Matches 1 to 50 of 237 for Tên Thường Gọi bắt đầu với VăN VÀ Giòng Họ bằng Giòng Tá»™c Äinh Nguyá»…n
1 2 3 4 5 Next» | Heat Map
| # |
Tên HỌ, Tên Thường Gọi |
Person ID |
Sinh |
Nơi Chốn |
| 1 |
Bùi Văn Tuấn | I133 | b. | Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam |
| 2 |
Chu Văn Hòa | I1665 | | |
| 3 |
Chu Văn Hạp | I1675 | | |
| 4 |
Chu Văn Hợp | I1666 | | |
| 5 |
Chu Văn Luáºt | I1678 | | |
| 6 |
Chu Văn Pháp | I1677 | | |
| 7 |
Chu Văn Phương | I1676 | | |
| 8 |
Chu Văn Tiếu | I1667 | | |
| 9 |
Hồ Văn Thủy | I887 | | |
| 10 |
Hồ Văn Trai | I1227 | | |
| 11 |
Huỳnh Văn Nhì | I3115 | b. 1909 | |
| 12 |
Lê Văn Bảo, Phêrô | I441 | b. 1944 | Xuân Phong, Nghệ An, Việt Nam |
| 13 |
Lê Văn Bỗ | I2861 | b. 1947 | |
| 14 |
Lê Văn Hồ | I1345 | | |
| 15 |
Lê Văn Hiếu | I3147 | | |
| 16 |
Lê Văn Khoa | I3149 | | |
| 17 |
Lê Văn Lượng | I2746 | | |
| 18 |
Lê Văn Lương | I1186 | | |
| 19 |
Lê Văn Nghiệm | I2750 | | |
| 20 |
Lê Văn Nghĩa (chết) | I322 | | |
| 21 |
Lê Văn Phượng | I2759 | | |
| 22 |
Lê Văn Tùng | I1265 | | |
| 23 |
Lê Văn Tấn | I3141 | b. 20 Tháng 7, 1923 | 07/05 Quý Hợi |
| 24 |
Lê Văn Thảo, Äaminh | I1054 | b. 1936 | |
| 25 |
Lê Văn Thịnh, Giuse | I1110 | b. 20 Tháng 5, 1976 | |
| 26 |
Lê Văn Thuáºn | I321 | | |
| 27 |
Lê Văn Triệu | I2758 | | |
| 28 |
Lê Văn Äịnh | I2753 | | |
| 29 |
Lưu Văn Cữ | I1192 | | |
| 30 |
Nguyễn Văn Bê | I921 | | |
| 31 |
Nguyễn Văn Bình | I5572 | | |
| 32 |
Nguyễn Văn Bằng (Xoà ng) | I2736 | | |
| 33 |
Nguyá»…n Văn Công, Giuse | I768 | b. 15 Tháng 4, | |
| 34 |
Nguyễn Văn Chì | I3106 | b. 1903 | |
| 35 |
Nguyá»…n Văn Chiêu (Giuse), Trưởng Tá»™c Äá»i Thứ 4 Giòng Há» Nguyá»…n Thanh Phong | I825 | b. 07 Tháng 1, 1903 | |
| 36 |
Nguyễn Văn Cung | I5664 | | |
| 37 |
Nguyá»…n Văn Duyên, Giuse | I90 | b. 20 Tháng 1, | |
| 38 |
Nguyễn Văn Dũng | I5527 | | |
| 39 |
Nguyễn Văn Dương | I5528 | | |
| 40 |
Nguyễn Văn Hai (Antôn) | I892 | | |
| 41 |
Nguyễn Văn Hòa | I1739 | | |
| 42 |
Nguyễn Văn Hùng | I347 | | |
| 43 |
Nguyá»…n Văn Hùng, Antôn | I781 | b. 03 Tháng 11, | |
| 44 |
Nguyễn Văn Hạ (Giuse) | I753 | | |
| 45 |
Nguyá»…n Văn Hạp (Tám Táng), Trưởng Tá»™c Äá»i Thứ 2 Giòng Há» Nguyá»…n Thanh Phong | I813 | | |
| 46 |
Nguyễn Văn Hải, Antôn | I91 | | |
| 47 |
Nguyá»…n Văn Hải | I1100 | b. 20 Tháng 5, | |
| 48 |
Nguyễn Văn Hiếu | I5535 | | |
| 49 |
Benoit Nguyá»…n Văn Hiá»n (Benoit), Trưởng Tá»™c Äá»i Thứ 5 Giòng Há» Nguyá»…n Thanh Phong | I833 | b. 03 Tháng 3, 1927 | |
| 50 |
Nguyá»…n Văn Hoà n, Phêrô | I773 | b. 16 Tháng 3, | |
1 2 3 4 5 Next» | Heat Map