
Äinh Kỳ
Đời: 1
Đời: 2
Đời: 3
Đời: 4
1.
Äinh KỳKỳ kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
Con Cái:
- 2. Äinh Äoan
- 2. Äinh Äoan
Đời: 2
2.
Äinh Äoan
(1.Kỳ1)Äoan kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
Con Cái:
Đời: 3
3.
Äinh Thị Ngoan
(2.Äoan2, 1.Kỳ1)4.
Äinh Văn Ngùy
(2.Äoan2, 1.Kỳ1)Văn kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
Con Cái:
- 10. Äinh Văn Phú
- 11. Äinh Thị Khiêm
- 12. Äinh Văn Thiên
- 13. Äinh Thị Nguyên
- 14. Äinh Văn Cưá»ng
- 15. Äinh Thị Lan
- 16. Äinh Văn Hồng
- 17. Äinh Thị Phúc
- 18. Äinh Thị Äức
- 19. Äinh Văn Hợi
- 10. Äinh Văn Phú
5.
Äinh Thị Äiá»u
(2.Äoan2, 1.Kỳ1)6.
Äinh Thị Hiếu
(2.Äoan2, 1.Kỳ1)7.
Äinh Thị Tìu
(2.Äoan2, 1.Kỳ1)8.
Äinh Thị Tiến
(2.Äoan2, 1.Kỳ1)9.
Äinh Thị An
(2.Äoan2, 1.Kỳ1)
Đời: 4
10.
Äinh Văn Phú
(4.Văn3, 2.Äoan2, 1.Kỳ1)Văn kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
Con Cái:
- 20. Äinh Thị Phương
- 21. Äinh Văn Hoà ng
- 22. Äinh Thị Hằng
- 23. Äinh Thị Hoà i
- 24. Äinh Thị Tuyết
- 20. Äinh Thị Phương
11.
Äinh Thị Khiêm
(4.Văn3, 2.Äoan2, 1.Kỳ1)12.
Äinh Văn Thiên
(4.Văn3, 2.Äoan2, 1.Kỳ1)Văn kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
Con Cái:
- 25. Äinh Văn Tuấn
- 26. Äinh Văn Thà nh
- 27. Äinh Văn Tâm
- 25. Äinh Văn Tuấn
13.
Äinh Thị Nguyên
(4.Văn3, 2.Äoan2, 1.Kỳ1)14.
Äinh Văn Cưá»ng
(4.Văn3, 2.Äoan2, 1.Kỳ1)15.
Äinh Thị Lan
(4.Văn3, 2.Äoan2, 1.Kỳ1)16.
Äinh Văn Hồng
(4.Văn3, 2.Äoan2, 1.Kỳ1)17.
Äinh Thị Phúc
(4.Văn3, 2.Äoan2, 1.Kỳ1)18.
Äinh Thị Äức
(4.Văn3, 2.Äoan2, 1.Kỳ1)19.
Äinh Văn Hợi
(4.Văn3, 2.Äoan2, 1.Kỳ1)
