Đinh Thị Thược

Đinh Thị Thược

Gái

Các đời:      Standard    |    Compact    |    Text    |    Register    |    PDF

Đời: 1

  1. 1.  Äinh Thị ThượcĐinh Thị Thược

    Thị kết hôn Lương Tợu, Phanxicô. Tợu sinh ngày 1890, Nghi Lá»™c, Diá»…n Châu, Nghệ An; qua đời 16 Tháng 7, 1986, Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tàu, Việt Nam . [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 2. Lương Thị Hân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 3. Lương Thị Bốn  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 4. Lương Quang Minh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 5. Lương Thị Phẩm  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 6. Lương Thị Văn  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 7. Lương Quang Thất  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này


Đời: 2

  1. 2.  Lương Thị HânLương Thị Hân Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

    Thị kết hôn Đinh Thuyên. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 8. Đinh Thị Uyên  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 9. Đinh Thị Luyến  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 10. Đinh Thị Duyên  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 11. Đinh Thị Vân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 12. Đinh Thân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 13. Đinh Thị Thu  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  2. 3.  Lương Thị BốnLương Thị Bốn Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

    Thị kết hôn Đặng Nhi. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 14. Đặng Thị ...  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 15. Đặng Văn Hổ  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 16. Đặng Văn Hùng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  3. 4.  Lương Quang MinhLương Quang Minh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

    Quang kết hôn Nguyá»…n Thị Phương. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 17. Lương Thị Thư Sinh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  4. 5.  Lương Thị PhẩmLương Thị Phẩm Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

    Thị kết hôn Nguyá»…n Duy Phụng. Duy (con trai của Nguyá»…n Đông) sinh ngày 1937, Diá»…n Châu, Nghệ An, Việt Nam; qua đời 27 Tháng 4, 2020, Hàng I, Họ Nghi Lá»™c, Giáo xứ Vinh Châu, Châu Đức, Bà Rịa - VÅ©ng Tàu, Việt Nam. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 18. Nguyá»…n Thị Hằng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam.
    2. 19. Nguyá»…n Duy Tân  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam.
    3. 20. Nguyá»…n Duy Tiến  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam.
    4. 21. Nguyá»…n Duy Phong  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  5. 6.  Lương Thị VănLương Thị Văn Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

    Thị kết hôn Nguyá»…n Quang Hiệu. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 22. Nguyá»…n Văn Hiếu  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 23. Nguyá»…n Quang Thảo  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 24. Nguyá»…n Trường SÆ¡n  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 25. Nguyá»…n Thị Yến Đào  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 26. Nguyá»…n Thị Phương Tâm  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 27. Nguyá»…n Thị Ánh Hồng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  6. 7.  Lương Quang ThấtLương Quang Thất Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (1.Thị1)

    Quang kết hôn Nguyá»…n Thị Tuyết. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 28. Lương Thị Thu  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam.
    2. 29. Lương Thị Thá»§y  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam.
    3. 30. Lương Quang Linh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam.
    4. 31. Lương Thị Phượng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam.
    5. 32. Lương Quang Hoàng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 33. Lương Thị Trúc Ly  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này sinh ngày , Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam.


Đời: 3

  1. 8.  Äinh Thị UyênĐinh Thị Uyên Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Thị1)

    Thị kết hôn unknown Hoán. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 34. unknown Tuấn  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 35. unknown DÅ©ng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 36. unknown Hương, SÆ¡  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  2. 9.  Äinh Thị LuyếnĐinh Thị Luyến Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Thị1)

    Thị kết hôn Đặng Loan. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 37. Đặng Thị Hiến  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 38. Đặng Thị Thanh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 39. Đặng Thị Thúy  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 40. Đặng Văn ...  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  3. 10.  Äinh Thị DuyênĐinh Thị Duyên Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Thị1)

    Thị kết hôn Hồ Xuân Liên. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 41. Hồ Xuân Duy  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 42. Hồ Thị Khánh Vy  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 43. Hồ Thi ... Vy  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  4. 11.  Äinh Thị VânĐinh Thị Vân Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Thị1)

  5. 12.  Äinh ThânĐinh Thân Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Thị1)

