Phan Thị Nho

Phan Thị Nho

Gái 1923 - 2020  (96 years)

Các đời:      Standard    |    Compact    |    Text    |    Register    |    PDF

Đời: 1

  1. 1.  Phan Thị NhoPhan Thị Nho sinh ngày 9 Tháng 12, 1923, 02/11 Quý Hợi; qua đời 19 Tháng 5, 2020, 27/05 Canh Tý.

    Thị kết hôn Lê Văn Tấn. Văn sinh ngày 20 Tháng 7, 1923, 07/05 Quý Hợi; qua đời 24 Tháng 1, 2005, 15/12 Giáp Thân. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 2. Lê Thị Lan Phương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 17 Tháng 1, 1947.
    2. 3. Lê Thị Mai Phương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 4. Lê Thị Hoa Phương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 5. Lê Thị Huệ Phương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 6. Lê Thị Thu Phương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 7. Lê Thị Cúc Phương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    7. 8. Lê Văn Hiếu  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    8. 9. Lê Thị Mỹ Phương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    9. 10. Lê Thị Thanh Phương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    10. 11. Lê Văn Khoa  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    11. 12. Lê Thị Trúc Phương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này


Đời: 2

  1. 2.  Lê Thị Lan PhươngLê Thị Lan Phương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1) sinh ngày 17 Tháng 1, 1947.

    Thị kết hôn Nguyá»…n Văn Tình 02 Tháng 1, 1972, VÄ©nh Long, Việt Nam. Văn sinh ngày 05 Tháng 2, 1948. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 13. Nguyá»…n Phương Nguyên VÅ©  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 1972.
    2. 14. Nguyá»…n Phương Thái VÅ©  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 1974.
    3. 15. Nguyá»…n Phương Hòa VÅ©  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 1976.
    4. 16. Nguyá»…n Phương Uyên VÅ©  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 1978.
    5. 17. Nguyá»…n Phương Anh VÅ©  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 1980.
    6. 18. Nguyá»…n Phương Hoài VÅ©  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày 1986.

  2. 3.  Lê Thị Mai PhươngLê Thị Mai Phương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

    Thị kết hôn Trần Bá Kiểm. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 19. Trần Thị Minh Phương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 20. Trần Thị Trâm Phương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 21. Trần Thị Xuân Phương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 22. Trần Thị Nam Phương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 23. Trần Bá Phúc  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  3. 4.  Lê Thị Hoa PhươngLê Thị Hoa Phương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

  4. 5.  Lê Thị Huệ PhươngLê Thị Huệ Phương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

  5. 6.  Lê Thị Thu PhươngLê Thị Thu Phương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

    Thị kết hôn Lê Thanh Hùng. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 24. Lê Thị Khánh Phương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 25. Lê Thanh Danh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 26. Lê Thị Thảo Phương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  6. 7.  Lê Thị Cúc PhươngLê Thị Cúc Phương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

    Thị kết hôn Nguyá»…n Văn Lâu. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 27. Nguyá»…n MInh Tấn  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 28. Nguyá»…n MInh Tiến  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  7. 8.  Lê Văn HiếuLê Văn Hiếu Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

    Văn kết hôn Lê Bích Liên. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 29. Lê Minh Hiền  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  8. 9.  Lê Thị Mỹ PhươngLê Thị Mỹ Phương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

  9. 10.  Lê Thị Thanh PhươngLê Thị Thanh Phương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

  10. 11.  Lê Văn KhoaLê Văn Khoa Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

    Văn kết hôn Nguyá»…n Thanh Loan. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 30. Lê Thị Phương Anh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 31. Lê Anh Minh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  11. 12.  Lê Thị Trúc PhươngLê Thị Trúc Phương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)


Đời: 3

  1. 13.  Nguyá»…n Phương Nguyên VÅ©Nguyá»…n Phương Nguyên VÅ© Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Thị1) sinh ngày 1972.

  2. 14.  Nguyá»…n Phương Thái VÅ©Nguyá»…n Phương Thái VÅ© Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Thị1) sinh ngày 1974.

  3. 15.  Nguyá»…n Phương Hòa VÅ©Nguyá»…n Phương Hòa VÅ© Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Thị1) sinh ngày 1976.

  4. 16.  Nguyá»…n Phương Uyên VÅ©Nguyá»…n Phương Uyên VÅ© Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Thị1) sinh ngày 1978.

  5. 17.  Nguyá»…n Phương Anh VÅ©Nguyá»…n Phương Anh VÅ© Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Thị1) sinh ngày 1980.

  6. 18.  Nguyá»…n Phương Hoài VÅ©Nguyá»…n Phương Hoài VÅ© Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Thị1) sinh ngày 1986.

  7. 19.  Trần Thị Minh PhươngTrần Thị Minh Phương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Thị2, 1.Thị1)

  8. 20.  Trần Thị Trâm PhươngTrần Thị Trâm Phương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Thị2, 1.Thị1)

  9. 21.  Trần Thị Xuân PhươngTrần Thị Xuân Phương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Thị2, 1.Thị1)

  10. 22.  Trần Thị Nam PhươngTrần Thị Nam Phương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Thị2, 1.Thị1)

  11. 23.  Trần Bá PhúcTrần Bá Phúc Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Thị2, 1.Thị1)

  12. 24.  Lê Thị Khánh PhươngLê Thị Khánh Phương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Thị2, 1.Thị1)

  13. 25.  Lê Thanh DanhLê Thanh Danh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Thị2, 1.Thị1)

  14. 26.  Lê Thị Thảo PhươngLê Thị Thảo Phương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Thị2, 1.Thị1)

  15. 27.  Nguyá»…n MInh TấnNguyá»…n MInh Tấn Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Thị2, 1.Thị1)

  16. 28.  Nguyá»…n MInh TiếnNguyá»…n MInh Tiến Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Thị2, 1.Thị1)

  17. 29.  Lê Minh HiềnLê Minh Hiền Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (8.Văn2, 1.Thị1)

  18. 30.  Lê Thị Phương AnhLê Thị Phương Anh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (11.Văn2, 1.Thị1)

  19. 31.  Lê Anh MinhLê Anh Minh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (11.Văn2, 1.Thị1)