Matches 1 to 50 of 143 for Tên HỌ bằng PHAN VÀ Giòng Họ bằng Giòng Tá»™c Äinh Nguyá»…n
1 2 3 Next» | Heat Map
| # |
Tên HỌ, Tên Thường Gọi |
Person ID |
Sinh |
Nơi Chốn |
| 1 |
Phan Bảo Châu | I106 | b. | Bình Giả, Äồng Nai, Việt Nam |
| 2 |
Phan Bảy Phát | I3095 | | |
| 3 |
Phan Bella | I1157 | | |
| 4 |
Phan Charlotte Thiên à | I1366 | b. 12 Tháng 3, 2024 | Montreal, Quebec, Canada |
| 5 |
Phan Duy Nghiệp | I1348 | | |
| 6 |
Phan Hà Thanh (Ba Vệ) | I1313 | | |
| 7 |
Phan Hồng Diệp | I3094 | | |
| 8 |
Phan Hoà ng Uyên | I1136 | | |
| 9 |
Phan Kế Tự | I378 | | |
| 10 |
Phan Khánh Duy | I1140 | | |
| 11 |
Phan Lý Bảo | I92 | b. 22 Tháng 7, | |
| 12 |
Phan Minh Trà | I1155 | | |
| 13 |
Phan Minh Triết | I3092 | | |
| 14 |
Phan Núi | I375 | | |
| 15 |
Phan Ngá»c BÃch Phượng | I1156 | | |
| 16 |
Phan Ngá»c Châu | I1167 | | |
| 17 |
Phan Ngá»c Minh Thư | I1137 | | |
| 18 |
Phan Ngá»c Song Thư | I1138 | | |
| 19 |
Phan Nguyá»…n Tưá»ng Vy | I1153 | | |
| 20 |
Phan Phúc An | I1169 | | |
| 21 |
Phan Phúc Ngân | I1168 | | |
| 22 |
Phan Quang Trà | I380 | | |
| 23 |
Phan Sinh | I399 | | |
| 24 |
Phan Thanh Hùng | I3096 | | |
| 25 |
Phan Thanh Khanh | I1151 | | |
| 26 |
Phan Thanh Khương (Tùng) | I1149 | | |
| 27 |
Phan Thanh Sơn | I407 | | |
| 28 |
Phan Thanh Sơn | I3091 | b. 1935 | |
| 29 |
Phan Thanh Thu | I1150 | | |
| 30 |
Phan Thanh Thy | I1141 | | |
| 31 |
Phan Thái Hiá»n | I1045 | b. 21 Tháng 12, | |
| 32 |
Phan Thế Dũng | I3160 | | |
| 33 |
Phan Thế Khải | I3085 | b. 15 Tháng 10, 1929 | 13/09 Ká»· Tỵ |
| 34 |
Phan Thế Lâm | I3098 | | |
| 35 |
Phan Thế Lễ | I379 | | |
| 36 |
Phan Thế Linh | I3100 | b. 1962 | |
| 37 |
Phan Thế Long | I3099 | b. 1959 | |
| 38 |
Phan Thế Luân | I3097 | | |
| 39 |
Phan Thế Sự, Linh Mục | I397 | | |
| 40 |
Phan Thế Sĩ | I3161 | | |
| 41 |
Phan Thị ... | I1332 | | |
| 42 |
Phan Thị Anh | I403 | | |
| 43 |
Phan Thị Anh | I3087 | | |
| 44 |
Phan Thị Chắc | I1300 | | |
| 45 |
Phan Thị Dung | I3082 | b. 1916 | |
| 46 |
Phan Thị Giang | I408 | | |
| 47 |
Phan Thị Giáo | I395 | | |
| 48 |
Phan Thị Giáp | I1343 | | |
| 49 |
Phan Thị Hạ Vy | I1133 | | |
| 50 |
Phan Thị Hạnh | I3081 | b. 1912 | |
1 2 3 Next» | Heat Map