Nguyễn Thị Biểu

Nguyễn Thị Biểu

Gái 1902 - 1993  (91 years)

Các đời:      Standard    |    Compact    |    Text    |    Register    |    PDF

Đời: 1

  1. 1.  Nguyá»…n Thị BiểuNguyá»…n Thị Biểu sinh ngày 1902; qua đời 12 Tháng 4, 1993, 21/03 Quý Dậu.

    Thị kết hôn Phan Văn Chiêu. Văn (con trai của Phan Văn ChánhNguyá»…n Thị Bằng) sinh ngày 1900; qua đời 21 Tháng 5, 1949, 24/04 Ká»· Sá»­u. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 2. Phan Thị Anh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 3. Phan Thị Kiều Nghiêu  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 1928; qua đời 14 Tháng 5, 2019, 10/04 Ká»· Hợi.
    3. 4. Phan Văn Định  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 1930; qua đời 6 Tháng 9, 1978, 05/08 Mậu Ngọ.
    4. 5. Phan Thị Mai (chết)  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 6. Phan Thanh SÆ¡n  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 1935; qua đời 16 Tháng 7, 2004, 29/05 Giáp Thân.
    6. 7. Phan Minh Triết  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    7. 8. Phan Đông Phong  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    8. 9. Phan Hồng Diệp  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này


Đời: 2

  1. 2.  Phan Thị AnhPhan Thị Anh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

    Thị kết hôn Phan Bảy Phát. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 10. Phan Thanh Hùng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  2. 3.  Phan Thị Kiều NghiêuPhan Thị Kiều Nghiêu Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1) sinh ngày 1928; qua đời 14 Tháng 5, 2019, 10/04 Ká»· Hợi.

  3. 4.  Phan Văn ĐịnhPhan Văn Định Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1) sinh ngày 1930; qua đời 6 Tháng 9, 1978, 05/08 Mậu Ngọ.

    Văn kết hôn Lê Thị Trinh. Thị sinh ngày 1933; qua đời 29 Tháng 9, 1978, 28/08 Mậu Ngọ. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 11. Phan Thế Luân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 12. Phan Thế Long  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 1959; qua đời 29 Tháng 4, 2015, 11/03 Ất Mùi.
    3. 13. Phan Thế Lâm  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 14. Phan Thế Linh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 1962; qua đời 24 Tháng 10, 2011, 28/09 Tân Mão.
    5. 15. Phan Thị Thùy Dương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 16. Phan Thị Thùy Trang  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    7. 17. Phan Thị Thùy Ngân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  4. 5.  Phan Thị Mai (chết)Phan Thị Mai (chết) Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

  5. 6.  Phan Thanh SÆ¡nPhan Thanh SÆ¡n Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1) sinh ngày 1935; qua đời 16 Tháng 7, 2004, 29/05 Giáp Thân.

    Thanh kết hôn Khương Kim Công. Kim sinh ngày 1940; qua đời 18 Tháng 9, 2015, 06/08 Ất Mùi. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 18. Phan Thanh Khương (Tùng)  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 19. Phan Thanh Thu  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 20. Phan Thanh Khanh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  6. 7.  Phan Minh TriếtPhan Minh Triết Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

    Minh kết hôn Lê Ngọc Lệ. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 21. Phan Minh Trí  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 22. Phan Ngọc Bích Phượng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  7. 8.  Phan Đông PhongPhan Đông Phong Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

    Đông kết hôn Nguyá»…n Thị Kim Loan. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 23. Phan Thị Hoàng Loan  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 24. Phan Đông Phương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 25. Phan Đông Phi  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  8. 9.  Phan Hồng DiệpPhan Hồng Diệp Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

    Hồng kết hôn Võ Văn Hóa. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 26. Võ Phan Huy  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 27. Võ Thị Hồng Hoa  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 28. Võ Phan Hoàng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này


Đời: 3

  1. 10.  Phan Thanh HùngPhan Thanh Hùng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Thị1)

  2. 11.  Phan Thế LuânPhan Thế Luân Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Văn2, 1.Thị1)

    Thế kết hôn Nguyá»…n Thị Mỹ Linh. [Group Sheet]


  3. 12.  Phan Thế LongPhan Thế Long Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Văn2, 1.Thị1) sinh ngày 1959; qua đời 29 Tháng 4, 2015, 11/03 Ất Mùi.

    Thế kết hôn Trần Thị Tư. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 29. Phan Thị Hạ Vy  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 30. Phan Thị Hồng Vân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  4. 13.  Phan Thế LâmPhan Thế Lâm Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Văn2, 1.Thị1)

    Thế kết hôn Nguyá»…n Thị Các. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 31. Phan Hoàng Uyên  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 32. Phan Ngọc Minh Thư  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 33. Phan Ngọc Song Thư  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  5. 14.  Phan Thế LinhPhan Thế Linh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Văn2, 1.Thị1) sinh ngày 1962; qua đời 24 Tháng 10, 2011, 28/09 Tân Mão.