    Thân kết hôn Phạm Thị Duyên. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 44. Đinh Phạm Huyền Trang  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 45. Đinh Phạm Như Phương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 46. Đinh Phạm Nhật Duy  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 47. Đinh Phạm Diá»…m Sương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  6. 13.  Äinh Thị ThuĐinh Thị Thu Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (2.Thị2, 1.Thị1)

    Thị kết hôn Phạm Hồng Tuyên. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 48. Phạm Văn Hoàng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 49. Phạm Thị Thanh Nga  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 50. Phạm Thị Ngọc Ánh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 51. Phạm Thị Cẩm Trúc  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  7. 14.  Äáº·ng Thị ...Đặng Thị ... Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Thị2, 1.Thị1)

    Thị kết hôn unknown unknown. [Group Sheet]


  8. 15.  Äáº·ng Văn HổĐặng Văn Hổ Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Thị2, 1.Thị1)

    Văn kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 52. Đặng Thị ...  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 53. Đặng Thị ...  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  9. 16.  Äáº·ng Văn HùngĐặng Văn Hùng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (3.Thị2, 1.Thị1)

    Văn kết hôn Nguyá»…n Thị Thanh Trang. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 54. Đặng Thị ...  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 55. Đặng Thị ...  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  10. 17.  Lương Thị Thư SinhLương Thị Thư Sinh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (4.Quang2, 1.Thị1)

    Thị kết hôn Nguyá»…n Văn Bình. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 56. Nguyá»…n Duy Long  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 57. Nguyá»…n Thị Hiền Anh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  11. 18.  Nguyá»…n Thị HằngNguyá»…n Thị Hằng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Thị2, 1.Thị1) sinh ngày , Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam.

    Thị kết hôn Nguyá»…n Biểu. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 58. Nguyá»…n Văn DÅ©ng  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 59. Nguyá»…n Văn Dương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 60. Nguyá»…n ...  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    4. 61. Nguyá»…n ...  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    5. 62. Nguyá»…n ...  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    6. 63. Nguyá»…n Thị Hằng Nga  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  12. 19.  Nguyá»…n Duy TânNguyá»…n Duy Tân Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Thị2, 1.Thị1) sinh ngày , Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam.

    Duy kết hôn Thái Thị Kim Phượng. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 64. Nguyá»…n Duy Nhật  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 65. Nguyá»…n Thị Vân Anh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    3. 66. Nguyá»…n Huy Nhật  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  13. 20.  Nguyá»…n Duy TiếnNguyá»…n Duy Tiến Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Thị2, 1.Thị1) sinh ngày , Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam.

  14. 21.  Nguyá»…n Duy PhongNguyá»…n Duy Phong Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (5.Thị2, 1.Thị1)

    Duy kết hôn Nguyá»…n Thị Sáng. [Group Sheet]


  15. 22.  Nguyá»…n Văn HiếuNguyá»…n Văn Hiếu Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Thị2, 1.Thị1)

    Văn kết hôn unknown Huệ. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 67. Nguyá»…n Ngọc ... Quỳnh  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 68. Nguyá»…n Văn Huy  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  16. 23.  Nguyá»…n Quang ThảoNguyá»…n Quang Thảo Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Thị2, 1.Thị1)

    Quang kết hôn Nguyá»…n Thị Thảo. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 69. Nguyá»…n Văn Thuận  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  17. 24.  Nguyá»…n Trường SÆ¡nNguyá»…n Trường SÆ¡n Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Thị2, 1.Thị1)

    Trường kết hôn Nguyá»…n Thị Mai. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 70. Nguyá»…n Thị Quỳnh Hương  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  18. 25.  Nguyá»…n Thị Yến ĐàoNguyá»…n Thị Yến Đào Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Thị2, 1.Thị1)

    Thị kết hôn Lê Công Minh Hiệp. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 71. Lê Công ...  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 72. Lê Công ...  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  19. 26.  Nguyá»…n Thị Phương TâmNguyá»…n Thị Phương Tâm Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Thị2, 1.Thị1)

    Thị kết hôn unknown unknown. [Group Sheet]


  20. 27.  Nguyá»…n Thị Ánh HồngNguyá»…n Thị Ánh Hồng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (6.Thị2, 1.Thị1)

    Thị kết hôn Nguyá»…n Anh Quốc. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 73. Nguyá»…n ...  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  21. 28.  Lương Thị ThuLương Thị Thu Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Quang2, 1.Thị1) sinh ngày , Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam.

