Phan Văn Ngá»
1.
Phan Văn Ngá» qua đời , 28/04 ÂL. Văn kết hôn Lê Thị Long. Thị qua đời , 28/02 ÂL. [Group Sheet]
Con Cái:
- 2. Phan Văn Chánh
sinh ngày 1879; qua đời 9 Tháng 10, 1969, 28/08 Ká»· Dáºu. - 3. Phan Thị TÆ¡
- 4. Phan Thị Nhiêu
- 5. Phan Thị Xuyên
- 6. Phan Thị Nữ
- 7. Phan Thị Liên
- 8. Phan Văn Vinh
- 2. Phan Văn Chánh
Đời: 2
2.
Phan Văn Chánh
(1.Văn1) sinh ngày 1879; qua đời 9 Tháng 10, 1969, 28/08 Ká»· Dáºu. Văn kết hôn Nguyá»…n Thị Bằng. Thị sinh ngày 1880; qua đời 23 Tháng 11, 1953, 17/09 Quý Tỵ. [Group Sheet]
Con Cái:
- 9. Phan unknown (chết)
- 10. Phan Văn Chiêu
sinh ngày 1900; qua đời 21 Tháng 5, 1949, 24/04 Ká»· Sá»u. - 11. Phan Thị Nga
sinh ngày 1902; qua đời 10 Tháng 6, 1947, 22/04 Äinh Hợi. - 12. Phan unknown (chết)
- 13. Phan Thị Trinh
sinh ngày 1907; qua đời 19 Tháng 5, 2001, 27/04 Tân Tỵ. - 14. Phan Thị Tiết
sinh ngày 1910; qua đời 11 Tháng 2, 2000, (07/01 năm Canh Thìn) Mỹ Tho, Việt Nam. - 15. Phan Thị Hạnh
sinh ngày 1912; qua đời 18 Tháng 3, 1992, 15/02 Nhâm Thân. - 16. Phan Thị Dung
sinh ngày 1916; qua đời 12 Tháng 7, 2004, 25/05 Giáp Thân. - 17. Phan Thị Nhạn
sinh ngày 1919; qua đời 14 Tháng 4, 2003, 14/04 Quý Mùi. - 18. Phan Thị Nho
sinh ngày 9 Tháng 12, 1923, 02/11 Quý Hợi; qua đời 19 Tháng 5, 2020, 27/05 Canh Tý. - 19. Phan Thế Khải
sinh ngày 15 Tháng 10, 1929, 13/09 Ká»· Tỵ; qua đời 12 Tháng 7, 1987, 22/06 Äinh Mão.
- 9. Phan unknown (chết)
3.
Phan Thị Tơ
(1.Văn1)4.
Phan Thị Nhiêu
(1.Văn1)5.
Phan Thị Xuyên
(1.Văn1)6.
Phan Thị Nữ
(1.Văn1)7.
Phan Thị Liên
(1.Văn1)8.
Phan Văn Vinh
(1.Văn1)Văn kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
Con Cái:
- 20. Phan Văn Quý
- 21. Phan Văn Năm
- 22. Phan Văn Hòa
- 23. Phan Thi7 Sương
- 24. Phan Thị Chắc
- 25. Phan Văn Lượng
- 20. Phan Văn Quý
Đời: 3
9. Phan unknown (chết)
(2.Văn2, 1.Văn1)10.
Phan Văn Chiêu
(2.Văn2, 1.Văn1) sinh ngày 1900; qua đời 21 Tháng 5, 1949, 24/04 Ká»· Sá»u. Văn kết hôn Nguyá»…n Thị Biểu. Thị sinh ngày 1902; qua đời 12 Tháng 4, 1993, 21/03 Quý Dáºu. [Group Sheet]
Con Cái:
- 26. Phan Thị Anh
- 27. Phan Thị Kiá»u Nghiêu
sinh ngày 1928; qua đời 14 Tháng 5, 2019, 10/04 Ká»· Hợi. - 28. Phan Văn Äịnh
sinh ngày 1930; qua đời 6 Tháng 9, 1978, 05/08 Máºu Ngá». - 29. Phan Thị Mai (chết)
- 30. Phan Thanh Sơn
sinh ngày 1935; qua đời 16 Tháng 7, 2004, 29/05 Giáp Thân. - 31. Phan Minh Triết
- 32. Phan Äông Phong
- 33. Phan Hồng Diệp
- 26. Phan Thị Anh
11.
