Phan Văn Chánh
1.
Phan Văn Chánh sinh ngày 1879; qua đời 9 Tháng 10, 1969, 28/08 Ká»· Dáºu. Văn kết hôn Nguyá»…n Thị Bằng. Thị sinh ngày 1880; qua đời 23 Tháng 11, 1953, 17/09 Quý Tỵ. [Group Sheet]
Con Cái:
- 2. Phan unknown (chết)
- 3. Phan Văn Chiêu
sinh ngày 1900; qua đời 21 Tháng 5, 1949, 24/04 Ká»· Sá»u. - 4. Phan Thị Nga
sinh ngày 1902; qua đời 10 Tháng 6, 1947, 22/04 Äinh Hợi. - 5. Phan unknown (chết)
- 6. Phan Thị Trinh
sinh ngày 1907; qua đời 19 Tháng 5, 2001, 27/04 Tân Tỵ. - 7. Phan Thị Tiết
sinh ngày 1910; qua đời 11 Tháng 2, 2000, (07/01 năm Canh Thìn) Mỹ Tho, Việt Nam. - 8. Phan Thị Hạnh
sinh ngày 1912; qua đời 18 Tháng 3, 1992, 15/02 Nhâm Thân. - 9. Phan Thị Dung
sinh ngày 1916; qua đời 12 Tháng 7, 2004, 25/05 Giáp Thân. - 10. Phan Thị Nhạn
sinh ngày 1919; qua đời 14 Tháng 4, 2003, 14/04 Quý Mùi. - 11. Phan Thị Nho
sinh ngày 9 Tháng 12, 1923, 02/11 Quý Hợi; qua đời 19 Tháng 5, 2020, 27/05 Canh Tý. - 12. Phan Thế Khải
sinh ngày 15 Tháng 10, 1929, 13/09 Ká»· Tỵ; qua đời 12 Tháng 7, 1987, 22/06 Äinh Mão.
- 2. Phan unknown (chết)
Đời: 2
2. Phan unknown (chết)
(1.Văn1)3.
Phan Văn Chiêu
(1.Văn1) sinh ngày 1900; qua đời 21 Tháng 5, 1949, 24/04 Ká»· Sá»u. Văn kết hôn Nguyá»…n Thị Biểu. Thị sinh ngày 1902; qua đời 12 Tháng 4, 1993, 21/03 Quý Dáºu. [Group Sheet]
Con Cái:
- 13. Phan Thị Anh
- 14. Phan Thị Kiá»u Nghiêu
sinh ngày 1928; qua đời 14 Tháng 5, 2019, 10/04 Ká»· Hợi. - 15. Phan Văn Äịnh
sinh ngày 1930; qua đời 6 Tháng 9, 1978, 05/08 Máºu Ngá». - 16. Phan Thị Mai (chết)
- 17. Phan Thanh Sơn
sinh ngày 1935; qua đời 16 Tháng 7, 2004, 29/05 Giáp Thân. - 18. Phan Minh Triết
- 19. Phan Äông Phong
- 20. Phan Hồng Diệp
- 13. Phan Thị Anh
4.
Phan Thị Nga
(1.Văn1) sinh ngày 1902; qua đời 10 Tháng 6, 1947, 22/04 Äinh Hợi. Thị kết hôn Phạm Văn TÃnh. Văn sinh ngày 1901; qua đời 17 Tháng 8, 1983, 9/07 Quý Hợi. [Group Sheet]
Con Cái:
- 21. Phạm Thị Äăng
- 22. Phạm Thị Tà i
- 23. Phạm Thị Thuáºn
- 24. Phạm Thị Hòa
- 25. Phạm Thị Hoan
- 26. Phạm Thị Hảo
- 21. Phạm Thị Äăng
5. Phan unknown (chết)
(1.Văn1)6.
Phan Thị Trinh
(1.Văn1) sinh ngày 1907; qua đời 19 Tháng 5, 2001, 27/04 Tân Tỵ. Thị kết hôn Nguyá»…n Văn Chì. Văn sinh ngày 1903; qua đời 6 Tháng 9, 1989, 07/08 Ká»· Tỵ. [Group Sheet]
Con Cái:
7.
Phan Thị Tiết
(1.Văn1) sinh ngày 1910; qua đời 11 Tháng 2, 2000, (07/01 năm Canh Thìn) Mỹ Tho, Việt Nam. Thị kết hôn Äá»— Tấn Tháºn. Tấn (con trai của Äá»— Tấn Hươi, Trưởng Tá»™c Giòng Há» Äá»— Tấn Hươi và unknown Kế) sinh ngày 1907; qua đời 16 Tháng 9, 1933, 27 tháng 7 năm Quý Dáºu. [Group Sheet]
Con Cái:
- 35. Äá»— Mân (mất sá»›m)
- 36. Äá»— Thị Huế (Ngôn), Diệu Nhà n
sinh ngày 17 Tháng 9, 1932; qua đời 09 Tháng 8, 2012, (22/06 năm Nhâm Thìn) Ottawa, Ontario, Canada; was cremated 10 Tháng 8, 2012, Ottawa, Ontario, Canada.
- 35. Äá»— Mân (mất sá»›m)
8.
Phan Thị Hạnh
(1.Văn1) sinh ngày 1912; qua đời 18 Tháng 3, 1992, 15/02 Nhâm Thân. Thị kết hôn Huỳnh Văn Nhì. Văn sinh ngày 1909; qua đời 12 Tháng 10, 1997, 12/09 Äinh Sá»u. [Group Sheet]
9.
