Ngày Kỷ Niệm
Sinh
Matches 1 to 9 of 9
| # | Tên HỌ, Tên Thường Gọi | Sinh | Person ID | |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
01 Tháng 4, | I756 | |
| 2 |
|
01 Tháng 4, 1971 | Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tà u, Việt Nam | I3974 |
| 3 |
|
11 Tháng 4, | I1112 | |
| 4 |
|
13 Tháng 4, | Kitchener, Ontario, Canada | I3993 |
| 5 |
|
14 Tháng 4, | Ottawa, Ontario, Canada | I71 |
| 6 |
|
14 Tháng 4, 1934 | I1123 | |
| 7 |
|
15 Tháng 4, | I768 | |
| 8 |
|
18 Tháng 4, 1948 | Ninh Bình, Việt Nam | I3939 |
| 9 |
|
23 Tháng 4, 1926 | Việt Nam | I323 |
Qua đời
Matches 1 to 7 of 7
| # | Tên HỌ, Tên Thường Gọi | Qua đời | Person ID | |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
01 Tháng 4, 2001 | Nghi Lá»™c, Vinh Châu, Bình Giả, Bà Rịa VÅ©ng Tà u, Việt Nam | I459 |
| 2 |
|
03 Tháng 4, 1999 | (17/02 Ká»· Mão) Việt Nam | I903 |
| 3 |
|
05 Tháng 4, 2021 | Bình Giả, Việt Nam | I434 |
| 4 |
|
12 Tháng 4, 1993 | 21/03 Quý Dáºu | I3086 |
| 5 |
|
14 Tháng 4, 2003 | 14/04 Quý Mùi | I3083 |
| 6 |
|
19 Tháng 4, 2001 | Việt Nam (26/03 Tân Tỵ) | I905 |
| 7 |
|
29 Tháng 4, 2015 | 11/03 Ất Mùi | I3099 |