Phan Thị Nga
(2.Văn2, 1.Văn1) sinh ngày 1902; qua đời 10 Tháng 6, 1947, 22/04 Äinh Hợi. Thị kết hôn Phạm Văn TÃnh. Văn sinh ngày 1901; qua đời 17 Tháng 8, 1983, 9/07 Quý Hợi. [Group Sheet]
Con Cái:
- 34. Phạm Thị Äăng
- 35. Phạm Thị Tà i
- 36. Phạm Thị Thuáºn
- 37. Phạm Thị Hòa
- 38. Phạm Thị Hoan
- 39. Phạm Thị Hảo
- 34. Phạm Thị Äăng
12. Phan unknown (chết)
(2.Văn2, 1.Văn1)13.
Phan Thị Trinh
(2.Văn2, 1.Văn1) sinh ngày 1907; qua đời 19 Tháng 5, 2001, 27/04 Tân Tỵ. Thị kết hôn Nguyá»…n Văn Chì. Văn sinh ngày 1903; qua đời 6 Tháng 9, 1989, 07/08 Ká»· Tỵ. [Group Sheet]
Con Cái:
14.
Phan Thị Tiết
(2.Văn2, 1.Văn1) sinh ngày 1910; qua đời 11 Tháng 2, 2000, (07/01 năm Canh Thìn) Mỹ Tho, Việt Nam. Thị kết hôn Äá»— Tấn Tháºn. Tấn (con trai của Äá»— Tấn Hươi, Trưởng Tá»™c Giòng Há» Äá»— Tấn Hươi và unknown Kế) sinh ngày 1907; qua đời 16 Tháng 9, 1933, 27 tháng 7 năm Quý Dáºu. [Group Sheet]
Con Cái:
- 48. Äá»— Mân (mất sá»›m)
- 49. Äá»— Thị Huế (Ngôn), Diệu Nhà n
sinh ngày 17 Tháng 9, 1932; qua đời 09 Tháng 8, 2012, (22/06 năm Nhâm Thìn) Ottawa, Ontario, Canada; was cremated 10 Tháng 8, 2012, Ottawa, Ontario, Canada.
- 48. Äá»— Mân (mất sá»›m)
15.
Phan Thị Hạnh
(2.Văn2, 1.Văn1) sinh ngày 1912; qua đời 18 Tháng 3, 1992, 15/02 Nhâm Thân. Thị kết hôn Huỳnh Văn Nhì. Văn sinh ngày 1909; qua đời 12 Tháng 10, 1997, 12/09 Äinh Sá»u. [Group Sheet]
16.
Phan Thị Dung
(2.Văn2, 1.Văn1) sinh ngày 1916; qua đời 12 Tháng 7, 2004, 25/05 Giáp Thân. Thị kết hôn Trần Tá»± Tánh. Tá»± (con trai của Trần Tá»± Thừa và Phạm Thị Äâu) sinh ngày 1909; qua đời 29 Tháng 7, 1945, 21/06 Ất Dáºu. [Group Sheet]
Con Cái:
- 61. Trần Thị Hồng (Huỳnh)
- 62. Trần Thị Cẩm Nhung
- 63. Trần Kim Hoà ng
sinh ngày 1940; qua đời 01 Tháng 2, 2016, (23/12 năm Ất Mùi). - 64. Trần Kim Hải
sinh ngày 1943; qua đời 1985. - 65. Trần Thị Cẩm Vân
Thị kết hôn Phạm Unknown. [Group Sheet]
Con Cái:
- 61. Trần Thị Hồng (Huỳnh)
17.
Phan Thị Nhạn
(2.Văn2, 1.Văn1) sinh ngày 1919; qua đời 14 Tháng 4, 2003, 14/04 Quý Mùi. Thị kết hôn Trần Ngá»c Lân. Ngá»c sinh ngày 18 Tháng 5, 1916, 17/04 BÃnh Thìn; qua đời 31 Tháng 1, 1945, 18/12 Gáp Thân. [Group Sheet]
Con Cái:
18.