Phan Thị Dung
(1.Văn1) sinh ngày 1916; qua đời 12 Tháng 7, 2004, 25/05 Giáp Thân. Thị kết hôn Trần Tá»± Tánh. Tá»± (con trai của Trần Tá»± Thừa và Phạm Thị Äâu) sinh ngày 1909; qua đời 29 Tháng 7, 1945, 21/06 Ất Dáºu. [Group Sheet]
Con Cái:
- 48. Trần Thị Hồng (Huỳnh)
- 49. Trần Thị Cẩm Nhung
- 50. Trần Kim Hoà ng
sinh ngày 1940; qua đời 01 Tháng 2, 2016, (23/12 năm Ất Mùi). - 51. Trần Kim Hải
sinh ngày 1943; qua đời 1985. - 52. Trần Thị Cẩm Vân
Thị kết hôn Phạm Unknown. [Group Sheet]
Con Cái:
- 48. Trần Thị Hồng (Huỳnh)
10.
Phan Thị Nhạn
(1.Văn1) sinh ngày 1919; qua đời 14 Tháng 4, 2003, 14/04 Quý Mùi. Thị kết hôn Trần Ngá»c Lân. Ngá»c sinh ngày 18 Tháng 5, 1916, 17/04 BÃnh Thìn; qua đời 31 Tháng 1, 1945, 18/12 Gáp Thân. [Group Sheet]
Con Cái:
11.
Phan Thị Nho
(1.Văn1) sinh ngày 9 Tháng 12, 1923, 02/11 Quý Hợi; qua đời 19 Tháng 5, 2020, 27/05 Canh Tý. Thị kết hôn Lê Văn Tấn. Văn sinh ngày 20 Tháng 7, 1923, 07/05 Quý Hợi; qua đời 24 Tháng 1, 2005, 15/12 Giáp Thân. [Group Sheet]
Con Cái:
- 56. Lê Thị Lan Phương
sinh ngày 17 Tháng 1, 1947. - 57. Lê Thị Mai Phương
- 58. Lê Thị Hoa Phương
- 59. Lê Thị Huệ Phương
- 60. Lê Thị Thu Phương
- 61. Lê Thị Cúc Phương
- 62. Lê Văn Hiếu
- 63. Lê Thị Mỹ Phương
- 64. Lê Thị Thanh Phương
- 65. Lê Văn Khoa
- 66. Lê Thị Trúc Phương
- 56. Lê Thị Lan Phương
12.
Phan Thế Khải
(1.Văn1) sinh ngày 15 Tháng 10, 1929, 13/09 Ká»· Tỵ; qua đời 12 Tháng 7, 1987, 22/06 Äinh Mão. Thế kết hôn Trương Thị Ngá»c Ẩn. Thị sinh ngày 1935. [Group Sheet]
Con Cái:
- 67. Phan Thế Dũng
- 68. Phan Thế Sĩ
- 67. Phan Thế Dũng
Đời: 3
13.
Phan Thị Anh
(3.Văn2, 1.Văn1)Thị kết hôn Phan Bảy Phát. [Group Sheet]
Con Cái:
- 69. Phan Thanh Hùng
- 69. Phan Thanh Hùng
14.
Phan Thị Kiá»u Nghiêu
(3.Văn2, 1.Văn1) sinh ngày 1928; qua đời 14 Tháng 5, 2019, 10/04 Ká»· Hợi. 15.
Phan Văn Äịnh
(3.Văn2, 1.Văn1) sinh ngày 1930; qua đời 6 Tháng 9, 1978, 05/08 Máºu Ngá». Văn kết hôn Lê Thị Trinh. Thị sinh ngày 1933; qua đời 29 Tháng 9, 1978, 28/08 Máºu Ngá». [Group Sheet]
Con Cái:
- 70. Phan Thế Luân
- 71. Phan Thế Long
sinh ngày 1959; qua đời 29 Tháng 4, 2015, 11/03 Ất Mùi. - 72. Phan Thế Lâm
- 73. Phan Thế Linh
sinh ngày 1962; qua đời 24 Tháng 10, 2011, 28/09 Tân Mão. - 74. Phan Thị Thùy Dương
- 75. Phan Thị Thùy Trang
- 76. Phan Thị Thùy Ngân
- 70. Phan Thế Luân
16.
Phan Thị Mai (chết)
(3.Văn2, 1.Văn1)17.
Phan Thanh Sơn
(3.Văn2, 1.Văn1) sinh ngày 1935; qua đời 16 Tháng 7, 2004, 29/05 Giáp Thân. Thanh kết hôn Khương Kim Công. Kim sinh ngày 1940; qua đời 18 Tháng 9, 2015, 06/08 Ất Mùi. [Group Sheet]
Con Cái:
18.
Phan Minh Triết
(3.Văn2, 1.Văn1)Minh kết hôn Lê Ngá»c Lệ. [Group Sheet]
Con Cái:
19.
Phan Äông Phong
(3.Văn2, 1.Văn1)Äông kết hôn Nguyá»…n Thị Kim Loan. [Group Sheet]
Con Cái:
20.
Phan Hồng Diệp
(3.Văn2, 1.Văn1)Hồng kết hôn Võ Văn Hóa. [Group Sheet]
Con Cái:
- 85. Võ Phan Huy
- 86. Võ Thị Hồng Hoa
- 87. Võ Phan Hoà ng
- 85. Võ Phan Huy
21.
Phạm Thị Äăng
(4.Thị2, 1.Văn1)22.
Phạm Thị Tà i
(4.Thị2, 1.Văn1)23.
Phạm Thị Thuáºn
(4.Thị2, 1.Văn1)Thị kết hôn Nguyá»…n Vinh Thanh. [Group Sheet]
Con Cái:
24.
