Đinh Luyến

Đinh Luyến

Trai

Các đời:      Standard    |    Compact    |    Text    |    Register    |    PDF

Đời: 1

  1. 1.  Äinh LuyếnĐinh Luyến

    Luyến kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 2. Đinh Thị Luyến  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 3. Đinh Thế Mỹ  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 4. Đinh Uyên  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 5. Đinh Thâm  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này


Đời: 2

  1. 2.  Äinh Thị LuyếnĐinh Thị Luyến Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Luyến1)

    Thị kết hôn Lê Khánh. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 6. Lê Unknown  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 7. Lê Nghi  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  2. 3.  Äinh Thế MỹĐinh Thế Mỹ Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Luyến1)

    Thế kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 8. Đinh Tuân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 9. Đinh Thị Thi (bà Tiếu)  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 10. Đinh Thị Khoá (bà Soạn)  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 11. Đinh Khoa  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 12. Đinh Thị Bá»›t  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 13. Đinh Thị Bát  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  3. 4.  Äinh UyênĐinh Uyên Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Luyến1)

  4. 5.  Äinh ThâmĐinh Thâm Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Luyến1)

    Thâm kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 14. Đinh Hoa  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

    Thâm kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]



Đời: 3

  1. 6.  Lê UnknownLê Unknown Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Luyến1)

    Unknown kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 15. Lê Thị Mợi  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 16. Lê Khang  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 17. Lê Viên  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 18. Lê Vỹ  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 19. Lê Thu  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 20. Lê Thung  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    7. 21. Lê Thị Dung  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  2. 7.  Lê NghiLê Nghi Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Luyến1)

    Nghi kết hôn Nguyá»…n Thị Hướng. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 22. Lê Thị Khánh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 23. Lê Thị Liá»…u  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 24. Lê Thị Hảo  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 25. Lê Văn Thuận  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 26. Lê Văn NghÄ©a (chết)  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 27. Linh mục Lê Xuân Hoa, Gioan Baotixita  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 23 Tháng 4, 1926, Việt Nam; qua đời 19 Tháng 7, 2017, Nhà Hưu Dưỡng Giáo phận Phan Thiết, Việt Nam.
    7. 28. Lê Thị Tịnh (chết)  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  3. 8.  Äinh TuânĐinh Tuân Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Thế2, 1.Luyến1)

    Tuân kết hôn Đinh Thị Mỹ. (con gái của Đinh Thế Giám) [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 29. Đinh Thị Tuân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 30. Đinh Thị Hân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 31. Đinh Khoa, Tu SÄ©  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 32. Đinh Văn An (Đinh Tư), Gioan Baotixita  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 1903, Nghi Lá»™c, Diá»…n Châu, Nghệ An, Việt Nam; qua đời 12 Tháng 3, 1954, Thanh SÆ¡n, Nghệ An.
    5. 33. Đinh Thị Thiềng (Năm)  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 34. Đinh Huỳnh Lục, Phanxicô Xaviê  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 1916, Diá»…n Châu, Nghệ An; qua đời 15 Tháng 11, 1992, Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tàu, Việt Nam .

  4. 9.  Äinh Thị Thi (bà Tiếu)Đinh Thị Thi (bà Tiếu) Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Thế2, 1.Luyến1)

    Thị kết hôn Úy Tiếu. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 35. Uý Thị ...  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 36. Uý Khải  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 37. Úy Thị Uyên  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 38. Uý Nhiệm  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  5. 10.  Äinh Thị Khoá (bà Soạn)Đinh Thị Khoá (bà Soạn) Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Thế2, 1.Luyến1)

    Thị kết hôn Nguyá»…n Soạn. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 39. Nguyá»…n Thị Huynh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 40. Nguyá»…n Khai  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  6. 11.  Äinh KhoaĐinh Khoa Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Thế2, 1.Luyến1)

  7. 12.  Äinh Thị Bá»›tĐinh Thị Bá»›t Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Thế2, 1.Luyến1)

  8. 13.  Äinh Thị BátĐinh Thị Bát Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Thế2, 1.Luyến1)

    Thị kết hôn Đinh Phúc (Đình). [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 41. Đinh Thị Yên  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 42. Đinh Thế Lưu  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 43. Đinh Thị Quang, Anna  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 1930, Nghi Lá»™c, Diá»…n Châu, Nghệ An; qua đời 28 Tháng 5, 1993, Australia.