Phan Thị Nho
(2.Văn2, 1.Văn1) sinh ngày 9 Tháng 12, 1923, 02/11 Quý Hợi; qua đời 19 Tháng 5, 2020, 27/05 Canh Tý. Thị kết hôn Lê Văn Tấn. Văn sinh ngày 20 Tháng 7, 1923, 07/05 Quý Hợi; qua đời 24 Tháng 1, 2005, 15/12 Giáp Thân. [Group Sheet]
Con Cái:
- 69. Lê Thị Lan Phương
sinh ngày 17 Tháng 1, 1947. - 70. Lê Thị Mai Phương
- 71. Lê Thị Hoa Phương
- 72. Lê Thị Huệ Phương
- 73. Lê Thị Thu Phương
- 74. Lê Thị Cúc Phương
- 75. Lê Văn Hiếu
- 76. Lê Thị Mỹ Phương
- 77. Lê Thị Thanh Phương
- 78. Lê Văn Khoa
- 79. Lê Thị Trúc Phương
- 69. Lê Thị Lan Phương
19.
Phan Thế Khải
(2.Văn2, 1.Văn1) sinh ngày 15 Tháng 10, 1929, 13/09 Ká»· Tỵ; qua đời 12 Tháng 7, 1987, 22/06 Äinh Mão. Thế kết hôn Trương Thị Ngá»c Ẩn. Thị sinh ngày 1935. [Group Sheet]
Con Cái:
- 80. Phan Thế Dũng
- 81. Phan Thế Sĩ
- 80. Phan Thế Dũng
20.
Phan Văn Quý
(8.Văn2, 1.Văn1)21.
Phan Văn Năm
(8.Văn2, 1.Văn1)22.
Phan Văn Hòa
(8.Văn2, 1.Văn1)23.
Phan Thi7 Sương
(8.Văn2, 1.Văn1)24.
Phan Thị Chắc
(8.Văn2, 1.Văn1)25.
Phan Văn Lượng
(8.Văn2, 1.Văn1)
Đời: 4
26.
Phan Thị Anh
(10.Văn3, 2.Văn2, 1.Văn1)Thị kết hôn Phan Bảy Phát. [Group Sheet]
Con Cái:
- 82. Phan Thanh Hùng
- 82. Phan Thanh Hùng
27.
Phan Thị Kiá»u Nghiêu
(10.Văn3, 2.Văn2, 1.Văn1) sinh ngày 1928; qua đời 14 Tháng 5, 2019, 10/04 Ká»· Hợi. 28.
Phan Văn Äịnh
(10.Văn3, 2.Văn2, 1.Văn1) sinh ngày 1930; qua đời 6 Tháng 9, 1978, 05/08 Máºu Ngá». Văn kết hôn Lê Thị Trinh. Thị sinh ngày 1933; qua đời 29 Tháng 9, 1978, 28/08 Máºu Ngá». [Group Sheet]
Con Cái:
- 83. Phan Thế Luân
- 84. Phan Thế Long
sinh ngày 1959; qua đời 29 Tháng 4, 2015, 11/03 Ất Mùi. - 85. Phan Thế Lâm
- 86. Phan Thế Linh
sinh ngày 1962; qua đời 24 Tháng 10, 2011, 28/09 Tân Mão. - 87. Phan Thị Thùy Dương
- 88. Phan Thị Thùy Trang
- 89. Phan Thị Thùy Ngân
- 83. Phan Thế Luân
29.
Phan Thị Mai (chết)
(10.Văn3, 2.Văn2, 1.Văn1)30.
Phan Thanh Sơn
(10.Văn3, 2.Văn2, 1.Văn1) sinh ngày 1935; qua đời 16 Tháng 7, 2004, 29/05 Giáp Thân. Thanh kết hôn Khương Kim Công. Kim sinh ngày 1940; qua đời 18 Tháng 9, 2015, 06/08 Ất Mùi. [Group Sheet]
Con Cái:
31.
Phan Minh Triết
(10.Văn3, 2.Văn2, 1.Văn1)Minh kết hôn Lê Ngá»c Lệ. [Group Sheet]
Con Cái:
32.
Phan Äông Phong
(10.Văn3, 2.Văn2, 1.Văn1)Äông kết hôn Nguyá»…n Thị Kim Loan. [Group Sheet]
Con Cái:
33.
