
Phan Unknown
1.
Phan UnknownUnknown kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
Con Cái:
- 2. Phan Núi
- 3. Phan Thị Tư
- 2. Phan Núi
Đời: 2
2.
Phan Núi
(1.Unknown1)Núi kết hôn Äinh Thị Hân. (con gái của Äinh Tuân và Äinh Thị Mỹ) [Group Sheet]
Con Cái:
- 4. Phan Thị Nhiêu
- 5. Phan Thị Nghĩa, Anna
sinh ngày 1925; qua đời 28 Tháng 10, 1989, Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tà u, Việt Nam. - 6. Phan Kế Tá»±
- 7. Phan Thế Lễ
- 8. Phan Quang TrÃ
- 4. Phan Thị Nhiêu
3.
Phan Thị Tư
(1.Unknown1)Thị kết hôn Äinh Triá»u. (con trai của Äinh Chung, Trưởng Tá»™c Giòng Há» Äinh Chung) [Group Sheet]
Con Cái:
- 9. Äinh Gia
- 10. Äinh Thị Bà ng
- 11. Äinh Thị Cát
- 12. Äinh Thị Lợi
- 13. Äinh Thị Hạ, Anna
sinh ngày 1944, Nghi Lá»™c, Diá»…n Châu, Nghệ An; qua đời 22 Tháng 5, 2005, Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tà u, Việt Nam. - 14. Äinh Thị Hồ
- 15. Äinh Thị Äại
- 16. Äinh Thị Hợi
- 9. Äinh Gia
Đời: 3
4.
Phan Thị Nhiêu
(2.Núi2, 1.Unknown1)Thị kết hôn Nguyá»…n Lân. [Group Sheet]
Con Cái:
- 17. Nguyá»…n Kim
- 18. Nguyá»…n Äồng
- 19. Nguyễn Thị Hải
- 17. Nguyá»…n Kim
5.
Phan Thị Nghĩa, Anna
(2.Núi2, 1.Unknown1) sinh ngày 1925; qua đời 28 Tháng 10, 1989, Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tà u, Việt Nam. Thị kết hôn Hà n SÄ© Äiểm. [Group Sheet]
Con Cái:
- 20. Hà n Sĩ Ưu
- 21. Hà n Thị Hoan
- 22. Hà n Thị Äạo
- 23. Hà n Thị ChÃnh
- 20. Hà n Sĩ Ưu
6.
Phan Kế Tự
(2.Núi2, 1.Unknown1)Kế kết hôn . Vô Danh [Group Sheet]
Con Cái:
- 24. Phan Thị Giáo
- 25. Phan Thị Lý
- 26. Phan Thế Sự, Linh Mục
- 27. Phan Sinh
- 24. Phan Thị Giáo
7.
Phan Thế Lễ
(2.Núi2, 1.Unknown1)Thế kết hôn Nguyá»…n Thị Ngá»c Lan. [Group Sheet]
Con Cái:
- 28. Phan Thị Thủy
- 29. Phan Thị Anh
- 30. Phan Thị Oanh
- 31. Phan Thị Liên
- 32. Phan Thị Quyên
- 33. Phan Thanh Sơn
- 34. Phan Thị Giang
- 28. Phan Thị Thủy
8.
Phan Quang TrÃ
(2.Núi2, 1.Unknown1)Quang kết hôn Äặng Thị Hưởng. [Group Sheet]
9.
Äinh Gia
(3.Thị2, 1.Unknown1)10.
Äinh Thị Bà ng
(3.Thị2, 1.Unknown1)11.
Äinh Thị Cát
(3.Thị2, 1.Unknown1)12.
Äinh Thị Lợi
(3.Thị2, 1.Unknown1)Thị kết hôn unknown Nhuáºn. [Group Sheet]
13.
Äinh Thị Hạ, Anna
(3.Thị2, 1.Unknown1) sinh ngày 1944, Nghi Lá»™c, Diá»…n Châu, Nghệ An; qua đời 22 Tháng 5, 2005, Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tà u, Việt Nam. 14.