    Thị kết hôn Nguyá»…n Xuân Bảo. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 74. Nguyá»…n Xuân Huy  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này
    2. 75. Nguyá»…n Thị Yến  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  22. 29.  Lương Thị Thá»§yLương Thị Thá»§y Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Quang2, 1.Thị1) sinh ngày , Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam.

    Thị kết hôn Ngô Hồng Tuấn. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 76. Ngô Thị ...  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  23. 30.  Lương Quang LinhLương Quang Linh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Quang2, 1.Thị1) sinh ngày , Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam.

  24. 31.  Lương Thị PhượngLương Thị Phượng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Quang2, 1.Thị1) sinh ngày , Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam.

    Thị kết hôn unknown unknown. [Group Sheet]


  25. 32.  Lương Quang HoàngLương Quang Hoàng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Quang2, 1.Thị1)

  26. 33.  Lương Thị Trúc LyLương Thị Trúc Ly Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (7.Quang2, 1.Thị1) sinh ngày , Bình Giả, Đồng Nai, Việt Nam.


Đời: 4

  1. 34.  unknown Tuấnunknown Tuấn Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (8.Thị3, 2.Thị2, 1.Thị1)

  2. 35.  unknown DÅ©ngunknown DÅ©ng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (8.Thị3, 2.Thị2, 1.Thị1)

  3. 36.  unknown Hương, SÆ¡unknown Hương, SÆ¡ Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (8.Thị3, 2.Thị2, 1.Thị1)

  4. 37.  Äáº·ng Thị HiếnĐặng Thị Hiến Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (9.Thị3, 2.Thị2, 1.Thị1)

  5. 38.  Äáº·ng Thị ThanhĐặng Thị Thanh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (9.Thị3, 2.Thị2, 1.Thị1)

  6. 39.  Äáº·ng Thị ThúyĐặng Thị Thúy Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (9.Thị3, 2.Thị2, 1.Thị1)

  7. 40.  Äáº·ng Văn ...Đặng Văn ... Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (9.Thị3, 2.Thị2, 1.Thị1)

  8. 41.  Hồ Xuân DuyHồ Xuân Duy Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (10.Thị3, 2.Thị2, 1.Thị1)

    Xuân kết hôn unknown Thị Nga. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 77. Hồ Xuân ...  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  9. 42.  Hồ Thị Khánh VyHồ Thị Khánh Vy Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (10.Thị3, 2.Thị2, 1.Thị1)

    Thị kết hôn unknown unknown. [Group Sheet]


  10. 43.  Hồ Thi ... VyHồ Thi ... Vy Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (10.Thị3, 2.Thị2, 1.Thị1)

  11. 44.  Äinh Phạm Huyền TrangĐinh Phạm Huyền Trang Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (12.Thân3, 2.Thị2, 1.Thị1)

  12. 45.  Äinh Phạm Như PhươngĐinh Phạm Như Phương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (12.Thân3, 2.Thị2, 1.Thị1)

  13. 46.  Äinh Phạm Nhật DuyĐinh Phạm Nhật Duy Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (12.Thân3, 2.Thị2, 1.Thị1)

  14. 47.  Äinh Phạm Diá»…m SươngĐinh Phạm Diá»…m Sương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (12.Thân3, 2.Thị2, 1.Thị1)

  15. 48.  Phạm Văn HoàngPhạm Văn Hoàng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (13.Thị3, 2.Thị2, 1.Thị1)

  16. 49.  Phạm Thị Thanh NgaPhạm Thị Thanh Nga Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (13.Thị3, 2.Thị2, 1.Thị1)

  17. 50.  Phạm Thị Ngọc ÁnhPhạm Thị Ngọc Ánh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (13.Thị3, 2.Thị2, 1.Thị1)