Phạm Thị Hòa
(4.Thị2, 1.Văn1)Thị kết hôn Lê Văn Lương. [Group Sheet]
Con Cái:
25.
Phạm Thị Hoan
(4.Thị2, 1.Văn1)Thị kết hôn Lưu Văn Cữ. [Group Sheet]
Con Cái:
- 100. Lưu Äức Thá»
- 100. Lưu Äức Thá»
26.
Phạm Thị Hảo
(4.Thị2, 1.Văn1)Thị kết hôn Nguyá»…n Chà Thiện. [Group Sheet]
Con Cái:
27.
Nguyễn Văn Khiêm
(6.Thị2, 1.Văn1)28.
Nguyễn Thế Phiệt, Hồ Văn Tịnh
(6.Thị2, 1.Văn1)Thế kết hôn Nguyá»…n Thị Oanh. [Group Sheet]
Con Cái:
- 109. Hồ Quốc Anh
- 109. Hồ Quốc Anh
29.
Nguyễn Văn Tuấn
(6.Thị2, 1.Văn1)Văn kết hôn VÅ© Thị Mùi. [Group Sheet]
Con Cái:
- 110. Nguyá»…n Thi Minh HÃ
- 111. Nguyễn Thi Minh Hằng
- 112. Nguyễn Vĩnh Tranh
- 113. Nguyễn Vĩnh Trung
- 110. Nguyá»…n Thi Minh HÃ
30.
Nguyễn Thị Liễu, Hoa
(6.Thị2, 1.Văn1)Thị kết hôn Nguyá»…n Kim Chi. [Group Sheet]
Con Cái:
31.
Nguyễn Văn Vũ
(6.Thị2, 1.Văn1)Văn kết hôn Chu Thị Hy. [Group Sheet]
Con Cái:
32.
Nguyễn Văn Tuyên
(6.Thị2, 1.Văn1)Văn kết hôn Nguyá»…n Hồng Sương. [Group Sheet]
Con Cái:
- 118. Nguyá»…n Cá»u Long
- 119. Nguyễn Thà nh Nam
- 120. Nguyễn Việt Dũng
- 121. Nguyễn Việt Nga
- 118. Nguyá»…n Cá»u Long
33.
Nguyễn Thị Thúy
(6.Thị2, 1.Văn1)Thị kết hôn Bùi Khắc Hiá»u. [Group Sheet]
Con Cái:
- 122. Bùi Khắc Huy
- 123. Bùi Thị Thanh Thảo
- 122. Bùi Khắc Huy
34.
Nguyễn Thị Cẩm
(6.Thị2, 1.Văn1)35.
Äá»— Mân (mất sá»›m)
(7.Thị2, 1.Văn1)36.
Äá»— Thị Huế (Ngôn), Diệu Nhà n
(7.Thị2, 1.Văn1) sinh ngày 17 Tháng 9, 1932; qua đời 09 Tháng 8, 2012, (22/06 năm Nhâm Thìn) Ottawa, Ontario, Canada; was cremated 10 Tháng 8, 2012, Ottawa, Ontario, Canada. Thị kết hôn Benoit Nguyá»…n Văn Hiá»n (Benoit), Trưởng Tá»™c Äá»i Thứ 5 Giòng Há» Nguyá»…n Thanh Phong 10 Tháng 10, 1950. Văn (con trai của Nguyá»…n Văn Chiêu (Giuse), Trưởng Tá»™c Äá»i Thứ 4 Giòng Há» Nguyá»…n Thanh Phong và Lương Duy Cần) sinh ngày 03 Tháng 3, 1927; qua đời 7 Tháng 10, 2023, 23/08 Quý Mão. Phú An Hòa, Châu Thà nh, Bến Tre; được chôn cất 10 Tháng 10, 2023. [Group Sheet]
Con Cái:
- 124. Nguyễn Thị Thủy Tiên
sinh ngày 07 Tháng 9,, Mỹ Tho, Việt Nam. - 125. Nguyá»…n Bá Duy
sinh ngày 28 Tháng 4,, Việt Nam. - 126. Nguyá»…n Bá Triá»u
sinh ngày 25 Tháng 1, , Mỹ Tho, Việt Nam. - 127. Nguyá»…n Bá Äiá»n
sinh ngày 22 Tháng 12,, Việt Nam. - 128. Nguyá»…n Bá Thá»
sinh ngày 24 Tháng 3,, Việt Nam. - 129. Nguyá»…n Bá Phú
sinh ngày 26 Tháng 9,, Việt Nam. - 130. Nguyá»…n Thị Thá»§y Hà , Teresa
sinh ngày 30 Tháng 6,, Mỹ Tho, Việt Nam. - 131. Nguyá»…n Bá Quý
sinh ngày 17 Tháng 3,, Việt Nam.
- 124. Nguyễn Thị Thủy Tiên
37.
Huỳnh Bá Tấn
(8.Thị2, 1.Văn1)Bá kết hôn Võ Kim Hoà ng. [Group Sheet]
Con Cái:
- 132. Huỳnh Thanh Khiết
- 133. Huỳnh Thanh Liêm
- 132. Huỳnh Thanh Khiết
38.
Huỳnh Thị Kiá»u Yến
(8.Thị2, 1.Văn1)Thị kết hôn Hồ Văn Trai. [Group Sheet]
Con Cái:
39.
Huỳnh Tấn Thuyết
(8.Thị2, 1.Văn1)40.
