 1998 | Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tà u, Việt Nam | I3916 |
Kết Hôn
Matches 1 to 4 of 4
| # | Tên HỌ, Tên Thường Gọi | Kết Hôn | Person ID | |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 Tháng 11, | Calgary, Alberta, Canada | I127 I80 |
| 2 |
|
17 Tháng 11, | Saigon, Viet Nam | I850 I842 |
| 3 |
|
27 Tháng 11, 2018 | San Francisco, USA | I1001 I854 |
| 4 |
|
28 Tháng 11, 2015 | Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa - VÅ©ng Tà u, Việt Nam | I3901 I54 |