Phan Hồng Diệp
(10.Văn3, 2.Văn2, 1.Văn1)Hồng kết hôn Võ Văn Hóa. [Group Sheet]
Con Cái:
- 98. Võ Phan Huy
- 99. Võ Thị Hồng Hoa
- 100. Võ Phan Hoà ng
- 98. Võ Phan Huy
34.
Phạm Thị Äăng
(11.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)35.
Phạm Thị Tà i
(11.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)36.
Phạm Thị Thuáºn
(11.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Thị kết hôn Nguyá»…n Vinh Thanh. [Group Sheet]
Con Cái:
- 101. Phạm Thị Ngá»c Äiệp
- 102. Phạm Tiến Dũng
- 103. Nguyễn Hữu Hùng
- 104. Nguyễn Hữu Hiệp
- 105. Nguyá»…n Thị Thu HÃ
- 106. Nguyễn Trung Hiếu
- 107. Phạm Trung Nghĩa
- 101. Phạm Thị Ngá»c Äiệp
37.
Phạm Thị Hòa
(11.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Thị kết hôn Lê Văn Lương. [Group Sheet]
Con Cái:
- 108. Lê Quang Minh
- 109. Lê Thị Hồng Vân
- 110. Lê Thị Hồng Loan
- 111. Lê Thị Hồng Liên
- 112. Lê Thiện Äiá»n
- 108. Lê Quang Minh
38.
Phạm Thị Hoan
(11.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Thị kết hôn Lưu Văn Cữ. [Group Sheet]
Con Cái:
- 113. Lưu Äức Thá»
- 113. Lưu Äức Thá»
39.
Phạm Thị Hảo
(11.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Thị kết hôn Nguyá»…n Chà Thiện. [Group Sheet]
Con Cái:
40.
Nguyễn Văn Khiêm
(13.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)41.
Nguyễn Thế Phiệt, Hồ Văn Tịnh
(13.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Thế kết hôn Nguyá»…n Thị Oanh. [Group Sheet]
Con Cái:
- 122. Hồ Quốc Anh
- 122. Hồ Quốc Anh
42.
Nguyễn Văn Tuấn
(13.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Văn kết hôn VÅ© Thị Mùi. [Group Sheet]
Con Cái:
- 123. Nguyá»…n Thi Minh HÃ
- 124. Nguyễn Thi Minh Hằng
- 125. Nguyễn Vĩnh Tranh
- 126. Nguyễn Vĩnh Trung
- 123. Nguyá»…n Thi Minh HÃ
43.
Nguyễn Thị Liễu, Hoa
(13.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Thị kết hôn Nguyá»…n Kim Chi. [Group Sheet]
Con Cái:
44.
Nguyễn Văn Vũ
(13.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Văn kết hôn Chu Thị Hy. [Group Sheet]
Con Cái:
45.
Nguyễn Văn Tuyên
(13.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Văn kết hôn Nguyá»…n Hồng Sương. [Group Sheet]
Con Cái:
- 131. Nguyá»…n Cá»u Long
- 132. Nguyễn Thà nh Nam
- 133. Nguyễn Việt Dũng
- 134. Nguyễn Việt Nga
- 131. Nguyá»…n Cá»u Long
46.
Nguyễn Thị Thúy
(13.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Thị kết hôn Bùi Khắc Hiá»u. [Group Sheet]
Con Cái:
- 135. Bùi Khắc Huy
- 136. Bùi Thị Thanh Thảo
- 135. Bùi Khắc Huy
47.
Nguyễn Thị Cẩm
(13.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)48.
Äá»— Mân (mất sá»›m)
(14.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)49.