    Thế kết hôn Lê Thị Mai Huệ. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 34. Phan Khánh Duy  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 35. Phan Thanh Thy  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  6. 15.  Phan Thị Thùy DươngPhan Thị Thùy Dương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Văn2, 1.Thị1)

  7. 16.  Phan Thị Thùy TrangPhan Thị Thùy Trang Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Văn2, 1.Thị1)

    Thị kết hôn Huỳnh Ngọc Ẩn. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 36. Huỳnh Phan Tường Duy  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 37. Huỳnh Phan Gia Bảo  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  8. 17.  Phan Thị Thùy NgânPhan Thị Thùy Ngân Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Văn2, 1.Thị1)

    Thị kết hôn Nguyá»…n Văn Vốn. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 38. Nguyá»…n Phan Hoàng Tú  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 39. Nguyá»…n Phan Hoài Tú  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  9. 18.  Phan Thanh Khương (Tùng)Phan Thanh Khương (Tùng) Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Thanh2, 1.Thị1)

  10. 19.  Phan Thanh ThuPhan Thanh Thu Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Thanh2, 1.Thị1)

  11. 20.  Phan Thanh KhanhPhan Thanh Khanh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Thanh2, 1.Thị1)

    Thanh kết hôn Nguyá»…n Unknown. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 40. Phan Nguyá»…n Tường Vy  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  12. 21.  Phan Minh TríPhan Minh Trí Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Minh2, 1.Thị1)

    Minh kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 41. Phan Bella  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  13. 22.  Phan Ngọc Bích PhượngPhan Ngọc Bích Phượng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Minh2, 1.Thị1)

    Ngọc kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 42. Nicholas  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 43. Abigail Huyck  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  14. 23.  Phan Thị Hoàng LoanPhan Thị Hoàng Loan Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (8.Đông2, 1.Thị1)

    Thị kết hôn VÅ© Unknown. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 44. VÅ© Bảo Trân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 45. VÅ© Minh tâm  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  15. 24.  Phan Đông PhươngPhan Đông Phương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (8.Đông2, 1.Thị1)

    Đông kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 46. Phan Ngọc Châu  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  16. 25.  Phan Đông PhiPhan Đông Phi Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (8.Đông2, 1.Thị1)

    Đông kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 47. Phan Phúc Ngân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 48. Phan Phúc An  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  17. 26.  Võ Phan HuyVõ Phan Huy Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (9.Hồng2, 1.Thị1)

  18. 27.  Võ Thị Hồng HoaVõ Thị Hồng Hoa Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (9.Hồng2, 1.Thị1)

  19. 28.  Võ Phan HoàngVõ Phan Hoàng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (9.Hồng2, 1.Thị1)

    Phan kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 49. Võ Minh Khang  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 50. Võ Phúc Khang  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này


Đời: 4

  1. 29.  Phan Thị Hạ VyPhan Thị Hạ Vy Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (12.Thế3, 4.Văn2, 1.Thị1)

  2. 30.  Phan Thị Hồng VânPhan Thị Hồng Vân Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (12.Thế3, 4.Văn2, 1.Thị1)

  3. 31.  Phan Hoàng UyênPhan Hoàng Uyên Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (13.Thế3, 4.Văn2, 1.Thị1)

  4. 32.  Phan Ngọc Minh ThưPhan Ngọc Minh Thư Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (13.Thế3, 4.Văn2, 1.Thị1)

  5. 33.  Phan Ngọc Song ThưPhan Ngọc Song Thư Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (13.Thế3, 4.Văn2, 1.Thị1)

  6. 34.  Phan Khánh DuyPhan Khánh Duy Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (14.Thế3, 4.Văn2, 1.Thị1)

  7. 35.  Phan Thanh ThyPhan Thanh Thy Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (14.Thế3, 4.Văn2, 1.Thị1)

  8. 36.  Huỳnh Phan Tường DuyHuỳnh Phan Tường Duy Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (16.Thị3, 4.Văn2, 1.Thị1)

  9. 37.  Huỳnh Phan Gia BảoHuỳnh Phan Gia Bảo Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (16.Thị3, 4.Văn2, 1.Thị1)

  10. 38.  Nguyá»…n Phan Hoàng TúNguyá»…n Phan Hoàng Tú Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (17.Thị3, 4.Văn2, 1.Thị1)

  11. 39.  Nguyá»…n Phan Hoài TúNguyá»…n Phan Hoài Tú Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (17.Thị3, 4.Văn2, 1.Thị1)

  12. 40.  Phan Nguyá»…n Tường VyPhan Nguyá»…n Tường Vy Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (20.Thanh3, 6.Thanh2, 1.Thị1)

  13. 41.  Phan BellaPhan Bella Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (21.Minh3, 7.Minh2, 1.Thị1)

  14. 42.  NicholasNicholas Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (22.Ngọc3, 7.Minh2, 1.Thị1)

  15. 43.  Abigail HuyckAbigail Huyck Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (22.Ngọc3, 7.Minh2, 1.Thị1)

  16. 44.  VÅ© Bảo TrânVÅ© Bảo Trân Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (23.Thị3, 8.Đông2, 1.Thị1)

  17. 45.  VÅ© Minh tâmVÅ© Minh tâm Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (23.Thị3, 8.Đông2, 1.Thị1)

  18. 46.  Phan Ngọc ChâuPhan Ngọc Châu Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (24.Đông3, 8.Đông2, 1.Thị1)

  19. 47.  Phan Phúc NgânPhan Phúc Ngân Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (25.Đông3, 8.Đông2, 1.Thị1)

  20. 48.  Phan Phúc AnPhan Phúc An Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (25.Đông3, 8.Đông2, 1.Thị1)

  21. 49.  Võ Minh KhangVõ Minh Khang Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (28.Phan3, 9.Hồng2, 1.Thị1)

  22. 50.  Võ Phúc KhangVõ Phúc Khang Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (28.Phan3, 9.Hồng2, 1.Thị1)