Huỳnh Thị Kiá»u Oanh
(8.Thị2, 1.Văn1)Thị kết hôn Äặng Văn Xuân. [Group Sheet]
Con Cái:
- 137. Äặng Thị Kiá»u Vy
- 138. Äặng Anh Tà i
- 139. Äặng Thị Kiá»u Giang
- 140. Äặng Anh Tuấn
- 137. Äặng Thị Kiá»u Vy
41.
Huỳnh Bá Quyá»n
(8.Thị2, 1.Văn1)Bá kết hôn Phạm Thị Nở. [Group Sheet]
Con Cái:
42.
Huỳnh Bá Phúc
(8.Thị2, 1.Văn1)Bá kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
Con Cái:
- 145. Huỳnh Bá Linh
- 146. Huỳnh Vân Khanh
- 145. Huỳnh Bá Linh
43.
Huỳnh Thị Kiá»u Quyên
(8.Thị2, 1.Văn1)44.
Huỳnh Thị Kiá»u Diá»…m
(8.Thị2, 1.Văn1)45.
Huỳnh Thị Kiá»u Phượng
(8.Thị2, 1.Văn1)Thị kết hôn Phạm Duy Cương. [Group Sheet]
Con Cái:
- 147. Phạm Duy Khôi
- 148. Phạm Quế Phương
- 147. Phạm Duy Khôi
46.
Huỳnh Bá Dũng
(8.Thị2, 1.Văn1)Bá kết hôn Nguyá»…n Thu Ngân. [Group Sheet]
Con Cái:
- 149. Huỳnh Bá Duy
- 150. Huỳnh Bá TrÃ
- 151. Huỳnh Benjamine
- 152. Huỳnh Annette
- 149. Huỳnh Bá Duy
47.
Huỳnh Äình Chiến (Kiệt)
(8.Thị2, 1.Văn1)Äình kết hôn Trần Thị Việt Thu. [Group Sheet]
Con Cái:
- 153. Huỳnh Việt Anh
- 154. Huỳnh Bá Kiệt
Äình kết hôn Trần Thị Bạch Yến. [Group Sheet]
Con Cái:
- 155. Huỳnh Yến Nhi
- 156. Huỳnh Äình Thiên
- 153. Huỳnh Việt Anh
48.
Trần Thị Hồng (Huỳnh)
(9.Thị2, 1.Văn1)Thị kết hôn Nguyá»…n Văn Tảo. [Group Sheet]
Con Cái:
- 157. Nguyễn Thị Thiên Thúc
- 158. Nguyá»…n Thanh Lá»™c
- 159. Nguyễn Thị Thiên Nga
- 160. Nguyá»…n Thanh Quan
- 157. Nguyễn Thị Thiên Thúc
49.
Trần Thị Cẩm Nhung
(9.Thị2, 1.Văn1)50.
Trần Kim Hoà ng
(9.Thị2, 1.Văn1) sinh ngày 1940; qua đời 01 Tháng 2, 2016, (23/12 năm Ất Mùi). Kim kết hôn Trần Thị Hoa. [Group Sheet]
Con Cái:
- 161. Trần Anh Vũ
sinh ngày 1980.
- 161. Trần Anh Vũ
51.
Trần Kim Hải
(9.Thị2, 1.Văn1) sinh ngày 1943; qua đời 1985. 52.
Trần Thị Cẩm Vân
(9.Thị2, 1.Văn1)53.
Phạm Hoà ng Anh (Hùng Anh)
(9.Thị2, 1.Văn1)Hoà ng kết hôn Phan Thị ÄÃnh. [Group Sheet]
Con Cái:
- 162. Phạm Ngá»c Hồ
- 163. Phạm Kim Phượng
- 164. Phạm Hoà ng Hải
- 162. Phạm Ngá»c Hồ
54.
Phạm Tuyết Nhung
(9.Thị2, 1.Văn1)Tuyết kết hôn Lê Văn Tùng. [Group Sheet]
Con Cái:
- 165. Lê Tuyết Nhi
- 166. Lê Thiá»n Ni
- 165. Lê Tuyết Nhi
55.
Trần Ngá»c Minh
(10.Thị2, 1.Văn1)Ngá»c kết hôn Nguyá»…n Thị Hồng Hoa. [Group Sheet]
Con Cái:
56.
Lê Thị Lan Phương
(11.Thị2, 1.Văn1) sinh ngày 17 Tháng 1, 1947. Thị kết hôn Nguyá»…n Văn Tình 02 Tháng 1, 1972, VÄ©nh Long, Việt Nam. Văn sinh ngày 05 Tháng 2, 1948. [Group Sheet]
Con Cái:
- 169. Nguyễn Phương Nguyên Vũ
sinh ngày 1972. - 170. Nguyá»…n Phương Thái VÅ©
sinh ngày 1974. - 171. Nguyá»…n Phương Hòa VÅ©
sinh ngày 1976. - 172. Nguyá»…n Phương Uyên VÅ©
sinh ngày 1978. - 173. Nguyá»…n Phương Anh VÅ©
sinh ngày 1980. - 174. Nguyá»…n Phương Hoà i VÅ©
sinh ngày 1986.
- 169. Nguyễn Phương Nguyên Vũ
57.
Lê Thị Mai Phương
(11.Thị2, 1.Văn1)Thị kết hôn Trần Bá Kiểm. [Group Sheet]
Con Cái:
58.
Lê Thị Hoa Phương
(11.Thị2, 1.Văn1)59.
Lê Thị Huệ Phương
(11.Thị2, 1.Văn1)60.