Äá»— Thị Huế (Ngôn), Diệu Nhà n
(14.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1) sinh ngày 17 Tháng 9, 1932; qua đời 09 Tháng 8, 2012, (22/06 năm Nhâm Thìn) Ottawa, Ontario, Canada; was cremated 10 Tháng 8, 2012, Ottawa, Ontario, Canada. Thị kết hôn Benoit Nguyá»…n Văn Hiá»n (Benoit), Trưởng Tá»™c Äá»i Thứ 5 Giòng Há» Nguyá»…n Thanh Phong 10 Tháng 10, 1950. Văn (con trai của Nguyá»…n Văn Chiêu (Giuse), Trưởng Tá»™c Äá»i Thứ 4 Giòng Há» Nguyá»…n Thanh Phong và Lương Duy Cần) sinh ngày 03 Tháng 3, 1927; qua đời 7 Tháng 10, 2023, 23/08 Quý Mão. Phú An Hòa, Châu Thà nh, Bến Tre; được chôn cất 10 Tháng 10, 2023. [Group Sheet]
Con Cái:
- 137. Nguyễn Thị Thủy Tiên
sinh ngày 07 Tháng 9,, Mỹ Tho, Việt Nam. - 138. Nguyá»…n Bá Duy
sinh ngày 28 Tháng 4,, Việt Nam. - 139. Nguyá»…n Bá Triá»u
sinh ngày 25 Tháng 1, , Mỹ Tho, Việt Nam. - 140. Nguyá»…n Bá Äiá»n
sinh ngày 22 Tháng 12,, Việt Nam. - 141. Nguyá»…n Bá Thá»
sinh ngày 24 Tháng 3,, Việt Nam. - 142. Nguyá»…n Bá Phú
sinh ngày 26 Tháng 9,, Việt Nam. - 143. Nguyá»…n Thị Thá»§y Hà , Teresa
sinh ngày 30 Tháng 6,, Mỹ Tho, Việt Nam. - 144. Nguyá»…n Bá Quý
sinh ngày 17 Tháng 3,, Việt Nam.
- 137. Nguyễn Thị Thủy Tiên
50.
Huỳnh Bá Tấn
(15.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Bá kết hôn Võ Kim Hoà ng. [Group Sheet]
Con Cái:
- 145. Huỳnh Thanh Khiết
- 146. Huỳnh Thanh Liêm
- 145. Huỳnh Thanh Khiết
51.
Huỳnh Thị Kiá»u Yến
(15.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Thị kết hôn Hồ Văn Trai. [Group Sheet]
Con Cái:
52.
Huỳnh Tấn Thuyết
(15.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)53.
Huỳnh Thị Kiá»u Oanh
(15.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Thị kết hôn Äặng Văn Xuân. [Group Sheet]
Con Cái:
- 150. Äặng Thị Kiá»u Vy
- 151. Äặng Anh Tà i
- 152. Äặng Thị Kiá»u Giang
- 153. Äặng Anh Tuấn
- 150. Äặng Thị Kiá»u Vy
54.
Huỳnh Bá Quyá»n
(15.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Bá kết hôn Phạm Thị Nở. [Group Sheet]
Con Cái:
55.
Huỳnh Bá Phúc
(15.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Bá kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
Con Cái:
- 158. Huỳnh Bá Linh
- 159. Huỳnh Vân Khanh
- 158. Huỳnh Bá Linh
56.
Huỳnh Thị Kiá»u Quyên
(15.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)57.
Huỳnh Thị Kiá»u Diá»…m
(15.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)58.
Huỳnh Thị Kiá»u Phượng
(15.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Thị kết hôn Phạm Duy Cương. [Group Sheet]
Con Cái:
- 160. Phạm Duy Khôi
- 161. Phạm Quế Phương
- 160. Phạm Duy Khôi
59.
Huỳnh Bá Dũng
(15.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Bá kết hôn Nguyá»…n Thu Ngân. [Group Sheet]
Con Cái:
- 162. Huỳnh Bá Duy
- 163. Huỳnh Bá TrÃ
- 164. Huỳnh Benjamine
- 165. Huỳnh Annette
- 162. Huỳnh Bá Duy
60.
Huỳnh Äình Chiến (Kiệt)
(15.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Äình kết hôn Trần Thị Việt Thu. [Group Sheet]
Con Cái:
- 166. Huỳnh Việt Anh
- 167. Huỳnh Bá Kiệt
Äình kết hôn Trần Thị Bạch Yến. [Group Sheet]
Con Cái:
- 168. Huỳnh Yến Nhi
- 169. Huỳnh Äình Thiên
- 166. Huỳnh Việt Anh
61.
Trần Thị Hồng (Huỳnh)
(16.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Thị kết hôn Nguyá»…n Văn Tảo. [Group Sheet]
Con Cái:
- 170. Nguyễn Thị Thiên Thúc
- 171. Nguyá»…n Thanh Lá»™c
- 172. Nguyễn Thị Thiên Nga
- 173. Nguyá»…n Thanh Quan
- 170. Nguyễn Thị Thiên Thúc
62.
