Phan Văn Chiêu
1.
Phan Văn Chiêu sinh ngày 1900; qua đời 21 Tháng 5, 1949, 24/04 Ká»· Sá»u. Văn kết hôn Nguyá»…n Thị Biểu. Thị sinh ngày 1902; qua đời 12 Tháng 4, 1993, 21/03 Quý Dáºu. [Group Sheet]
Con Cái:
- 2. Phan Thị Anh
- 3. Phan Thị Kiá»u Nghiêu
sinh ngày 1928; qua đời 14 Tháng 5, 2019, 10/04 Ká»· Hợi. - 4. Phan Văn Äịnh
sinh ngày 1930; qua đời 6 Tháng 9, 1978, 05/08 Máºu Ngá». - 5. Phan Thị Mai (chết)
- 6. Phan Thanh Sơn
sinh ngày 1935; qua đời 16 Tháng 7, 2004, 29/05 Giáp Thân. - 7. Phan Minh Triết
- 8. Phan Äông Phong
- 9. Phan Hồng Diệp
- 2. Phan Thị Anh
Đời: 2
2.
Phan Thị Anh
(1.Văn1)Thị kết hôn Phan Bảy Phát. [Group Sheet]
Con Cái:
- 10. Phan Thanh Hùng
- 10. Phan Thanh Hùng
3.
Phan Thị Kiá»u Nghiêu
(1.Văn1) sinh ngày 1928; qua đời 14 Tháng 5, 2019, 10/04 Ká»· Hợi. 4.
Phan Văn Äịnh
(1.Văn1) sinh ngày 1930; qua đời 6 Tháng 9, 1978, 05/08 Máºu Ngá». Văn kết hôn Lê Thị Trinh. Thị sinh ngày 1933; qua đời 29 Tháng 9, 1978, 28/08 Máºu Ngá». [Group Sheet]
Con Cái:
- 11. Phan Thế Luân
- 12. Phan Thế Long
sinh ngày 1959; qua đời 29 Tháng 4, 2015, 11/03 Ất Mùi. - 13. Phan Thế Lâm
- 14. Phan Thế Linh
sinh ngày 1962; qua đời 24 Tháng 10, 2011, 28/09 Tân Mão. - 15. Phan Thị Thùy Dương
- 16. Phan Thị Thùy Trang
- 17. Phan Thị Thùy Ngân
- 11. Phan Thế Luân
5.
Phan Thị Mai (chết)
(1.Văn1)6.
Phan Thanh Sơn
(1.Văn1) sinh ngày 1935; qua đời 16 Tháng 7, 2004, 29/05 Giáp Thân. Thanh kết hôn Khương Kim Công. Kim sinh ngày 1940; qua đời 18 Tháng 9, 2015, 06/08 Ất Mùi. [Group Sheet]
Con Cái:
7.
Phan Minh Triết
(1.Văn1)Minh kết hôn Lê Ngá»c Lệ. [Group Sheet]
Con Cái:
8.
Phan Äông Phong
(1.Văn1)Äông kết hôn Nguyá»…n Thị Kim Loan. [Group Sheet]
Con Cái:
9.
Phan Hồng Diệp
(1.Văn1)Hồng kết hôn Võ Văn Hóa. [Group Sheet]
Con Cái:
- 26. Võ Phan Huy
- 27. Võ Thị Hồng Hoa
- 28. Võ Phan Hoà ng
- 26. Võ Phan Huy
Đời: 3
10.
Phan Thanh Hùng
(2.Thị2, 1.Văn1)11.
Phan Thế Luân
(4.Văn2, 1.Văn1)Thế kết hôn Nguyá»…n Thị Mỹ Linh. [Group Sheet]
12.
Phan Thế Long
(4.Văn2, 1.Văn1) sinh ngày 1959; qua đời 29 Tháng 4, 2015, 11/03 Ất Mùi. Thế kết hôn Trần Thị Tư. [Group Sheet]
Con Cái:
13.
Phan Thế Lâm
(4.Văn2, 1.Văn1)Thế kết hôn Nguyá»…n Thị Các. [Group Sheet]
Con Cái:
14.
Phan Thế Linh
(4.Văn2, 1.Văn1) sinh ngày 1962; qua đời 24 Tháng 10, 2011, 28/09 Tân Mão. Thế kết hôn Lê Thị Mai Huệ. [Group Sheet]
Con Cái:
- 34. Phan Khánh Duy
- 35. Phan Thanh Thy
- 34. Phan Khánh Duy
15.