Lê Thị Thu Phương
(11.Thị2, 1.Văn1)Thị kết hôn Lê Thanh Hùng. [Group Sheet]
Con Cái:
- 180. Lê Thị Khánh Phương
- 181. Lê Thanh Danh
- 182. Lê Thị Thảo Phương
- 180. Lê Thị Khánh Phương
61.
Lê Thị Cúc Phương
(11.Thị2, 1.Văn1)Thị kết hôn Nguyá»…n Văn Lâu. [Group Sheet]
Con Cái:
- 183. Nguyễn MInh Tấn
- 184. Nguyễn MInh Tiến
- 183. Nguyễn MInh Tấn
62.
Lê Văn Hiếu
(11.Thị2, 1.Văn1)Văn kết hôn Lê BÃch Liên. [Group Sheet]
Con Cái:
- 185. Lê Minh Hiá»n
- 185. Lê Minh Hiá»n
63.
Lê Thị Mỹ Phương
(11.Thị2, 1.Văn1)64.
Lê Thị Thanh Phương
(11.Thị2, 1.Văn1)65.
Lê Văn Khoa
(11.Thị2, 1.Văn1)Văn kết hôn Nguyá»…n Thanh Loan. [Group Sheet]
Con Cái:
- 186. Lê Thị Phương Anh
- 187. Lê Anh Minh
- 186. Lê Thị Phương Anh
66.
Lê Thị Trúc Phương
(11.Thị2, 1.Văn1)67.
Phan Thế Dũng
(12.Thế2, 1.Văn1)68.
Phan Thế Sĩ
(12.Thế2, 1.Văn1)
Đời: 4
69.
Phan Thanh Hùng
(13.Thị3, 3.Văn2, 1.Văn1)70.
Phan Thế Luân
(15.Văn3, 3.Văn2, 1.Văn1)Thế kết hôn Nguyá»…n Thị Mỹ Linh. [Group Sheet]
71.
Phan Thế Long
(15.Văn3, 3.Văn2, 1.Văn1) sinh ngày 1959; qua đời 29 Tháng 4, 2015, 11/03 Ất Mùi. Thế kết hôn Trần Thị Tư. [Group Sheet]
Con Cái:
- 188. Phan Thị Hạ Vy
- 189. Phan Thị Hồng Vân
- 188. Phan Thị Hạ Vy
72.
Phan Thế Lâm
(15.Văn3, 3.Văn2, 1.Văn1)Thế kết hôn Nguyá»…n Thị Các. [Group Sheet]
Con Cái:
- 190. Phan Hoà ng Uyên
- 191. Phan Ngá»c Minh Thư
- 192. Phan Ngá»c Song Thư
- 190. Phan Hoà ng Uyên
73.
Phan Thế Linh
(15.Văn3, 3.Văn2, 1.Văn1) sinh ngày 1962; qua đời 24 Tháng 10, 2011, 28/09 Tân Mão. Thế kết hôn Lê Thị Mai Huệ. [Group Sheet]
Con Cái:
- 193. Phan Khánh Duy
- 194. Phan Thanh Thy
- 193. Phan Khánh Duy
74.
Phan Thị Thùy Dương
(15.Văn3, 3.Văn2, 1.Văn1)75.
Phan Thị Thùy Trang
(15.Văn3, 3.Văn2, 1.Văn1)Thị kết hôn Huỳnh Ngá»c Ẩn. [Group Sheet]
Con Cái:
76.
Phan Thị Thùy Ngân
(15.Văn3, 3.Văn2, 1.Văn1)Thị kết hôn Nguyá»…n Văn Vốn. [Group Sheet]
Con Cái:
77.
Phan Thanh Khương (Tùng)
(17.Thanh3, 3.Văn2, 1.Văn1)78.
Phan Thanh Thu
(17.Thanh3, 3.Văn2, 1.Văn1)79.
Phan Thanh Khanh
(17.Thanh3, 3.Văn2, 1.Văn1)Thanh kết hôn Nguyá»…n Unknown. [Group Sheet]
Con Cái:
80.
Phan Minh TrÃ
(18.Minh3, 3.Văn2, 1.Văn1)Minh kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
Con Cái:
- 200. Phan Bella
- 200. Phan Bella
81.
Phan Ngá»c BÃch Phượng
(18.Minh3, 3.Văn2, 1.Văn1)Ngá»c kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
Con Cái:
- 201. Nicholas
- 202. Abigail Huyck
- 201. Nicholas
82.
Phan Thị Hoà ng Loan
(19.Äông3, 3.Văn2, 1.Văn1)Thị kết hôn VÅ© Unknown. [Group Sheet]
Con Cái:
- 203. Vũ Bảo Trân
- 204. Vũ Minh tâm
- 203. Vũ Bảo Trân
83.
Phan Äông Phương
(19.Äông3, 3.Văn2, 1.Văn1)Äông kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
Con Cái:
- 205. Phan Ngá»c Châu
- 205. Phan Ngá»c Châu
84.
Phan Äông Phi
(19.Äông3, 3.Văn2, 1.Văn1)Äông kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
Con Cái:
- 206. Phan Phúc Ngân
- 207. Phan Phúc An
- 206. Phan Phúc Ngân
85.
Võ Phan Huy
(20.Hồng3, 3.Văn2, 1.Văn1)86.
Võ Thị Hồng Hoa
(20.Hồng3, 3.Văn2, 1.Văn1)87.
Võ Phan Hoà ng
(20.Hồng3, 3.Văn2, 1.Văn1)Phan kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
Con Cái:
- 208. Võ Minh Khang
- 209. Võ Phúc Khang
- 208. Võ Minh Khang
88.
Phạm Thị Ngá»c Äiệp
(23.Thị3, 4.Thị2, 1.Văn1)89.
