Ngày Kỷ Niệm
Sinh
Matches 1 to 12 of 12
| # | Tên HỌ, Tên Thường Gọi | Sinh | Person ID | |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
02 Tháng 7, | Ottawa, Ontario, Canada | I70 |
| 2 |
|
12 Tháng 7, | USA | I613 |
| 3 |
|
12 Tháng 7, | Bình Giả, Äồng Nai, Việt Nam | I799 |
| 4 |
|
12 Tháng 7, 1937 | Nghi Lá»™c, Diá»…n Hạnh, Diá»…n Châu Nghệ An, Việt Nam | I3942 |
| 5 |
|
20 Tháng 7, | Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam | I65 |
| 6 |
|
20 Tháng 7, 1923 | 07/05 Quý Hợi | I3141 |
| 7 |
|
21 Tháng 7, | I88 | |
| 8 |
|
22 Tháng 7, | I92 | |
| 9 |
|
24 Tháng 7, | Bình Giả, Phước Tuy, Việt Nam | I129 |
| 10 |
|
24 Tháng 7, | Sà igòn, Việt Nam | I998 |
| 11 |
|
24 Tháng 7, 1962 | Nghệ An, Việt Nam | I3948 |
| 12 |
|
29 Tháng 7, | Bình Giả, Äồng Nai, Việt Nam | I793 |
Qua đời
Matches 1 to 9 of 9
| # | Tên HỌ, Tên Thường Gọi | Qua đời | Person ID | |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 Tháng 7, 1987 | 22/06 Äinh Mão | I3085 |
| 2 |
|
12 Tháng 7, 2004 | 25/05 Giáp Thân | I3082 |
| 3 |
|
14 Tháng 7, 2011 | Brampton, Ontario, Canada | I1122 |
| 4 |
|
16 Tháng 7, 2004 | 29/05 Giáp Thân | I3091 |
| 5 |
|
19 Tháng 7, 2006 | Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tà u, Việt Nam | I3917 |
| 6 |
|
19 Tháng 7, 2017 | Nhà Hưu Dưỡng Giáo pháºn Phan Thiết, Việt Nam | I323 |
| 7 |
|
21 Tháng 7, 1949 | I2722 | |
| 8 |
|
23 Tháng 7, 2022 | Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giã, Bà Rịa - VÅ©ng Tà u | I465 |
| 9 |
|
29 Tháng 7, 1945 | 21/06 Ất Dáºu | I3126 |
Chôn cất
Matches 1 to 1 of 1
| # | Tên HỌ, Tên Thường Gọi | Chôn cất | Person ID | |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 Tháng 7, 2022 | I465 | |
Kết Hôn
Matches 1 to 5 of 5
| # | Tên HỌ, Tên Thường Gọi | Kết Hôn | Person ID | |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
02 Tháng 7, | Montreal, Quebec, Canada | I68 I788 |
| 2 |
|
12 Tháng 7, | Từ ÄÆ°á»ng Nguyá»…n Ngá»c, xã Phú An Hòa, tỉnh Bến Tre | I847 I871 |
| 3 |
|
15 Tháng 7, 2023 | Atlanta, Georgia, USA | I1360 I113 |
| 4 |
|
16 Tháng 7, 2022 | Atlanta, Georgia, USA | I1356 I109 |
| 5 |
|
21 Tháng 7, | Montreal, Quebec, Canada | I66 I86 |
