
Trần Văn Láºp
Đời: 1
Đời: 2
Đời: 3
1.
Trần Văn LáºpVăn kết hôn Nguyá»…n Thị NghÄ©a. [Group Sheet]
Con Cái:
Đời: 2
2.
Trần Văn Xuân
(1.Văn1)Văn kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
Con Cái:
3.
Trần Thị Hạ
(1.Văn1)4.
Trần Văn Thu
(1.Văn1)Văn kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
Con Cái:
- 13. Trần Văn Thanh
- 14. Trần Thu Bình
- 15. Trần Thị Thưá»ng
- 16. Trần Văn Nhưá»ng
- 17. Trần Thị Nhu
- 18. Trần Thị Mỳ
- 13. Trần Văn Thanh
5.
Trần Thị Äông
(1.Văn1)6.
Trần Văn Äoà i
(1.Văn1)Văn kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
Con Cái:
- 19. Trần Thị Lân
- 20. Trần Văn Lợi
- 21. Trần Văn Lộc
- 22. Trần Văn Lực
- 23. Trần Văn Loan
- 24. Trần Thị Ước
- 25. Trần Văn Hòa
- 19. Trần Thị Lân
Đời: 3
7.
Trần Văn Mầu
(2.Văn2, 1.Văn1)8.
Trần Văn Nhiệm
(2.Văn2, 1.Văn1)9.
Trần Thị Sự
(2.Văn2, 1.Văn1)10.
Trần Thị Thịnh
(2.Văn2, 1.Văn1)11.
Trần Văn Vượng
(2.Văn2, 1.Văn1)12.
Trần Thị Cưá»ng, Tu SÄ©
(2.Văn2, 1.Văn1)13.
Trần Văn Thanh
(4.Văn2, 1.Văn1)14.
Trần Thu Bình
(4.Văn2, 1.Văn1)15.
Trần Thị Thưá»ng
(4.Văn2, 1.Văn1)16.
Trần Văn Nhưá»ng
(4.Văn2, 1.Văn1)17.
Trần Thị Nhu
(4.Văn2, 1.Văn1)18.
Trần Thị Mỳ
(4.Văn2, 1.Văn1)19.
Trần Thị Lân
(6.Văn2, 1.Văn1)20.
Trần Văn Lợi
(6.Văn2, 1.Văn1)21.
Trần Văn Lộc
(6.Văn2, 1.Văn1)22.
Trần Văn Lực
(6.Văn2, 1.Văn1)23.
Trần Văn Loan
(6.Văn2, 1.Văn1)24.
Trần Thị Ước
(6.Văn2, 1.Văn1)25.
Trần Văn Hòa
(6.Văn2, 1.Văn1)