Phạm Tiến Dũng
(23.Thị3, 4.Thị2, 1.Văn1)90.
Nguyễn Hữu Hùng
(23.Thị3, 4.Thị2, 1.Văn1)91.
Nguyễn Hữu Hiệp
(23.Thị3, 4.Thị2, 1.Văn1)92.
Nguyá»…n Thị Thu HÃ
(23.Thị3, 4.Thị2, 1.Văn1)93.
Nguyễn Trung Hiếu
(23.Thị3, 4.Thị2, 1.Văn1)94.
Phạm Trung Nghĩa
(23.Thị3, 4.Thị2, 1.Văn1)95.
Lê Quang Minh
(24.Thị3, 4.Thị2, 1.Văn1)96.
Lê Thị Hồng Vân
(24.Thị3, 4.Thị2, 1.Văn1)97.
Lê Thị Hồng Loan
(24.Thị3, 4.Thị2, 1.Văn1)98.
Lê Thị Hồng Liên
(24.Thị3, 4.Thị2, 1.Văn1)99.
Lê Thiện Äiá»n
(24.Thị3, 4.Thị2, 1.Văn1)100.
Lưu Äức Thá»
(25.Thị3, 4.Thị2, 1.Văn1)101.
Nguyễn Chà Công
(26.Thị3, 4.Thị2, 1.Văn1)102.
Nguyễn Chà Cương
(26.Thị3, 4.Thị2, 1.Văn1)103.
Nguyễn Thị Chà Mỹ
(26.Thị3, 4.Thị2, 1.Văn1)104.
Nguyễn Thị Chà Hạnh
(26.Thị3, 4.Thị2, 1.Văn1)105.
Nguyễn Thị Chà Thảo
(26.Thị3, 4.Thị2, 1.Văn1)106.
Nguyễn Thị Chà Thoa
(26.Thị3, 4.Thị2, 1.Văn1)107.
Nguyễn Thị Chà Cẩm
(26.Thị3, 4.Thị2, 1.Văn1)108.
Nguyễn Thị Chà Trầm
(26.Thị3, 4.Thị2, 1.Văn1)109.
Hồ Quốc Anh
(28.Thế3, 6.Thị2, 1.Văn1)110.
Nguyá»…n Thi Minh HÃ
(29.Văn3, 6.Thị2, 1.Văn1)111.
Nguyễn Thi Minh Hằng
(29.Văn3, 6.Thị2, 1.Văn1)112.
Nguyễn Vĩnh Tranh
(29.Văn3, 6.Thị2, 1.Văn1)113.
Nguyễn Vĩnh Trung
(29.Văn3, 6.Thị2, 1.Văn1)114.
Nguyễn Quốc Việt
(30.Thị3, 6.Thị2, 1.Văn1)115.
Nguyá»…n Thị Lương Hiá»n
(31.Văn3, 6.Thị2, 1.Văn1)116.
Nguyễn Thanh Lương
(31.Văn3, 6.Thị2, 1.Văn1)117.
Nguyễn Thị Thanh Minh
(31.Văn3, 6.Thị2, 1.Văn1)118.
Nguyá»…n Cá»u Long
(32.Văn3, 6.Thị2, 1.Văn1)119.
Nguyễn Thà nh Nam
(32.Văn3, 6.Thị2, 1.Văn1)120.
Nguyễn Việt Dũng
(32.Văn3, 6.Thị2, 1.Văn1)121.
Nguyễn Việt Nga
(32.Văn3, 6.Thị2, 1.Văn1)122.
Bùi Khắc Huy
(33.Thị3, 6.Thị2, 1.Văn1)123.
Bùi Thị Thanh Thảo
(33.Thị3, 6.Thị2, 1.Văn1)124.
Nguyễn Thị Thủy Tiên
(36.Thị3, 7.Thị2, 1.Văn1) sinh ngày 07 Tháng 9,, Mỹ Tho, Việt Nam. Thị kết hôn Trần Hữu Cổn 17 Tháng 11,, Saigon, Viet Nam. Hữu sinh ngày 08 Tháng 8,, Việt Nam. [Group Sheet]
Con Cái:
- 210. Trần Hương Giang
sinh ngày 14 Tháng 9,, Việt Nam. - 211. Trần Hương Bình (Kiá»u Giang)
sinh ngày 05 Tháng 6,, Việt Nam.
- 210. Trần Hương Giang
125.
Nguyễn Bá Duy
(36.Thị3, 7.Thị2, 1.Văn1) sinh ngày 28 Tháng 4,, Việt Nam. Bá kết hôn Lê Thị Hưá»ng. Thị sinh ngày 10 Tháng 10,, Việt Nam. [Group Sheet]
Con Cái:
- 212. Nguyá»…n Ngá»c Lê Láºp Xuân
sinh ngày 04 Tháng 2, , Việt Nam. - 213. Nguyá»…n Bá Minh Äăng
sinh ngày 09 Tháng 3,. - 214. Nguyá»…n Bá Minh ÄÆ°á»ng
sinh ngày 03 Tháng 3,, Việt Nam.
Bá kết hôn VÅ© Thị Cúc. Thị sinh ngày 14 Tháng 2, , Việt Nam. [Group Sheet]
Con Cái:
- 215. Nguyá»…n Ngá»c VÅ© Thái Hằng
sinh ngày 12 Tháng 3,. - 216. Nguyá»…n Bá Thái Bình (VÅ©)
sinh ngày 27 Tháng 3,.