  18. 51.  Phạm Thị Cẩm TrúcPhạm Thị Cẩm Trúc Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (13.Thị3, 2.Thị2, 1.Thị1)

  19. 52.  Äáº·ng Thị ...Đặng Thị ... Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (15.Văn3, 3.Thị2, 1.Thị1)

  20. 53.  Äáº·ng Thị ...Đặng Thị ... Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (15.Văn3, 3.Thị2, 1.Thị1)

  21. 54.  Äáº·ng Thị ...Đặng Thị ... Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (16.Văn3, 3.Thị2, 1.Thị1)

  22. 55.  Äáº·ng Thị ...Đặng Thị ... Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (16.Văn3, 3.Thị2, 1.Thị1)

  23. 56.  Nguyá»…n Duy LongNguyá»…n Duy Long Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (17.Thị3, 4.Quang2, 1.Thị1)

    Duy kết hôn unknown Thị Ngân. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 78. Nguyá»…n Xuân Mai  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  24. 57.  Nguyá»…n Thị Hiền AnhNguyá»…n Thị Hiền Anh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (17.Thị3, 4.Quang2, 1.Thị1)

    Thị kết hôn unknown Ben. [Group Sheet]

    Con Cái:
    1. 79. unknown Thomas  Biểu đồ Con Cháu đến điểm này

  25. 58.  Nguyá»…n Văn DÅ©ngNguyá»…n Văn DÅ©ng Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (18.Thị3, 5.Thị2, 1.Thị1)

  26. 59.  Nguyá»…n Văn DươngNguyá»…n Văn Dương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (18.Thị3, 5.Thị2, 1.Thị1)

  27. 60.  Nguyá»…n ...Nguyá»…n ... Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (18.Thị3, 5.Thị2, 1.Thị1)

  28. 61.  Nguyá»…n ...Nguyá»…n ... Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (18.Thị3, 5.Thị2, 1.Thị1)

  29. 62.  Nguyá»…n ...Nguyá»…n ... Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (18.Thị3, 5.Thị2, 1.Thị1)

  30. 63.  Nguyá»…n Thị Hằng NgaNguyá»…n Thị Hằng Nga Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (18.Thị3, 5.Thị2, 1.Thị1)

  31. 64.  Nguyá»…n Duy NhậtNguyá»…n Duy Nhật Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (19.Duy3, 5.Thị2, 1.Thị1)

  32. 65.  Nguyá»…n Thị Vân AnhNguyá»…n Thị Vân Anh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (19.Duy3, 5.Thị2, 1.Thị1)

  33. 66.  Nguyá»…n Huy NhậtNguyá»…n Huy Nhật Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (19.Duy3, 5.Thị2, 1.Thị1)

  34. 67.  Nguyá»…n Ngọc ... QuỳnhNguyá»…n Ngọc ... Quỳnh Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (22.Văn3, 6.Thị2, 1.Thị1)

  35. 68.  Nguyá»…n Văn HuyNguyá»…n Văn Huy Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (22.Văn3, 6.Thị2, 1.Thị1)

  36. 69.  Nguyá»…n Văn ThuậnNguyá»…n Văn Thuận Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (23.Quang3, 6.Thị2, 1.Thị1)

  37. 70.  Nguyá»…n Thị Quỳnh HươngNguyá»…n Thị Quỳnh Hương Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (24.Trường3, 6.Thị2, 1.Thị1)

  38. 71.  Lê Công ...Lê Công ... Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (25.Thị3, 6.Thị2, 1.Thị1)

  39. 72.  Lê Công ...Lê Công ... Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (25.Thị3, 6.Thị2, 1.Thị1)

  40. 73.  Nguyá»…n ...Nguyá»…n ... Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (27.Thị3, 6.Thị2, 1.Thị1)

  41. 74.  Nguyá»…n Xuân HuyNguyá»…n Xuân Huy Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (28.Thị3, 7.Quang2, 1.Thị1)

  42. 75.  Nguyá»…n Thị YếnNguyá»…n Thị Yến Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (28.Thị3, 7.Quang2, 1.Thị1)

  43. 76.  Ngô Thị ...Ngô Thị ... Biểu đồ Con Cháu đến điểm này (29.Thị3, 7.Quang2, 1.Thị1)