Ngày Kỷ Niệm
Sinh
Matches 1 to 7 of 7
| # | Tên HỌ, Tên Thường Gọi | Sinh | Person ID | |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
01 Tháng 6, 1934 | Nghệ An, Việt Nam | I3825 |
| 2 |
|
10 Tháng 6, | Bình Giả, Äồng Nai, Việt Nam | I160 |
| 3 |
|
12 Tháng 6, | Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam | I795 |
| 4 |
|
16 Tháng 6, | I3968 | |
| 5 |
|
21 Tháng 6, | Ottawa, Ontario, Canada | I867 |
| 6 |
|
21 Tháng 6, 2024 | Sà i gòn, Việt Nam | I1369 |
| 7 |
|
21 Tháng 6, 2024 | Sà i gòn, Việt Nam | I1368 |
Qua đời
Matches 1 to 4 of 4
| # | Tên HỌ, Tên Thường Gọi | Qua đời | Person ID | |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 Tháng 6, 1947 | 22/04 Äinh Hợi | I3078 |
| 2 |
|
17 Tháng 6, 2022 | Montreal, Quebec, Canada | I45 |
| 3 |
|
21 Tháng 6, 1989 | Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tà u, Việt Nam | I3919 |
| 4 |
|
27 Tháng 6, 2018 | Brampton, Ontario, Canada | I1123 |
Kết Hôn
Matches 1 to 3 of 3
| # | Tên HỌ, Tên Thường Gọi | Kết Hôn | Person ID | |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
04 Tháng 6, 1988 | Montreal, Quebec, Canada | I75 I61 |
| 2 |
|
16 Tháng 6, | Ottawa, Ontario, Canada | I94 I869 |
| 3 |
|
19 Tháng 6, 2022 | Từ ÄÆ°á»ng Nguyá»…n Ngá»c, xã Phú An Hòa, tỉnh Bến Tre | I855 I1120 |
Phong Chức
Matches 1 to 1 of 1
| # | Tên HỌ, Tên Thường Gọi | Phong Chức | Person ID | |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 Tháng 6, 1987 | Montreal, Quebec, Canada | I60 |