Bá kết hôn VÅ© Thị Kim Tiến. Thị sinh ngày 05 Tháng 9,, Việt Nam. [Group Sheet]
Con Cái:
- 217. Nguyá»…n Ngá»c Huyá»n Vi
sinh ngày 10 Tháng 11,, Việt Nam. - 218. Nguyá»…n Ngá»c Tiểu Vi (Bin)
sinh ngày 02 Tháng 10,, Việt Nam.
- 212. Nguyá»…n Ngá»c Lê Láºp Xuân
126.
Nguyá»…n Bá Triá»u
(36.Thị3, 7.Thị2, 1.Văn1) sinh ngày 25 Tháng 1, , Mỹ Tho, Việt Nam. Bá kết hôn Nguyá»…n Thị Thá»§y Tiên. Thị sinh ngày 03 Tháng 1, , Giồng Trôm, Bến Tre. Việt Nam. [Group Sheet]
Con Cái:
- 219. Nguyá»…n Ngá»c Thụy Vi
sinh ngày 06 Tháng 9,, Ottawa, Ontario, Canada. - 220. Nguyá»…n Äá»— Tưá»ng Vy
sinh ngày 25 Tháng 12,, Ottawa, Ontario, Canada.
- 219. Nguyá»…n Ngá»c Thụy Vi
127.
Nguyá»…n Bá Äiá»n
(36.Thị3, 7.Thị2, 1.Văn1) sinh ngày 22 Tháng 12,, Việt Nam. Bá kết hôn Bounsouk Oudone. [Group Sheet]
Con Cái:
- 221. Nguyá»…n Äoan Trang (Sydney)
sinh ngày 21 Tháng 6,, Ottawa, Ontario, Canada.
- 221. Nguyá»…n Äoan Trang (Sydney)
128.
Nguyá»…n Bá Thá»
(36.Thị3, 7.Thị2, 1.Văn1) sinh ngày 24 Tháng 3,, Việt Nam. Bá kết hôn Phạm Má»™ng Thu. [Group Sheet]
Con Cái:
- 222. Nguyá»…n Äá»— Thu Trâm
sinh ngày 16 Tháng 12,, Ottawa, Ontario, Canada. - 223. Nguyá»…n Phạm Thu Trang
sinh ngày 17 Tháng 12,, Ottawa, Ontario, Canada.
- 222. Nguyá»…n Äá»— Thu Trâm
129.
Nguyễn Bá Phú
(36.Thị3, 7.Thị2, 1.Văn1) sinh ngày 26 Tháng 9,, Việt Nam. Bá kết hôn Phạm Thị Mỹ Tiên 12 Tháng 7,, Từ ÄÆ°á»ng Nguyá»…n Ngá»c, xã Phú An Hòa, tỉnh Bến Tre. Thị sinh ngày 02 Tháng 2, , Mỹ Tho, Việt Nam. [Group Sheet]
Con Cái:
- 224. Nguyễn Bá Thiên
sinh ngày 18 Tháng 12,, Ottawa, Ontario, Canada. - 225. Nguyá»…n Bá Nhân
sinh ngày 07 Tháng 1, , Ottawa, Ontario, Canada.
- 224. Nguyễn Bá Thiên
130.
Nguyễn Thị Thủy Hà , Teresa
(36.Thị3, 7.Thị2, 1.Văn1) sinh ngày 30 Tháng 6,, Mỹ Tho, Việt Nam. Thị kết hôn Äinh Thanh Quang, Giuse 07 Tháng 10,, Montreal, Quebec, Canada. Thanh (con trai của Äinh Văn Trà ng (Phanxicô Xavie), Trưởng Tá»™c Äá»i Thứ 6 Giòng Há» Äinh Bà ng và Nguyá»…n Thị Hưá»ng, Maria) sinh ngày 24 Tháng 3,, Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam. [Group Sheet]
Con Cái:
- 226. Äinh Nguyá»…n Thanh Thá»§y, Jane
sinh ngày 02 Tháng 7,, Ottawa, Ontario, Canada. - 227. Äinh Nguyên Nam, Augustine
sinh ngày 14 Tháng 4,, Ottawa, Ontario, Canada.
- 226. Äinh Nguyá»…n Thanh Thá»§y, Jane
131.
Nguyễn Bá Quý
(36.Thị3, 7.Thị2, 1.Văn1) sinh ngày 17 Tháng 3,, Việt Nam. Bá kết hôn La Sokha. [Group Sheet]
Con Cái:
- 228. Nguyá»…n Nam Andy
sinh ngày 26 Tháng 5,, Ottawa, Ontario, Canada. - 229. Nguyá»…n Lan Amy
sinh ngày 06 Tháng 10,, Ottawa, Ontario, Canada. - 230. Nguyá»…n Lâm Danny
sinh ngày 12 Tháng 11,, Ottawa, Ontario, Canada. - 231. Nguyá»…n Loan Jenny
sinh ngày 24 Tháng 9,, Ottawa, Ontario, Canada. - 232. Nguyá»…n Tân Johnny
sinh ngày 17 Tháng 8,, Ottawa, Ontario, Canada.
- 228. Nguyá»…n Nam Andy
132.
Huỳnh Thanh Khiết
(37.Bá3, 8.Thị2, 1.Văn1)133.
Huỳnh Thanh Liêm
(37.Bá3, 8.Thị2, 1.Văn1)134.
Hồ Huỳnh Thùy Dương
(38.Thị3, 8.Thị2, 1.Văn1)135.
Hồ Huỳnh Quang TrÃ
(38.Thị3, 8.Thị2, 1.Văn1)136.
Hồ Huỳnh Quang Thông
(38.Thị3, 8.Thị2, 1.Văn1)137.