Äinh Thị Hồ
(3.Thị2, 1.Unknown1)15.
Äinh Thị Äại
(3.Thị2, 1.Unknown1)Thị kết hôn Nguyá»…n Thuáºn, Giuse. Thuáºn sinh ngày 18 Tháng 4, 1948, Ninh Bình, Việt Nam; qua đời 02 Tháng 3, 2021, Bình Giả, Việt Nam. [Group Sheet]
16.
Äinh Thị Hợi
(3.Thị2, 1.Unknown1)Thị kết hôn Unknown Tị. [Group Sheet]
Con Cái:
- 35. Unknown Cưá»ng
- 36. Unknown Lệ
- 35. Unknown Cưá»ng
Đời: 4
17.
Nguyá»…n Kim
(4.Thị3, 2.Núi2, 1.Unknown1)18.
Nguyá»…n Äồng
(4.Thị3, 2.Núi2, 1.Unknown1)19.
Nguyễn Thị Hải
(4.Thị3, 2.Núi2, 1.Unknown1)20.
Hà n Sĩ Ưu
(5.Thị3, 2.Núi2, 1.Unknown1)SÄ© kết hôn Nguyá»…n Thị Khả. [Group Sheet]
Con Cái:
- 37. Hà n Thị Trinh
- 38. Hà n Tấn
- 39. HÃ n John
- 40. Hà n Thị Trúc
- 37. Hà n Thị Trinh
21.
Hà n Thị Hoan
(5.Thị3, 2.Núi2, 1.Unknown1)22.
Hà n Thị Äạo
(5.Thị3, 2.Núi2, 1.Unknown1)23.
Hà n Thị ChÃnh
(5.Thị3, 2.Núi2, 1.Unknown1)24.
Phan Thị Giáo
(6.Kế3, 2.Núi2, 1.Unknown1)Thị kết hôn Trần Äức Danh. [Group Sheet]
Con Cái:
- 41. Trần Thị Tịnh
- 42. Trần Thị Thu Trang
- 43. Trần Thị Thuỷ Tiên
- 44. Trần Tuấn Anh
- 45. Trần ...
- 41. Trần Thị Tịnh
25.
Phan Thị Lý
(6.Kế3, 2.Núi2, 1.Unknown1)Thị kết hôn Tạ Văn Theo. [Group Sheet]
Con Cái:
- 46. Tạ Thị HÃ
- 47. Tạ Văn Hiệp
- 48. Tạ Thị Hoà ng Hoa (Hiá»n)
- 49. Tạ Văn Trung
- 50. Tạ Văn Thà nh
- 46. Tạ Thị HÃ
26.
Phan Thế Sự, Linh Mục
(6.Kế3, 2.Núi2, 1.Unknown1)27.
Phan Sinh
(6.Kế3, 2.Núi2, 1.Unknown1)Sinh kết hôn Nguyá»…n Thị Äỉnh. [Group Sheet]
28.
Phan Thị Thủy
(7.Thế3, 2.Núi2, 1.Unknown1)29.
Phan Thị Anh
(7.Thế3, 2.Núi2, 1.Unknown1)30.
Phan Thị Oanh
(7.Thế3, 2.Núi2, 1.Unknown1)31.
Phan Thị Liên
(7.Thế3, 2.Núi2, 1.Unknown1)32.
Phan Thị Quyên
(7.Thế3, 2.Núi2, 1.Unknown1)33.
Phan Thanh Sơn
(7.Thế3, 2.Núi2, 1.Unknown1)Thanh kết hôn Nguyá»…n Thị Mỹ Phượng. [Group Sheet]
34.
Phan Thị Giang
(7.Thế3, 2.Núi2, 1.Unknown1)35.
Unknown Cưá»ng
(16.Thị3, 3.Thị2, 1.Unknown1)36.
Unknown Lệ
(16.Thị3, 3.Thị2, 1.Unknown1)
