Đinh Văn Thái

Đinh Văn Thái

Trai

Các đời:      Standard    |    Compact    |    Text    |    Register    |    PDF

Đời: 1

  1. 1.  Äinh Văn TháiĐinh Văn Thái

    Văn kết hôn Nguyá»…n Thị Hữu. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 2. Đinh Thị Binh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 3. Đinh Quang Phục  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Việt Nam; qua đời 11 Tháng 12, 2020, Việt Nam.


Đời: 2

  1. 2.  Äinh Thị BinhĐinh Thị Binh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Văn1)

  2. 3.  Äinh Quang PhụcĐinh Quang Phục Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Văn1) sinh ngày , Việt Nam; qua đời 11 Tháng 12, 2020, Việt Nam.

    Quang kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 4. Đinh Thị Phượng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.
    2. 5. Đinh Thị Loan  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.
    3. 6. Đinh Quang Trân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.
    4. 7. Đinh Thị Châu  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.
    5. 8. Đinh Quang Lý  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.
    6. 9. Đinh Thị Sáu  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.
    7. 10. Đinh Thị Bảy  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.
    8. 11. Đinh Quang Trí  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.
    9. 12. Đinh Thị Tuyết  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.
    10. 13. Đinh Thị Nhung  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.


Đời: 3

  1. 4.  Äinh Thị PhượngĐinh Thị Phượng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Quang2, 1.Văn1) sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.

  2. 5.  Äinh Thị LoanĐinh Thị Loan Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Quang2, 1.Văn1) sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.

  3. 6.  Äinh Quang TrânĐinh Quang Trân Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Quang2, 1.Văn1) sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.

    Quang kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 14. Đinh Quang Tiến  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.
    2. 15. Đinh Quang Tài  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.
    3. 16. Đinh Thị Lan  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.
    4. 17. Đinh Thị Loan  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.
    5. 18. Đinh Quang Ân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.
    6. 19. Đinh Quang Luân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.
    7. 20. Đinh Quang Chánh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.
    8. 21. Đinh Văn Quảng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.
    9. 22. Đinh Văn Khanh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.

  4. 7.  Äinh Thị ChâuĐinh Thị Châu Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Quang2, 1.Văn1) sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.

  5. 8.  Äinh Quang LýĐinh Quang Lý Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Quang2, 1.Văn1) sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.

    Quang kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 23. Đinh Thị Thảo  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.
    2. 24. Đinh Thị Hiền  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.
    3. 25. Đinh Văn Trung  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.

  6. 9.  Äinh Thị SáuĐinh Thị Sáu Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Quang2, 1.Văn1) sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.

  7. 10.  Äinh Thị BảyĐinh Thị Bảy Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Quang2, 1.Văn1) sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.

  8. 11.  Äinh Quang TríĐinh Quang Trí Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Quang2, 1.Văn1) sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.

    Quang kết hôn Maria Phương. Maria sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 26. Đinh Văn Bắc  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.
    2. 27. Đinh Hải Đăng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.

  9. 12.  Äinh Thị TuyếtĐinh Thị Tuyết Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Quang2, 1.Văn1) sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.

  10. 13.  Äinh Thị NhungĐinh Thị Nhung Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Quang2, 1.Văn1) sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.


Đời: 4

  1. 14.  Äinh Quang TiếnĐinh Quang Tiến Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Quang3, 3.Quang2, 1.Văn1) sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.

  2. 15.  Äinh Quang TàiĐinh Quang Tài Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Quang3, 3.Quang2, 1.Văn1) sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.

  3. 16.  Äinh Thị LanĐinh Thị Lan Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Quang3, 3.Quang2, 1.Văn1) sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.

  4. 17.  Äinh Thị LoanĐinh Thị Loan Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Quang3, 3.Quang2, 1.Văn1) sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.

  5. 18.  Äinh Quang ÂnĐinh Quang Ân Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Quang3, 3.Quang2, 1.Văn1) sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.

  6. 19.  Äinh Quang LuânĐinh Quang Luân Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Quang3, 3.Quang2, 1.Văn1) sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.

  7. 20.  Äinh Quang ChánhĐinh Quang Chánh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Quang3, 3.Quang2, 1.Văn1) sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.

  8. 21.  Äinh Văn QuảngĐinh Văn Quảng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Quang3, 3.Quang2, 1.Văn1) sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.

  9. 22.  Äinh Văn KhanhĐinh Văn Khanh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Quang3, 3.Quang2, 1.Văn1) sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.

  10. 23.  Äinh Thị ThảoĐinh Thị Thảo Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (8.Quang3, 3.Quang2, 1.Văn1) sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.

  11. 24.  Äinh Thị HiềnĐinh Thị Hiền Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (8.Quang3, 3.Quang2, 1.Văn1) sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.

  12. 25.  Äinh Văn TrungĐinh Văn Trung Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (8.Quang3, 3.Quang2, 1.Văn1) sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.

  13. 26.  Äinh Văn BắcĐinh Văn Bắc Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (11.Quang3, 3.Quang2, 1.Văn1) sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.

  14. 27.  Äinh Hải ĐăngĐinh Hải Đăng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (11.Quang3, 3.Quang2, 1.Văn1) sinh ngày , Nghệ An, Việt Nam.