Äặng Thị Kiá»u Vy
(40.Thị3, 8.Thị2, 1.Văn1)138.
Äặng Anh Tà i
(40.Thị3, 8.Thị2, 1.Văn1)139.
Äặng Thị Kiá»u Giang
(40.Thị3, 8.Thị2, 1.Văn1)140.
Äặng Anh Tuấn
(40.Thị3, 8.Thị2, 1.Văn1)141.
Huỳnh Phạm Trang Thanh
(41.Bá3, 8.Thị2, 1.Văn1)142.
Huỳnh Phạm Bá Toà n
(41.Bá3, 8.Thị2, 1.Văn1)143.
Huỳnh Phạm Thu Thanh
(41.Bá3, 8.Thị2, 1.Văn1)144.
Huỳnh Phạm Trúc Thanh
(41.Bá3, 8.Thị2, 1.Văn1)145.
Huỳnh Bá Linh
(42.Bá3, 8.Thị2, 1.Văn1)146.
Huỳnh Vân Khanh
(42.Bá3, 8.Thị2, 1.Văn1)147.
Phạm Duy Khôi
(45.Thị3, 8.Thị2, 1.Văn1)148.
Phạm Quế Phương
(45.Thị3, 8.Thị2, 1.Văn1)149.
Huỳnh Bá Duy
(46.Bá3, 8.Thị2, 1.Văn1)150.
Huỳnh Bá TrÃ
(46.Bá3, 8.Thị2, 1.Văn1)151.
Huỳnh Benjamine
(46.Bá3, 8.Thị2, 1.Văn1)152.
Huỳnh Annette
(46.Bá3, 8.Thị2, 1.Văn1)153.
Huỳnh Việt Anh
(47.Äình3, 8.Thị2, 1.Văn1)154.
Huỳnh Bá Kiệt
(47.Äình3, 8.Thị2, 1.Văn1)155.
Huỳnh Yến Nhi
(47.Äình3, 8.Thị2, 1.Văn1)156.
Huỳnh Äình Thiên
(47.Äình3, 8.Thị2, 1.Văn1)157.
Nguyễn Thị Thiên Thúc
(48.Thị3, 9.Thị2, 1.Văn1)158.
Nguyá»…n Thanh Lá»™c
(48.Thị3, 9.Thị2, 1.Văn1)159.
Nguyễn Thị Thiên Nga
(48.Thị3, 9.Thị2, 1.Văn1)160.
Nguyá»…n Thanh Quan
(48.Thị3, 9.Thị2, 1.Văn1)161.
Trần Anh Vũ
(50.Kim3, 9.Thị2, 1.Văn1) sinh ngày 1980. Anh kết hôn Tạ Ngân Kim Hương. [Group Sheet]
162.
Phạm Ngá»c Hồ
(53.Hoà ng3, 9.Thị2, 1.Văn1)163.
Phạm Kim Phượng
(53.Hoà ng3, 9.Thị2, 1.Văn1)164.
Phạm Hoà ng Hải
(53.Hoà ng3, 9.Thị2, 1.Văn1)165.
Lê Tuyết Nhi
(54.Tuyết3, 9.Thị2, 1.Văn1)166.
Lê Thiá»n Ni
(54.Tuyết3, 9.Thị2, 1.Văn1)167.
Trần Ngá»c Minh Nháºt
(55.Ngá»c3, 10.Thị2, 1.Văn1)168.
Trần Ngá»c Minh TrÃ
(55.Ngá»c3, 10.Thị2, 1.Văn1)169.
Nguyễn Phương Nguyên Vũ
(56.Thị3, 11.Thị2, 1.Văn1) sinh ngày 1972. 170.
Nguyễn Phương Thái Vũ
(56.Thị3, 11.Thị2, 1.Văn1) sinh ngày 1974. 171.
Nguyễn Phương Hòa Vũ
(56.Thị3, 11.Thị2, 1.Văn1) sinh ngày 1976. 172.
Nguyễn Phương Uyên Vũ
(56.Thị3, 11.Thị2, 1.Văn1) sinh ngày 1978. 173.
Nguyễn Phương Anh Vũ
(56.Thị3, 11.Thị2, 1.Văn1) sinh ngày 1980. 174.
Nguyễn Phương Hoà i Vũ
(56.Thị3, 11.Thị2, 1.Văn1) sinh ngày 1986. 175.
Trần Thị Minh Phương
(57.Thị3, 11.Thị2, 1.Văn1)176.
Trần Thị Trâm Phương
(57.Thị3, 11.Thị2, 1.Văn1)177.
Trần Thị Xuân Phương
(57.Thị3, 11.Thị2, 1.Văn1)178.
Trần Thị Nam Phương
(57.Thị3, 11.Thị2, 1.Văn1)179.
Trần Bá Phúc
(57.Thị3, 11.Thị2, 1.Văn1)180.
Lê Thị Khánh Phương
(60.Thị3, 11.Thị2, 1.Văn1)181.
Lê Thanh Danh
(60.Thị3, 11.Thị2, 1.Văn1)182.
Lê Thị Thảo Phương
(60.Thị3, 11.Thị2, 1.Văn1)183.
Nguyễn MInh Tấn
(61.Thị3, 11.Thị2, 1.Văn1)184.
Nguyễn MInh Tiến
(61.Thị3, 11.Thị2, 1.Văn1)185.
Lê Minh Hiá»n
(62.Văn3, 11.Thị2, 1.Văn1)186.
Lê Thị Phương Anh
(65.Văn3, 11.Thị2, 1.Văn1)187.
Lê Anh Minh
(65.Văn3, 11.Thị2, 1.Văn1)