  9. 14.  Äinh HoaĐinh Hoa Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Thâm2, 1.Luyến1)

    Hoa kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Hoa kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 44. Đinh Thị Chắt  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 45. Đinh Hoan  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 46. Đinh Thị Hân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 47. Đinh Huy Cận  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này


Đời: 4

  1. 15.  Lê Thị MợiLê Thị Mợi Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Unknown3, 2.Thị2, 1.Luyến1)

  2. 16.  Lê KhangLê Khang Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Unknown3, 2.Thị2, 1.Luyến1)

  3. 17.  Lê ViênLê Viên Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Unknown3, 2.Thị2, 1.Luyến1)

  4. 18.  Lê VỹLê Vỹ Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Unknown3, 2.Thị2, 1.Luyến1)

  5. 19.  Lê ThuLê Thu Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Unknown3, 2.Thị2, 1.Luyến1)

  6. 20.  Lê ThungLê Thung Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Unknown3, 2.Thị2, 1.Luyến1)

  7. 21.  Lê Thị DungLê Thị Dung Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Unknown3, 2.Thị2, 1.Luyến1)

  8. 22.  Lê Thị KhánhLê Thị Khánh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Nghi3, 2.Thị2, 1.Luyến1)

    Thị kết hôn Nguyá»…n Chu. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 48. Nguyá»…n Đức  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 49. Nguyá»…n Hậu  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 50. Nguyá»…n Căn  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 51. Nguyá»…n Bản  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  9. 23.  Lê Thị Liá»…uLê Thị Liá»…u Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Nghi3, 2.Thị2, 1.Luyến1)

    Thị kết hôn Đặng Chất. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 52. Đặng Thị Kính  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 53. Đặng Thị Tá»±u  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 54. Đặng Phong  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 55. Đặng Thị Năm  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 56. Đặng Đình Diệu  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 57. Đặng Đình Tiến  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    7. 58. Đặng Thị Bình  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  10. 24.  Lê Thị HảoLê Thị Hảo Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Nghi3, 2.Thị2, 1.Luyến1)

    Thị kết hôn Cao Định. [Group Sheet]


  11. 25.  Lê Văn ThuậnLê Văn Thuận Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Nghi3, 2.Thị2, 1.Luyến1)

    Văn kết hôn Nguyá»…n Thị Mười. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 59. Lê Thị Minh Châu  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 60. Lê Đình Bá  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 61. Lê Đình Cường  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 62. Lê Thị Tuyết  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  12. 26.  Lê Văn NghÄ©a (chết)Lê Văn NghÄ©a (chết) Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Nghi3, 2.Thị2, 1.Luyến1)

  13. 27.  Linh mục Lê Xuân Hoa, Gioan BaotixitaLinh mục Lê Xuân Hoa, Gioan Baotixita Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Nghi3, 2.Thị2, 1.Luyến1) sinh ngày 23 Tháng 4, 1926, Việt Nam; qua đời 19 Tháng 7, 2017, Nhà Hưu Dưỡng Giáo phận Phan Thiết, Việt Nam.

  14. 28.  Lê Thị Tịnh (chết)Lê Thị Tịnh (chết) Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Nghi3, 2.Thị2, 1.Luyến1)

  15. 29.  Äinh Thị TuânĐinh Thị Tuân Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (8.Tuân3, 3.Thế2, 1.Luyến1)

  16. 30.  Äinh Thị HânĐinh Thị Hân Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (8.Tuân3, 3.Thế2, 1.Luyến1)

    Thị kết hôn Phan Núi. (con trai của Phan Unknown) [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 63. Phan Thị Nhiêu  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 64. Phan Thị NghÄ©a, Anna  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 1925; qua đời 28 Tháng 10, 1989, Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tàu, Việt Nam.
    3. 65. Phan Kế Tá»±  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 66. Phan Thế Lá»…  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 67. Phan Quang Trí  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  17. 31.  Äinh Khoa, Tu SĩĐinh Khoa, Tu SÄ© Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (8.Tuân3, 3.Thế2, 1.Luyến1)

  18. 32.  Äinh Văn An (Đinh Tư), Gioan BaotixitaĐinh Văn An (Đinh Tư), Gioan Baotixita Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (8.Tuân3, 3.Thế2, 1.Luyến1) sinh ngày 1903, Nghi Lá»™c, Diá»…n Châu, Nghệ An, Việt Nam; qua đời 12 Tháng 3, 1954, Thanh SÆ¡n, Nghệ An.

