Nguyễn Thị Mười

Nguyễn Thị Mười

Gái

Các đời:      Standard    |    Compact    |    Text    |    Register    |    PDF

Đời: 1

  1. 1.  Nguyá»…n Thị MườiNguyá»…n Thị Mười

    Thị kết hôn Lê Văn Thuận. (con trai của Lê NghiNguyá»…n Thị Hướng) [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 2. Lê Thị Minh Châu  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 3. Lê Đình Bá  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 4. Lê Đình Cường  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 5. Lê Thị Tuyết  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này


Đời: 2

  1. 2.  Lê Thị Minh ChâuLê Thị Minh Châu Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

    Thị kết hôn Nguyá»…n Đình. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 6. Nguyá»…n Công  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 7. Nguyá»…n Quốc Dung  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 8. Nguyá»…n Văn Hùng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 9. Nguyá»…n Văn Thành  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 10. Nguyá»…n Thị Hường  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 11. Nguyá»…n Thị Hưng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    7. 12. Nguyá»…n Thiên Hảo  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  2. 3.  Lê Đình BáLê Đình Bá Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

    Đình kết hôn Phạm Thị Mai. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 13. Lê Thị Trang  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 14. Lê Phạm Đình Chương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 15. Lê Phạm Đình Tân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  3. 4.  Lê Đình CườngLê Đình Cường Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

    Đình kết hôn Nguyá»…n Thị Lý. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 16. Lê Xuân Đoàn  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 17. Lê Thị Loan  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 18. Lê Xuân Lợi  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 19. Lê Xuân Lá»™c  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 20. Lê Thá»§y  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  4. 5.  Lê Thị TuyếtLê Thị Tuyết Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

    Thị kết hôn Cao Minh Kỳ. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 21. Cao Thị Mai  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 22. Cao Chung  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 23. Cao Tâm  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này


Đời: 3

  1. 6.  Nguyá»…n CôngNguyá»…n Công Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Thị1)

  2. 7.  Nguyá»…n Quốc DungNguyá»…n Quốc Dung Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Thị1)

  3. 8.  Nguyá»…n Văn HùngNguyá»…n Văn Hùng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Thị1)

  4. 9.  Nguyá»…n Văn ThànhNguyá»…n Văn Thành Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Thị1)

  5. 10.  Nguyá»…n Thị HườngNguyá»…n Thị Hường Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Thị1)

  6. 11.  Nguyá»…n Thị HưngNguyá»…n Thị Hưng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Thị1)

  7. 12.  Nguyá»…n Thiên HảoNguyá»…n Thiên Hảo Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Thị1)

  8. 13.  Lê Thị TrangLê Thị Trang Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Đình2, 1.Thị1)

  9. 14.  Lê Phạm Đình ChươngLê Phạm Đình Chương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Đình2, 1.Thị1)

  10. 15.  Lê Phạm Đình TânLê Phạm Đình Tân Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Đình2, 1.Thị1)

  11. 16.  Lê Xuân ĐoànLê Xuân Đoàn Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Đình2, 1.Thị1)

  12. 17.  Lê Thị LoanLê Thị Loan Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Đình2, 1.Thị1)

  13. 18.  Lê Xuân LợiLê Xuân Lợi Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Đình2, 1.Thị1)

  14. 19.  Lê Xuân Lá»™cLê Xuân Lá»™c Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Đình2, 1.Thị1)

  15. 20.  Lê Thá»§yLê Thá»§y Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Đình2, 1.Thị1)

  16. 21.  Cao Thị MaiCao Thị Mai Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Thị2, 1.Thị1)

  17. 22.  Cao ChungCao Chung Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Thị2, 1.Thị1)

  18. 23.  Cao TâmCao Tâm Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Thị2, 1.Thị1)