Phan Thị Thùy Dương
(4.Văn2, 1.Văn1)16.
Phan Thị Thùy Trang
(4.Văn2, 1.Văn1)Thị kết hôn Huỳnh Ngá»c Ẩn. [Group Sheet]
Con Cái:
17.
Phan Thị Thùy Ngân
(4.Văn2, 1.Văn1)Thị kết hôn Nguyá»…n Văn Vốn. [Group Sheet]
Con Cái:
18.
Phan Thanh Khương (Tùng)
(6.Thanh2, 1.Văn1)19.
Phan Thanh Thu
(6.Thanh2, 1.Văn1)20.
Phan Thanh Khanh
(6.Thanh2, 1.Văn1)Thanh kết hôn Nguyá»…n Unknown. [Group Sheet]
Con Cái:
21.
Phan Minh TrÃ
(7.Minh2, 1.Văn1)Minh kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
Con Cái:
- 41. Phan Bella
- 41. Phan Bella
22.
Phan Ngá»c BÃch Phượng
(7.Minh2, 1.Văn1)Ngá»c kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
Con Cái:
- 42. Nicholas
- 43. Abigail Huyck
- 42. Nicholas
23.
Phan Thị Hoà ng Loan
(8.Äông2, 1.Văn1)Thị kết hôn VÅ© Unknown. [Group Sheet]
Con Cái:
- 44. Vũ Bảo Trân
- 45. Vũ Minh tâm
- 44. Vũ Bảo Trân
24.
Phan Äông Phương
(8.Äông2, 1.Văn1)Äông kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
Con Cái:
25.
Phan Äông Phi
(8.Äông2, 1.Văn1)Äông kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
Con Cái:
- 47. Phan Phúc Ngân
- 48. Phan Phúc An
- 47. Phan Phúc Ngân
26.
Võ Phan Huy
(9.Hồng2, 1.Văn1)27.
Võ Thị Hồng Hoa
(9.Hồng2, 1.Văn1)28.
Võ Phan Hoà ng
(9.Hồng2, 1.Văn1)Phan kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
Con Cái:
- 49. Võ Minh Khang
- 50. Võ Phúc Khang
- 49. Võ Minh Khang
Đời: 4
29.
Phan Thị Hạ Vy
(12.Thế3, 4.Văn2, 1.Văn1)30.
Phan Thị Hồng Vân
(12.Thế3, 4.Văn2, 1.Văn1)31.
Phan Hoà ng Uyên
(13.Thế3, 4.Văn2, 1.Văn1)32.
Phan Ngá»c Minh Thư
(13.Thế3, 4.Văn2, 1.Văn1)33.
Phan Ngá»c Song Thư
(13.Thế3, 4.Văn2, 1.Văn1)34.
Phan Khánh Duy
(14.Thế3, 4.Văn2, 1.Văn1)35.
Phan Thanh Thy
(14.Thế3, 4.Văn2, 1.Văn1)36.
Huỳnh Phan Tưá»ng Duy
(16.Thị3, 4.Văn2, 1.Văn1)37.
Huỳnh Phan Gia Bảo
(16.Thị3, 4.Văn2, 1.Văn1)38.
Nguyễn Phan Hoà ng Tú
(17.Thị3, 4.Văn2, 1.Văn1)39.
Nguyễn Phan Hoà i Tú
(17.Thị3, 4.Văn2, 1.Văn1)40.
Phan Nguyá»…n Tưá»ng Vy
(20.Thanh3, 6.Thanh2, 1.Văn1)41.
Phan Bella
(21.Minh3, 7.Minh2, 1.Văn1)42.
Nicholas
(22.Ngá»c3, 7.Minh2, 1.Văn1)43.
Abigail Huyck
(22.Ngá»c3, 7.Minh2, 1.Văn1)44.
Vũ Bảo Trân
(23.Thị3, 8.Äông2, 1.Văn1)45.
Vũ Minh tâm
(23.Thị3, 8.Äông2, 1.Văn1)46.
Phan Ngá»c Châu
(24.Äông3, 8.Äông2, 1.Văn1)47.
Phan Phúc Ngân
(25.Äông3, 8.Äông2, 1.Văn1)48.
Phan Phúc An
(25.Äông3, 8.Äông2, 1.Văn1)49.
Võ Minh Khang
(28.Phan3, 9.Hồng2, 1.Văn1)50.
Võ Phúc Khang
(28.Phan3, 9.Hồng2, 1.Văn1)