    Văn kết hôn VÅ© Thị Lương, Maria. Thị sinh ngày 1904, Nghi Lá»™c, Diá»…n Châu, Nghệ An, Việt Nam; qua đời 02 Tháng 12, 2005, Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tàu, Việt Nam. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 68. Đinh Thị An  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 1926, Nghệ An, Việt Nam.
    2. 69. Đinh Hùng Tâm (Nhàn), Giuse  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 1933, Nghi Lá»™c, Diá»…n Châu, Nghệ An; qua đời 24 Tháng 10, 2016, Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa-VÅ©ng Tàu, Việt Nam; được chôn cất 26 Tháng 10, 2016, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa-VÅ©ng Tàu, Việt Nam.
    3. 70. Đinh Văn Hoan (chết)  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 71. Đinh Thị Huệ (chết)  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 72. Đinh Thị Đồng, Têrêsa  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 04 Tháng 3, 1943, Nghệ An, Việt Nam ; qua đời 18 Tháng 10, 2019, Montreal, Quebec, Canada; được chôn cất 21 Tháng 10, 2019, Le Cimetière de Laval, 5505 Rang du Bas-Saint-François, Laval, QC, Canada, H7E 4P2.
    6. 73. Phanxicô Xavie Đinh Tiến Đường, Linh Mục  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 1946, Nghệ An, Việt Nam .
    7. 74. Gioan Baotixita Đinh Tiến Hướng, Linh Mục  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 1949, Nghệ An, Việt Nam.
    8. 75. Đinh Thị TÄ©nh, Lucia  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 1952, Nghệ An; qua đời 19 Tháng 10, 2018, Đông Yên, Vinh Châu, Bình Giả.

  19. 33.  Äinh Thị Thiềng (Năm)Đinh Thị Thiềng (Năm) Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (8.Tuân3, 3.Thế2, 1.Luyến1)

    Thị kết hôn Nguyá»…n Thiềng. [Group Sheet]


  20. 34.  Äinh Huỳnh Lục, Phanxicô XaviêĐinh Huỳnh Lục, Phanxicô Xaviê Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (8.Tuân3, 3.Thế2, 1.Luyến1) sinh ngày 1916, Diá»…n Châu, Nghệ An; qua đời 15 Tháng 11, 1992, Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tàu, Việt Nam .

    Huỳnh kết hôn VÅ© Thị Huề, Anna. Thị sinh ngày 1916, Diá»…n Châu, Nghệ An, Việt Nam; qua đời 30 Tháng 12, 2017, Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tàu, Việt Nam. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 76. Đinh Huỳnh Trương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 77. Đinh Thị Ngoan, Anna  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 1941, Diá»…n Châu, Nghệ An; qua đời 27 Tháng 6, 2023, Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giã, Bà Rịa - VÅ©ng Tàu.
    3. 78. Đinh Thị Mai, Maria  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 79. Đinh Huỳnh Phước (chết)  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 80. Đinh Huỳnh Hoa, Linh Mục  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này qua đời 2011.
    6. 81. Đinh Huỳnh Phùng, Linh Mục  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    7. 82. Đinh Thị Ân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    8. 83. Đinh Thị Xuân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    9. 84. Đinh Huỳnh Hân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    10. 85. Đinh Huỳnh Thuần  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  21. 35.  Uý Thị ...Uý Thị ... Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (9.Thị3, 3.Thế2, 1.Luyến1)

    Thị kết hôn Nguyá»…n Bính. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 86. Nguyá»…n Thị Chắt  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 87. Nguyá»…n Long  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 88. Nguyá»…n Thị Phượng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 89. Nguyá»…n Thị Loan  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  22. 36.  Uý KhảiUý Khải Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (9.Thị3, 3.Thế2, 1.Luyến1)