Trần Thị Cẩm Nhung
(16.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)63.
Trần Kim Hoà ng
(16.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1) sinh ngày 1940; qua đời 01 Tháng 2, 2016, (23/12 năm Ất Mùi). Kim kết hôn Trần Thị Hoa. [Group Sheet]
Con Cái:
- 174. Trần Anh Vũ
sinh ngày 1980.
- 174. Trần Anh Vũ
64.
Trần Kim Hải
(16.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1) sinh ngày 1943; qua đời 1985. 65.
Trần Thị Cẩm Vân
(16.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)66.
Phạm Hoà ng Anh (Hùng Anh)
(16.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Hoà ng kết hôn Phan Thị ÄÃnh. [Group Sheet]
Con Cái:
- 175. Phạm Ngá»c Hồ
- 176. Phạm Kim Phượng
- 177. Phạm Hoà ng Hải
- 175. Phạm Ngá»c Hồ
67.
Phạm Tuyết Nhung
(16.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Tuyết kết hôn Lê Văn Tùng. [Group Sheet]
Con Cái:
- 178. Lê Tuyết Nhi
- 179. Lê Thiá»n Ni
- 178. Lê Tuyết Nhi
68.
Trần Ngá»c Minh
(17.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Ngá»c kết hôn Nguyá»…n Thị Hồng Hoa. [Group Sheet]
Con Cái:
69.
Lê Thị Lan Phương
(18.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1) sinh ngày 17 Tháng 1, 1947. Thị kết hôn Nguyá»…n Văn Tình 02 Tháng 1, 1972, VÄ©nh Long, Việt Nam. Văn sinh ngày 05 Tháng 2, 1948. [Group Sheet]
Con Cái:
- 182. Nguyễn Phương Nguyên Vũ
sinh ngày 1972. - 183. Nguyá»…n Phương Thái VÅ©
sinh ngày 1974. - 184. Nguyá»…n Phương Hòa VÅ©
sinh ngày 1976. - 185. Nguyá»…n Phương Uyên VÅ©
sinh ngày 1978. - 186. Nguyá»…n Phương Anh VÅ©
sinh ngày 1980. - 187. Nguyá»…n Phương Hoà i VÅ©
sinh ngày 1986.
- 182. Nguyễn Phương Nguyên Vũ
70.
Lê Thị Mai Phương
(18.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Thị kết hôn Trần Bá Kiểm. [Group Sheet]
Con Cái:
71.
Lê Thị Hoa Phương
(18.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)72.
Lê Thị Huệ Phương
(18.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)73.
Lê Thị Thu Phương
(18.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Thị kết hôn Lê Thanh Hùng. [Group Sheet]
Con Cái:
- 193. Lê Thị Khánh Phương
- 194. Lê Thanh Danh
- 195. Lê Thị Thảo Phương
- 193. Lê Thị Khánh Phương
74.
Lê Thị Cúc Phương
(18.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Thị kết hôn Nguyá»…n Văn Lâu. [Group Sheet]
Con Cái:
- 196. Nguyễn MInh Tấn
- 197. Nguyễn MInh Tiến
- 196. Nguyễn MInh Tấn
75.
Lê Văn Hiếu
(18.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Văn kết hôn Lê BÃch Liên. [Group Sheet]
Con Cái:
- 198. Lê Minh Hiá»n
- 198. Lê Minh Hiá»n
76.
Lê Thị Mỹ Phương
(18.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)77.
Lê Thị Thanh Phương
(18.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)78.
Lê Văn Khoa
(18.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)Văn kết hôn Nguyá»…n Thanh Loan. [Group Sheet]
Con Cái:
- 199. Lê Thị Phương Anh
- 200. Lê Anh Minh
- 199. Lê Thị Phương Anh
79.
Lê Thị Trúc Phương
(18.Thị3, 2.Văn2, 1.Văn1)80.
Phan Thế Dũng
(19.Thế3, 2.Văn2, 1.Văn1)81.
Phan Thế Sĩ
(19.Thế3, 2.Văn2, 1.Văn1)