    Khải kết hôn unknown unknown. [Group Sheet]


  23. 37.  Ãšy Thị UyênÚy Thị Uyên Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (9.Thị3, 3.Thế2, 1.Luyến1)

    Thị kết hôn Phạm Song. [Group Sheet]


  24. 38.  Uý NhiệmUý Nhiệm Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (9.Thị3, 3.Thế2, 1.Luyến1)

  25. 39.  Nguyá»…n Thị HuynhNguyá»…n Thị Huynh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (10.Thị3, 3.Thế2, 1.Luyến1)

    Thị kết hôn Nguyá»…n Huynh. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 90. Nguyá»…n Huynh (con)  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 91. Nguyá»…n Như Hải  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 92. Nguyá»…n Tín  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 93. Nguyá»…n Tuân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  26. 40.  Nguyá»…n KhaiNguyá»…n Khai Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (10.Thị3, 3.Thế2, 1.Luyến1)

    Khai kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 94. Nguyá»…n Khai (con)  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 95. Nguyá»…n Thị Cúc  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 96. Nguyá»…n Tam  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 97. Nguyá»…n Hoè  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 98. Nguyá»…n Quế  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  27. 41.  Äinh Thị YênĐinh Thị Yên Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (13.Thị3, 3.Thế2, 1.Luyến1)

    Thị kết hôn Đinh Phúc. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 99. Đinh Thị Yên (con)  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 27 Tháng 3, 1937, Nghi Lá»™c, Diá»…n Châu, Nghệ An; qua đời 24 Tháng 11, 2004, Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tàu, Việt Nam .
    2. 100. Đinh Thị Hàn  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  28. 42.  Äinh Thế LưuĐinh Thế Lưu Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (13.Thị3, 3.Thế2, 1.Luyến1)

    Thế kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 101. Đinh Thị Lam  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 102. Đinh Thị Lan  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 103. Đinh Quế  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 104. Đinh Thị Huệ  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 105. Đinh Hương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 106. Đinh Hường  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  29. 43.  Äinh Thị Quang, AnnaĐinh Thị Quang, Anna Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (13.Thị3, 3.Thế2, 1.Luyến1) sinh ngày 1930, Nghi Lá»™c, Diá»…n Châu, Nghệ An; qua đời 28 Tháng 5, 1993, Australia.

    Thị kết hôn Ngô Hồng Phượng, Phanxicô Xaviê. Hồng sinh ngày 1921, Nghi Lá»™c, Diá»…n Châu, Nghệ An; qua đời 13 Tháng 5, 2007, Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tàu, Việt Nam. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 107. Ngô Thị Phượng, Maria  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 14 Tháng 7, 1948, Nghi Lá»™c, Diá»…n Châu, Nghệ An; qua đời 27 Tháng 8, 2012, Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tàu, Việt Nam.
    2. 108. Ngô Thị Loan  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 109. Ngô Hùng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 110. Ngô Hùng Tâm  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 111. Ngô Thị Kim Qúy  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 112. Ngô Thị Thanh Thúy  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  30. 44.  Äinh Thị ChắtĐinh Thị Chắt Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (14.Hoa3, 5.Thâm2, 1.Luyến1)

  31. 45.  Äinh HoanĐinh Hoan Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (14.Hoa3, 5.Thâm2, 1.Luyến1)

    Hoan kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 113. Đinh Tấn Thời, Linh Mục  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 114. Đinh VÄ© Đại, Linh Mục  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 115. Đinh Đình Chiến, Linh Mục  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

    Hoan kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]


  32. 46.  Äinh Thị HânĐinh Thị Hân Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (14.Hoa3, 5.Thâm2, 1.Luyến1)

  33. 47.  Äinh Huy CậnĐinh Huy Cận Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (14.Hoa3, 5.Thâm2, 1.Luyến1)

    Huy kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 116. Đinh Thị Hiệu  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 117. Đinh Huy Lân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 118. Đinh Trọng Phước  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 119. Đinh Huy Tân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 120. Đinh Kim Huệ  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 121. Đinh Thị Hường  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    7. 122. Đinh Ngọc  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    8. 123. Đinh Thế Hùng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    9. 124. Đinh Huy Hoàng (Hướng)  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này